Radeon RX 640 vs Pro W6400

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 640 và Radeon Pro W6400, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 640
2019
2 GB GDDR5, 50 Watt
5.11

Pro W6400 vượt qua RX 640 với mức trọn vẹn là 281% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 640 và Radeon Pro W6400, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất624281
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng7.4928.51
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)RDNA 2.0 (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaPolaris 23Navi 24
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành13 Tháng 5 2019 (5 năm năm trước)19 Tháng 1 2022 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 640 và Radeon Pro W6400: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 640 và Radeon Pro W6400, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng640768
Tần số nhân1082 MHz2331 MHz
Tần số Boost1218 MHz2331 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,200 million5,400 million
Quy trình công nghệ14 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture48.72111.9
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.559 TFLOPS3.58 TFLOPS
ROPs1632
TMUs4048
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu12

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 640 và Radeon Pro W6400 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 4.0 x4
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 640 và Radeon Pro W6400: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ48 GB/s112.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 640 và Radeon Pro W6400. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x DisplayPort 1.4a

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 640 và Radeon Pro W6400 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 640 và Radeon Pro W6400 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.6
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.2
Vulkan1.2.1311.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 640 và Radeon Pro W6400 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 640 5.11
Pro W6400 19.46
+281%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 640 2123
Pro W6400 8081
+281%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 640 và Radeon Pro W6400 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD27
−270%
100−110
+270%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 21−24
−270%
85−90
+270%
Cyberpunk 2077 10−11
−250%
35−40
+250%
Hogwarts Legacy 10−11
−250%
35−40
+250%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 30
−267%
110−120
+267%
Counter-Strike 2 21−24
−270%
85−90
+270%
Cyberpunk 2077 10−11
−250%
35−40
+250%
Far Cry 5 21
−257%
75−80
+257%
Fortnite 30−35
−255%
110−120
+255%
Forza Horizon 4 24−27
−275%
90−95
+275%
Forza Horizon 5 12−14
−246%
45−50
+246%
Hogwarts Legacy 10−11
−250%
35−40
+250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
−275%
75−80
+275%
Valorant 60−65
−271%
230−240
+271%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 23
−270%
85−90
+270%
Counter-Strike 2 21−24
−270%
85−90
+270%
Counter-Strike: Global Offensive 85−90
−241%
300−310
+241%
Cyberpunk 2077 10−11
−250%
35−40
+250%
Dota 2 53
−277%
200−210
+277%
Far Cry 5 14−16
−267%
55−60
+267%
Fortnite 30−35
−255%
110−120
+255%
Forza Horizon 4 24−27
−275%
90−95
+275%
Forza Horizon 5 12−14
−246%
45−50
+246%
Grand Theft Auto V 18−20
−261%
65−70
+261%
Hogwarts Legacy 10−11
−250%
35−40
+250%
Metro Exodus 10−11
−250%
35−40
+250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
−275%
75−80
+275%
The Witcher 3: Wild Hunt 20
−275%
75−80
+275%
Valorant 60−65
−271%
230−240
+271%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24
−257%
75−80
+257%
Cyberpunk 2077 10−11
−250%
35−40
+250%
Dota 2 49
−267%
180−190
+267%
Far Cry 5 14−16
−267%
55−60
+267%
Forza Horizon 4 24−27
−275%
90−95
+275%
Hogwarts Legacy 10−11
−250%
35−40
+250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
−275%
75−80
+275%
The Witcher 3: Wild Hunt 11
−264%
40−45
+264%
Valorant 60−65
−271%
230−240
+271%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 30−35
−255%
110−120
+255%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 8−9
−275%
30−33
+275%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−259%
140−150
+259%
Grand Theft Auto V 6−7
−250%
21−24
+250%
Metro Exodus 4−5
−250%
14−16
+250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−261%
130−140
+261%
Valorant 55−60
−279%
220−230
+279%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 6−7
−250%
21−24
+250%
Cyberpunk 2077 4−5
−250%
14−16
+250%
Far Cry 5 12−14
−275%
45−50
+275%
Forza Horizon 4 12−14
−275%
45−50
+275%
Hogwarts Legacy 5−6
−260%
18−20
+260%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−243%
24−27
+243%

1440p
Epic Preset

Fortnite 10−11
−250%
35−40
+250%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−253%
60−65
+253%
Hogwarts Legacy 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−250%
7−8
+250%
Valorant 24−27
−265%
95−100
+265%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 2−3
−250%
7−8
+250%
Cyberpunk 2077 1−2
−200%
3−4
+200%
Dota 2 18−20
−261%
65−70
+261%
Far Cry 5 6−7
−250%
21−24
+250%
Forza Horizon 4 7−8
−243%
24−27
+243%
Hogwarts Legacy 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−260%
18−20
+260%

4K
Epic Preset

Fortnite 5−6
−260%
18−20
+260%

Vậy RX 640 và Pro W6400 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro W6400 nhanh hơn 270% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.11 19.46
Mức độ mới 13 Tháng 5 2019 19 Tháng 1 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 6 nm

Pro W6400 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 280.8%, mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 133.3%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro W6400 vì nó vượt trội hơn Radeon RX 640 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 640 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon Pro W6400 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 640
Radeon RX 640
AMD Radeon Pro W6400
Radeon Pro W6400

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 264 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 640 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 28 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro W6400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 640 hoặc Radeon Pro W6400, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.