Radeon RX 7600S vs Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 7600S và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 7600S
2023
8 GB GDDR6, 75 Watt
37.22
+220%

7600S vượt qua Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU với mức trọn vẹn là 220% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 7600S và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất141454
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng38.21không có dữ liệu
Kiến trúcRDNA 3.0 (2022−2026)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaNavi 33không có dữ liệu
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành4 Tháng 1 2023 (3 năm năm trước)5 Tháng 1 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 7600S và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 7600S và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng179232
Tần số nhân1500 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost2200 MHz2450 MHz
Số lượng bóng bán dẫn13,300 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ6 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture246.4không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động15.77 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs64không có dữ liệu
TMUs112không có dữ liệu
Ray Tracing Cores28không có dữ liệu
L0 Cache448 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache512 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MBkhông có dữ liệu
L3 Cache32 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 7600S và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x16không có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 7600S và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ2000 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ256.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 7600S và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependentkhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 7600S và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)không có dữ liệu
Shader Model6.7không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL2.2không có dữ liệu
Vulkan1.3-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 7600S và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 7600S 37.22
+220%
Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU 11.62

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RX 7600S 34218
+368%
Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU 7317

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RX 7600S 25900
+269%
Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU 7025

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RX 7600S 155806
+276%
Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU 41422

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 7600S và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD101
+206%
33
−206%
1440p52
+225%
16−18
−225%
4K27
+238%
8−9
−238%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 200−210
+222%
65−70
−222%
Cyberpunk 2077 85−90
+263%
24−27
−263%
Resident Evil 4 Remake 107
+346%
24−27
−346%

Full HD
Medium

Battlefield 5 130−140
+150%
50−55
−150%
Counter-Strike 2 191
+194%
65−70
−194%
Cyberpunk 2077 103
+329%
24−27
−329%
Far Cry 5 111
+192%
35−40
−192%
Fortnite 160−170
+138%
65−70
−138%
Forza Horizon 4 140−150
+190%
50−55
−190%
Forza Horizon 5 144
+300%
35−40
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+247%
40−45
−247%
Valorant 220−230
+108%
100−110
−108%

Full HD
High

Battlefield 5 130−140
+150%
50−55
−150%
Counter-Strike 2 127
+95.4%
65−70
−95.4%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+65.1%
160−170
−65.1%
Cyberpunk 2077 84
+250%
24−27
−250%
Dota 2 113
+223%
35−40
−223%
Far Cry 5 107
+182%
35−40
−182%
Fortnite 160−170
+138%
65−70
−138%
Forza Horizon 4 140−150
+190%
50−55
−190%
Forza Horizon 5 135
+275%
35−40
−275%
Grand Theft Auto V 126
+241%
37
−241%
Metro Exodus 39
+62.5%
24−27
−62.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+247%
40−45
−247%
The Witcher 3: Wild Hunt 159
+413%
30−35
−413%
Valorant 220−230
+108%
100−110
−108%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140
+150%
50−55
−150%
Cyberpunk 2077 70
+192%
24−27
−192%
Dota 2 110
+267%
30−33
−267%
Far Cry 5 102
+168%
35−40
−168%
Forza Horizon 4 140−150
+190%
50−55
−190%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+247%
40−45
−247%
The Witcher 3: Wild Hunt 95
+206%
30−35
−206%
Valorant 179
+225%
55−60
−225%

Full HD
Epic

Fortnite 160−170
+138%
65−70
−138%

1440p
High

Counter-Strike 2 64
+191%
21−24
−191%
Counter-Strike: Global Offensive 260−270
+197%
85−90
−197%
Grand Theft Auto V 75−80
+359%
16−18
−359%
Metro Exodus 55−60
+293%
14−16
−293%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+250%
50−55
−250%
Valorant 250−260
+102%
120−130
−102%

1440p
Ultra

Battlefield 5 95−100
+213%
30−35
−213%
Cyberpunk 2077 43
+330%
10−11
−330%
Far Cry 5 90−95
+264%
24−27
−264%
Forza Horizon 4 100−110
+279%
27−30
−279%
The Witcher 3: Wild Hunt 70−75
+312%
16−18
−312%

1440p
Epic

Fortnite 95−100
+296%
24−27
−296%

4K
High

Counter-Strike 2 17
+143%
7−8
−143%
Grand Theft Auto V 80−85
+252%
21−24
−252%
Metro Exodus 30−35
+325%
8−9
−325%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+293%
14−16
−293%
Valorant 230−240
+265%
60−65
−265%

4K
Ultra

Battlefield 5 60−65
+275%
16−18
−275%
Counter-Strike 2 40−45
+258%
12−14
−258%
Cyberpunk 2077 18
+350%
4−5
−350%
Dota 2 100−110
+263%
30−33
−263%
Far Cry 5 45−50
+308%
12−14
−308%
Forza Horizon 4 70−75
+255%
20−22
−255%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
+355%
10−12
−355%

4K
Epic

Fortnite 45−50
+336%
10−12
−336%

Vậy RX 7600S và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7600S nhanh hơn 206% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7600S nhanh hơn 225% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7600S nhanh hơn 238% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RX 7600S nhanh hơn 413%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7600S đã vượt qua Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU trong tất cả 54 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 37.22 11.62
Mức độ mới 4 Tháng 1 2023 5 Tháng 1 2026

RX 7600S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 220.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU: mới hơn 3 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7600S vì nó vượt trội hơn Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 7600S
Radeon RX 7600S
Intel Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU
Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 257 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7600S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 7600S hoặc Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.