Radeon RX 6600S vs Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6600S và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 6600S
2022
4 GB GDDR6, 80 Watt
31.13
+168%

6600S vượt qua Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU với mức trọn vẹn là 168% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6600S và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất199454
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng29.96không có dữ liệu
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaNavi 23không có dữ liệu
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành4 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)5 Tháng 1 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6600S và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6600S và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng179232
Tần số nhân1700 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost2000 MHz2450 MHz
Số lượng bóng bán dẫn11,060 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ7 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)80 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture224.0không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động7.168 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs64không có dữ liệu
TMUs112không có dữ liệu
Ray Tracing Cores28không có dữ liệu
L0 Cache448 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache512 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MBkhông có dữ liệu
L3 Cache32 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6600S và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x8không có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6600S và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ1750 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ224.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6600S và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6600S và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)không có dữ liệu
Shader Model6.5không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL2.1không có dữ liệu
Vulkan1.3-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6600S và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6600S 31.13
+168%
Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU 11.62

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RX 6600S 20458
+191%
Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU 7025

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6600S và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD85−90
+158%
33
−158%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 170−180
+174%
65−70
−174%
Cyberpunk 2077 70−75
+196%
24−27
−196%
Resident Evil 4 Remake 80−85
+233%
24−27
−233%

Full HD
Medium

Battlefield 5 110−120
+123%
50−55
−123%
Counter-Strike 2 170−180
+174%
65−70
−174%
Cyberpunk 2077 70−75
+196%
24−27
−196%
Far Cry 5 100−110
+168%
35−40
−168%
Fortnite 140−150
+107%
65−70
−107%
Forza Horizon 4 120−130
+146%
50−55
−146%
Forza Horizon 5 100−105
+178%
35−40
−178%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+195%
40−45
−195%
Valorant 190−200
+85.8%
100−110
−85.8%

Full HD
High

Battlefield 5 110−120
+123%
50−55
−123%
Counter-Strike 2 170−180
+174%
65−70
−174%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+63.9%
160−170
−63.9%
Cyberpunk 2077 70−75
+196%
24−27
−196%
Dota 2 130−140
+172%
50−55
−172%
Far Cry 5 100−110
+168%
35−40
−168%
Fortnite 140−150
+107%
65−70
−107%
Forza Horizon 4 120−130
+146%
50−55
−146%
Forza Horizon 5 100−105
+178%
35−40
−178%
Grand Theft Auto V 110−120
+197%
37
−197%
Metro Exodus 70−75
+204%
24−27
−204%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+195%
40−45
−195%
The Witcher 3: Wild Hunt 100−110
+232%
30−35
−232%
Valorant 190−200
+85.8%
100−110
−85.8%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 110−120
+123%
50−55
−123%
Cyberpunk 2077 70−75
+196%
24−27
−196%
Dota 2 130−140
+172%
50−55
−172%
Far Cry 5 100−110
+168%
35−40
−168%
Forza Horizon 4 120−130
+146%
50−55
−146%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+195%
40−45
−195%
The Witcher 3: Wild Hunt 100−110
+232%
30−35
−232%
Valorant 190−200
+181%
70−75
−181%

Full HD
Epic

Fortnite 140−150
+107%
65−70
−107%

1440p
High

Counter-Strike 2 70−75
+236%
21−24
−236%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
+148%
85−90
−148%
Grand Theft Auto V 60−65
+271%
16−18
−271%
Metro Exodus 40−45
+214%
14−16
−214%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+169%
65−70
−169%
Valorant 230−240
+84.9%
120−130
−84.9%

1440p
Ultra

Battlefield 5 80−85
+171%
30−35
−171%
Cyberpunk 2077 30−35
+240%
10−11
−240%
Far Cry 5 75−80
+200%
24−27
−200%
Forza Horizon 4 85−90
+204%
27−30
−204%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+224%
16−18
−224%

1440p
Epic

Fortnite 80−85
+220%
24−27
−220%

4K
High

Counter-Strike 2 30−35
+386%
7−8
−386%
Grand Theft Auto V 60−65
+178%
21−24
−178%
Metro Exodus 27−30
+250%
8−9
−250%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+220%
14−16
−220%
Valorant 190−200
+205%
60−65
−205%

4K
Ultra

Battlefield 5 50−55
+213%
16−18
−213%
Counter-Strike 2 30−35
+183%
12−14
−183%
Cyberpunk 2077 14−16
+275%
4−5
−275%
Dota 2 95−100
+177%
35−40
−177%
Far Cry 5 35−40
+225%
12−14
−225%
Forza Horizon 4 55−60
+185%
20−22
−185%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+245%
10−12
−245%

4K
Epic

Fortnite 35−40
+245%
10−12
−245%

Vậy RX 6600S và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6600S nhanh hơn 158% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RX 6600S nhanh hơn 386%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6600S đã vượt qua Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU trong tất cả 54 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 31.13 11.62
Mức độ mới 4 Tháng 1 2022 5 Tháng 1 2026

RX 6600S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 167.9%.

Mặt khác, các ưu điểm của Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU: mới hơn 4 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6600S vì nó vượt trội hơn Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 6600S
Radeon RX 6600S
Intel Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU
Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 27 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6600S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6600S hoặc Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.