Radeon RX 6700M vs RTX A5000 Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6700M và RTX A5000 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 6700M
2021
10 GB GDDR6, 135 Watt
32.78

RTX A5000 Mobile vượt qua RX 6700M với mức vừa phải là 18% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6700M và RTX A5000 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất156105
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng17.7718.95
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2024)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaNavi 22GA104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành31 Tháng 5 2021 (3 năm năm trước)12 Tháng 4 2021 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6700M và RTX A5000 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6700M và RTX A5000 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng23046144
Tần số nhân1489 MHz900 MHz
Tần số Boost2400 MHz1575 MHz
Số lượng bóng bán dẫn17,200 million17,400 million
Quy trình công nghệ7 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)135 Watt150 Watt
Tốc độ xử lý texture345.6302.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động11.06 TFLOPS19.35 TFLOPS
ROPs6496
TMUs144192
Tensor Coreskhông có dữ liệu192
Ray Tracing Cores3648

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6700M và RTX A5000 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedlarge
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6700M và RTX A5000 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa10 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ160 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ320.0 GB/s448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6700M và RTX A5000 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6700M và RTX A5000 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.7
OpenGL4.64.6
OpenCL2.13.0
Vulkan1.31.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6700M và RTX A5000 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6700M 32.78
RTX A5000 Mobile 38.84
+18.5%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 6700M 13608
RTX A5000 Mobile 16123
+18.5%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RX 6700M 33497
RTX A5000 Mobile 36164
+8%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RX 6700M 27924
+2.4%
RTX A5000 Mobile 27271

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RX 6700M 91672
+82.8%
RTX A5000 Mobile 50154

3DMark Time Spy Graphics

RX 6700M 8989
RTX A5000 Mobile 10307
+14.7%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6700M và RTX A5000 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD118
+11.3%
106
−11.3%
1440p55−60
−23.6%
68
+23.6%
4K40−45
−20%
48
+20%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 180−190
−16.4%
220−230
+16.4%
Cyberpunk 2077 75−80
−21.3%
90−95
+21.3%
Hogwarts Legacy 70−75
−23%
90−95
+23%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 110−120
−10.9%
130−140
+10.9%
Counter-Strike 2 180−190
−16.4%
220−230
+16.4%
Cyberpunk 2077 75−80
−21.3%
90−95
+21.3%
Far Cry 5 103
+10.8%
93
−10.8%
Fortnite 140−150
−13.5%
160−170
+13.5%
Forza Horizon 4 120−130
−17.2%
150−160
+17.2%
Forza Horizon 5 100−110
−16.3%
120−130
+16.3%
Hogwarts Legacy 70−75
−23%
90−95
+23%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
−15.9%
150−160
+15.9%
Valorant 200−210
−11.9%
220−230
+11.9%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 110−120
−10.9%
130−140
+10.9%
Counter-Strike 2 180−190
−16.4%
220−230
+16.4%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
−0.4%
270−280
+0.4%
Cyberpunk 2077 75−80
−21.3%
90−95
+21.3%
Dota 2 123
−7.3%
132
+7.3%
Far Cry 5 97
+7.8%
90
−7.8%
Fortnite 140−150
−13.5%
160−170
+13.5%
Forza Horizon 4 120−130
−17.2%
150−160
+17.2%
Forza Horizon 5 100−110
−16.3%
120−130
+16.3%
Grand Theft Auto V 117
−4.3%
122
+4.3%
Hogwarts Legacy 70−75
−23%
90−95
+23%
Metro Exodus 75−80
−5.3%
80
+5.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
−15.9%
150−160
+15.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 164
+9.3%
150
−9.3%
Valorant 200−210
−11.9%
220−230
+11.9%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 110−120
−10.9%
130−140
+10.9%
Cyberpunk 2077 75−80
−21.3%
90−95
+21.3%
Dota 2 112
−10.7%
124
+10.7%
Far Cry 5 91
+7.1%
85
−7.1%
Forza Horizon 4 120−130
−17.2%
150−160
+17.2%
Hogwarts Legacy 70−75
−23%
90−95
+23%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
−15.9%
150−160
+15.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 95
+5.6%
90
−5.6%
Valorant 175
−29.1%
220−230
+29.1%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 140−150
−13.5%
160−170
+13.5%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 80−85
−24.7%
100−110
+24.7%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
−18%
260−270
+18%
Grand Theft Auto V 60−65
−28.1%
82
+28.1%
Metro Exodus 45−50
+6.8%
44
−6.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 230−240
−8%
250−260
+8%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 85−90
−13.8%
95−100
+13.8%
Cyberpunk 2077 35−40
−25%
45−50
+25%
Far Cry 5 75−80
−1.3%
79
+1.3%
Forza Horizon 4 90−95
−23.3%
110−120
+23.3%
Hogwarts Legacy 35−40
−21.1%
45−50
+21.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 60−65
−25%
75−80
+25%

1440p
Epic Preset

Fortnite 80−85
−22.6%
100−110
+22.6%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 35−40
−24.3%
45−50
+24.3%
Grand Theft Auto V 65−70
−11.8%
76
+11.8%
Hogwarts Legacy 21−24
−19%
24−27
+19%
Metro Exodus 27−30
+11.5%
26
−11.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
−13.7%
58
+13.7%
Valorant 190−200
−18.6%
230−240
+18.6%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 50−55
−19.2%
60−65
+19.2%
Counter-Strike 2 35−40
−24.3%
45−50
+24.3%
Cyberpunk 2077 16−18
−31.3%
21−24
+31.3%
Dota 2 95−100
−8.1%
107
+8.1%
Far Cry 5 40−45
−7.3%
44
+7.3%
Forza Horizon 4 60−65
−23.3%
70−75
+23.3%
Hogwarts Legacy 21−24
−19%
24−27
+19%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−32.5%
50−55
+32.5%

4K
Epic Preset

Fortnite 40−45
−27.5%
50−55
+27.5%

Vậy RX 6700M và RTX A5000 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6700M nhanh hơn 11% ở độ phân giải 1080p
  • RTX A5000 Mobile nhanh hơn 24% ở độ phân giải 1440p
  • RTX A5000 Mobile nhanh hơn 20% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RX 6700M nhanh hơn 12%.
  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RTX A5000 Mobile nhanh hơn 33%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6700M tốt hơn trong 7 các bài kiểm tra (11%)
  • RTX A5000 Mobile tốt hơn trong 58 các bài kiểm tra (88%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 32.78 38.84
Mức độ mới 31 Tháng 5 2021 12 Tháng 4 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 10 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 135 Watt 150 Watt

RX 6700M có các ưu điểm sau: mới hơn 1 tháng, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 14.3%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 11.1%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX A5000 Mobile: hiệu năng cao hơn 18.5%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 60% .

Chúng tôi khuyên dùng RTX A5000 Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon RX 6700M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 6700M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX A5000 Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 6700M
Radeon RX 6700M
NVIDIA RTX A5000 Mobile
RTX A5000

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 127 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6700M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 56 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A5000 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6700M hoặc RTX A5000 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.