Radeon RX 8060S vs GeForce GTX 660M Mac Edition

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 8060S và GeForce GTX 660M Mac Edition, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 8060S
2025
40.10
+2628%

8060S vượt qua 660M Mac Edition với mức trọn vẹn là 2628% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 8060S và GeForce GTX 660M Mac Edition, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1181022
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu2.27
Kiến trúcRDNA 3.5 (2024−2025)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuGK107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành6 Tháng 1 2025 (chưa đầy một năm trước)1 Tháng 4 2013 (12 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 8060S và GeForce GTX 660M Mac Edition: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 8060S và GeForce GTX 660M Mac Edition, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng40384
Tần số nhânkhông có dữ liệu950 MHz
Tần số Boost2900 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu1,270 million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu50 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu30.40
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.7296 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu16
TMUskhông có dữ liệu32
L1 Cachekhông có dữ liệu32 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 8060S và GeForce GTX 660M Mac Edition với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuMXM-B (3.0)
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 8060S và GeForce GTX 660M Mac Edition: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu512 MB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu80 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 8060S và GeForce GTX 660M Mac Edition. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 8060S và GeForce GTX 660M Mac Edition hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-1.1.126
CUDA-3.0

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 8060S và GeForce GTX 660M Mac Edition trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD103
+3333%
3−4
−3333%
1440p51
+5000%
1−2
−5000%
4K35
+3400%
1−2
−3400%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 220−230
+2688%
8−9
−2688%
Cyberpunk 2077 95−100
+3067%
3−4
−3067%

Full HD
Medium

Battlefield 5 130−140
+3300%
4−5
−3300%
Counter-Strike 2 215
+2971%
7−8
−2971%
Cyberpunk 2077 95−100
+3067%
3−4
−3067%
Escape from Tarkov 120−130
+2925%
4−5
−2925%
Far Cry 5 96
+3100%
3−4
−3100%
Fortnite 170−180
+2817%
6−7
−2817%
Forza Horizon 4 150−160
+3020%
5−6
−3020%
Forza Horizon 5 120−130
+3100%
4−5
−3100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+3060%
5−6
−3060%
Valorant 230−240
+2825%
8−9
−2825%

Full HD
High

Battlefield 5 130−140
+3300%
4−5
−3300%
Counter-Strike 2 109
+3533%
3−4
−3533%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+2680%
10−11
−2680%
Cyberpunk 2077 95−100
+3067%
3−4
−3067%
Escape from Tarkov 120−130
+2925%
4−5
−2925%
Far Cry 5 95
+3067%
3−4
−3067%
Fortnite 170−180
+2817%
6−7
−2817%
Forza Horizon 4 150−160
+3020%
5−6
−3020%
Forza Horizon 5 120−130
+3100%
4−5
−3100%
Grand Theft Auto V 127
+3075%
4−5
−3075%
Metro Exodus 95−100
+3167%
3−4
−3167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+3060%
5−6
−3060%
The Witcher 3: Wild Hunt 140−150
+2840%
5−6
−2840%
Valorant 230−240
+2825%
8−9
−2825%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140
+3300%
4−5
−3300%
Cyberpunk 2077 95−100
+3067%
3−4
−3067%
Escape from Tarkov 120−130
+2925%
4−5
−2925%
Far Cry 5 92
+2967%
3−4
−2967%
Forza Horizon 4 150−160
+3020%
5−6
−3020%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+3060%
5−6
−3060%
The Witcher 3: Wild Hunt 101
+3267%
3−4
−3267%

Full HD
Epic

Fortnite 170−180
+2817%
6−7
−2817%

1440p
High

Counter-Strike 2 71
+3450%
2−3
−3450%
Counter-Strike: Global Offensive 280−290
+2750%
10−11
−2750%
Grand Theft Auto V 70
+3400%
2−3
−3400%
Metro Exodus 60−65
+2900%
2−3
−2900%
Valorant 260−270
+2844%
9−10
−2844%

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110
+3333%
3−4
−3333%
Cyberpunk 2077 45−50
+4700%
1−2
−4700%
Escape from Tarkov 95−100
+3133%
3−4
−3133%
Far Cry 5 95−100
+3200%
3−4
−3200%
Forza Horizon 4 110−120
+2825%
4−5
−2825%
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80
+3800%
2−3
−3800%

1440p
Epic

Fortnite 100−110
+3533%
3−4
−3533%

4K
High

Counter-Strike 2 36
+3500%
1−2
−3500%
Grand Theft Auto V 76
+3700%
2−3
−3700%
Metro Exodus 35−40
+3600%
1−2
−3600%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+3150%
2−3
−3150%
Valorant 240−250
+2644%
9−10
−2644%

4K
Ultra

Battlefield 5 65−70
+3150%
2−3
−3150%
Cyberpunk 2077 21−24 0−1
Escape from Tarkov 50−55
+5000%
1−2
−5000%
Far Cry 5 50−55
+5300%
1−2
−5300%
Forza Horizon 4 75−80
+3800%
2−3
−3800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+2750%
2−3
−2750%

4K
Epic

Fortnite 50−55
+5300%
1−2
−5300%

Vậy RX 8060S và GTX 660M Mac Edition cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 8060S nhanh hơn 3333% ở độ phân giải 1080p
  • RX 8060S nhanh hơn 5000% ở độ phân giải 1440p
  • RX 8060S nhanh hơn 3400% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 40.10 1.47
Mức độ mới 6 Tháng 1 2025 1 Tháng 4 2013

RX 8060S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2627.9%vàmới hơn 11 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 8060S vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 660M Mac Edition trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 8060S
Radeon RX 8060S
NVIDIA GeForce GTX 660M Mac Edition
GeForce GTX 660M Mac Edition

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 8060S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 24 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 660M Mac Edition theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 8060S hoặc GeForce GTX 660M Mac Edition, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.