Radeon RX 7600 XT vs Arc B390

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 7600 XT và Arc B390, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 7600 XT
2024, $329
16 GB GDDR6, 190 Watt
41.91
+93.2%

7600 XT vượt qua B390 với mức ấn tượng là 93% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 7600 XT và Arc B390, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất109297
Vị trí theo mức độ phổ biến59không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất75.60không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng16.76không có dữ liệu
Kiến trúcRDNA 3.0 (2022−2026)Xe3-LPG (2026)
Bộ xử lý đồ họaNavi 33Panther Lake
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành8 Tháng 1 2024 (2 năm năm trước)27 Tháng 1 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$329 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 7600 XT và Arc B390: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 7600 XT và Arc B390, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20481536
Tần số nhân1980 MHz300 MHz
Tần số Boost2755 MHz2500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn13,300 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ6 nm3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)190 Watt80 Watt
Tốc độ xử lý texture352.6120.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động22.57 TFLOPS7.68 TFLOPS
ROPs6424
TMUs12848
Ray Tracing Cores3212
L0 Cache512 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache512 KB768 KB
L2 Cache2 MB16 MB
L3 Cache32 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 7600 XT và Arc B390 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8IGP
Chiều dài204 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 7600 XT và Arc B390: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ128 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ2250 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ288.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 7600 XT và Arc B390. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1Portable Device Dependent
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 7600 XT và Arc B390 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.9
OpenGL4.64.6
OpenCL2.23.0
Vulkan1.31.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 7600 XT và Arc B390 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 7600 XT 41.91
+93.2%
Arc B390 21.69

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 7600 XT 17306
+93.3%
Mẫu: 2088
Arc B390 8954
Mẫu: 206

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 7600 XT và Arc B390 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD130−140
+85.7%
70
−85.7%
1440p65−70
+80.6%
36
−80.6%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.53không có dữ liệu
1440p5.06không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 41.91 21.69
Mức độ mới 8 Tháng 1 2024 27 Tháng 1 2026
Quy trình công nghệ 6 nm 3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 190 Watt 80 Watt

RX 7600 XT có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 93%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc B390: mới hơn 2 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 138%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7600 XT vì nó vượt trội hơn Arc B390 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 7600 XT được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Arc B390 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 1651 phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7600 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 22 các phiếu

Hãy đánh giá Arc B390 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 7600 XT hoặc Arc B390, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.