Radeon RX 6700M vs Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6700M và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 6700M
2021
10 GB GDDR6, 135 Watt
32.48
+39.8%

6700M vượt qua B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU với mức quan trọng là 40% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6700M và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất184266
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng18.49không có dữ liệu
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaNavi 22không có dữ liệu
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành31 Tháng 5 2021 (4 năm năm trước)5 Tháng 1 2026 (gần đây)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6700M và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6700M và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng230412
Tần số nhân1489 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost2400 MHz2500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn17,200 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ7 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)135 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture345.6không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động11.06 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs64không có dữ liệu
TMUs144không có dữ liệu
Ray Tracing Cores36không có dữ liệu
L0 Cache576 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache512 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache3 MBkhông có dữ liệu
L3 Cache80 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6700M và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x16không có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6700M và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa10 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ160 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ2000 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ320.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6700M và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6700M và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)không có dữ liệu
Shader Model6.5không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL2.1không có dữ liệu
Vulkan1.3-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6700M và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6700M 32.48
+39.8%
Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU 23.24

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RX 6700M 33497
+80.4%
Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU 18566

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RX 6700M 27924
+61.6%
Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU 17276

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RX 6700M 91672
+20.8%
Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU 75907

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6700M và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD119
+50.6%
79
−50.6%
1440p50−55
+38.9%
36
−38.9%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 180−190
+38.1%
130−140
−38.1%
Cyberpunk 2077 75−80
+47.1%
50−55
−47.1%
Hogwarts Legacy 70−75
+54.2%
45−50
−54.2%

Full HD
Medium

Battlefield 5 110−120
+26.6%
90−95
−26.6%
Counter-Strike 2 180−190
+38.1%
130−140
−38.1%
Cyberpunk 2077 75−80
+47.1%
50−55
−47.1%
Far Cry 5 103
+33.8%
75−80
−33.8%
Fortnite 140−150
+26.5%
110−120
−26.5%
Forza Horizon 4 120−130
+36.2%
90−95
−36.2%
Forza Horizon 5 100−110
+38.7%
75−80
−38.7%
Hogwarts Legacy 70−75
+54.2%
45−50
−54.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+41.9%
90−95
−41.9%
Valorant 200−210
+23%
160−170
−23%

Full HD
High

Battlefield 5 110−120
+26.6%
90−95
−26.6%
Counter-Strike 2 180−190
+38.1%
130−140
−38.1%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+8.2%
250−260
−8.2%
Cyberpunk 2077 75−80
+47.1%
50−55
−47.1%
Dota 2 123
+44.7%
85−90
−44.7%
Far Cry 5 97
+26%
75−80
−26%
Fortnite 140−150
+26.5%
110−120
−26.5%
Forza Horizon 4 120−130
+36.2%
90−95
−36.2%
Forza Horizon 5 100−110
+38.7%
75−80
−38.7%
Grand Theft Auto V 117
+48.1%
79
−48.1%
Hogwarts Legacy 70−75
+54.2%
45−50
−54.2%
Metro Exodus 75−80
+46.2%
50−55
−46.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+41.9%
90−95
−41.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 164
+134%
70−75
−134%
Valorant 200−210
+23%
160−170
−23%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 110−120
+26.6%
90−95
−26.6%
Cyberpunk 2077 75−80
+47.1%
50−55
−47.1%
Dota 2 112
+40%
80−85
−40%
Far Cry 5 91
+18.2%
75−80
−18.2%
Forza Horizon 4 120−130
+36.2%
90−95
−36.2%
Hogwarts Legacy 70−75
+54.2%
45−50
−54.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+41.9%
90−95
−41.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 95
+35.7%
70−75
−35.7%
Valorant 175
+45.8%
120−130
−45.8%

Full HD
Epic

Fortnite 140−150
+26.5%
110−120
−26.5%

1440p
High

Counter-Strike 2 75−80
+56%
50−55
−56%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
+36.7%
160−170
−36.7%
Grand Theft Auto V 65−70
+113%
31
−113%
Metro Exodus 45−50
+46.9%
30−35
−46.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+45.8%
120−130
−45.8%
Valorant 230−240
+17.3%
200−210
−17.3%

1440p
Ultra

Battlefield 5 85−90
+31.8%
65−70
−31.8%
Cyberpunk 2077 35−40
+56.5%
21−24
−56.5%
Far Cry 5 75−80
+44.4%
50−55
−44.4%
Forza Horizon 4 90−95
+47.5%
60−65
−47.5%
Hogwarts Legacy 35−40
+46.2%
24−27
−46.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+52.6%
35−40
−52.6%

1440p
Epic

Fortnite 80−85
+47.4%
55−60
−47.4%

4K
High

Counter-Strike 2 35−40
+56.5%
21−24
−56.5%
Grand Theft Auto V 65−70
+51.1%
45−50
−51.1%
Hogwarts Legacy 21−24
+50%
14−16
−50%
Metro Exodus 27−30
+45%
20−22
−45%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+45.7%
35−40
−45.7%
Valorant 200−210
+43.9%
130−140
−43.9%

4K
Ultra

Battlefield 5 50−55
+40.5%
35−40
−40.5%
Counter-Strike 2 35−40
+50%
24−27
−50%
Cyberpunk 2077 16−18
+60%
10−11
−60%
Dota 2 95−100
+41.4%
70−75
−41.4%
Far Cry 5 40−45
+46.4%
27−30
−46.4%
Forza Horizon 4 60−65
+46.3%
40−45
−46.3%
Hogwarts Legacy 21−24
+40%
14−16
−40%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+60%
24−27
−60%

4K
Epic

Fortnite 40−45
+53.8%
24−27
−53.8%

Vậy RX 6700M và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6700M nhanh hơn 51% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6700M nhanh hơn 39% ở độ phân giải 1440p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RX 6700M nhanh hơn 134%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6700M đã vượt qua Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU trong tất cả 59 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 32.48 23.24
Mức độ mới 31 Tháng 5 2021 5 Tháng 1 2026

RX 6700M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 39.8%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU: mới hơn 4 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6700M vì nó vượt trội hơn Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 6700M
Radeon RX 6700M
Intel Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU
Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 134 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6700M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 14 số phiếu

Hãy đánh giá Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6700M hoặc Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.