Radeon RX 580 (di động) vs Pro WX 8200

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 580 (di động) và Radeon Pro WX 8200, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 580 (di động)
2017, $302
8 GB GDDR5, 100 Watt
18.14

Pro 8200 vượt qua 580 (di động) với mức ấn tượng là 66% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 580 (Laptop) và Radeon Pro WX 8200, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất339211
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất8.187.65
Hiệu quả năng lượng13.9710.08
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)GCN 5.0 (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họaPolaris 20Vega 10
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành18 Tháng 4 2017 (9 năm năm trước)13 Tháng 8 2018 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$301.69 $999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 580 (di động) có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 7% so với Pro WX 8200.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 580 (Laptop) và Radeon Pro WX 8200: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 580 (Laptop) và Radeon Pro WX 8200, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng23043584
Tần số nhân1000 MHz1200 MHz
Tần số Boost1077 MHz1500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,700 million12,500 million
Quy trình công nghệ14 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt230 Watt
Tốc độ xử lý texture155.1336.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.963 TFLOPS10.75 TFLOPS
ROPs3264
TMUs144224
L1 Cache576 KB896 KB
L2 Cache2 MB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 580 (Laptop) và Radeon Pro WX 8200 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 580 (Laptop) và Radeon Pro WX 8200: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit2048 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz1000 MHz
Băng thông bộ nhớ256.0 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 580 (Laptop) và Radeon Pro WX 8200. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs4x mini-DisplayPort

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 580 (Laptop) và Radeon Pro WX 8200 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 (12_1)
Shader Model6.46.4
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.0
Vulkan1.2.1311.1.125

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 580 (di động) và Radeon Pro WX 8200 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD77
−55.8%
120−130
+55.8%
4K30
−50%
45−50
+50%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.92
+112%
8.33
−112%
4K10.06
+121%
22.20
−121%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 580 (di động) thấp hơn 112% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 580 (di động) thấp hơn 121% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 100−110
−61.9%
170−180
+61.9%
Cyberpunk 2077 35−40
−53.8%
60−65
+53.8%
Resident Evil 4 Remake 40−45
−58.5%
65−70
+58.5%

Full HD
Medium

Battlefield 5 75−80
−55.8%
120−130
+55.8%
Counter-Strike 2 100−110
−61.9%
170−180
+61.9%
Cyberpunk 2077 35−40
−53.8%
60−65
+53.8%
Far Cry 5 60−65
−58.3%
95−100
+58.3%
Fortnite 183
−63.9%
300−310
+63.9%
Forza Horizon 4 75−80
−60%
120−130
+60%
Forza Horizon 5 55−60
−63.8%
95−100
+63.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 69
−59.4%
110−120
+59.4%
Valorant 140−150
−63.1%
230−240
+63.1%

Full HD
High

Battlefield 5 75−80
−55.8%
120−130
+55.8%
Counter-Strike 2 100−110
−61.9%
170−180
+61.9%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
−54.2%
350−400
+54.2%
Cyberpunk 2077 35−40
−53.8%
60−65
+53.8%
Dota 2 76
−57.9%
120−130
+57.9%
Far Cry 5 60−65
−58.3%
95−100
+58.3%
Fortnite 81
−60.5%
130−140
+60.5%
Forza Horizon 4 75−80
−60%
120−130
+60%
Forza Horizon 5 55−60
−63.8%
95−100
+63.8%
Grand Theft Auto V 62
−61.3%
100−105
+61.3%
Metro Exodus 40−45
−62.5%
65−70
+62.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 57
−57.9%
90−95
+57.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 68
−61.8%
110−120
+61.8%
Valorant 140−150
−63.1%
230−240
+63.1%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 75−80
−55.8%
120−130
+55.8%
Cyberpunk 2077 35−40
−53.8%
60−65
+53.8%
Dota 2 69
−59.4%
110−120
+59.4%
Far Cry 5 60−65
−58.3%
95−100
+58.3%
Forza Horizon 4 75−80
−60%
120−130
+60%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 41
−58.5%
65−70
+58.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 37
−62.2%
60−65
+62.2%
Valorant 140−150
−63.1%
230−240
+63.1%

Full HD
Epic

Fortnite 60
−58.3%
95−100
+58.3%

1440p
High

Counter-Strike 2 35−40
−62.2%
60−65
+62.2%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
−64.2%
220−230
+64.2%
Grand Theft Auto V 30−35
−56.3%
50−55
+56.3%
Metro Exodus 24−27
−45.8%
35−40
+45.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
−65.7%
280−290
+65.7%
Valorant 170−180
−65.7%
290−300
+65.7%

1440p
Ultra

Battlefield 5 50−55
−60.4%
85−90
+60.4%
Cyberpunk 2077 16−18
−58.8%
27−30
+58.8%
Far Cry 5 40−45
−58.5%
65−70
+58.5%
Forza Horizon 4 45−50
−63%
75−80
+63%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
−60.7%
45−50
+60.7%

1440p
Epic

Fortnite 40−45
−62.8%
70−75
+62.8%

4K
High

Counter-Strike 2 16−18
−50%
24−27
+50%
Grand Theft Auto V 30−35
−61.8%
55−60
+61.8%
Metro Exodus 14−16
−60%
24−27
+60%
The Witcher 3: Wild Hunt 24
−45.8%
35−40
+45.8%
Valorant 100−110
−61.9%
170−180
+61.9%

4K
Ultra

Battlefield 5 27−30
−60.7%
45−50
+60.7%
Counter-Strike 2 16−18
−50%
24−27
+50%
Cyberpunk 2077 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%
Dota 2 60−65
−56.3%
100−105
+56.3%
Far Cry 5 21−24
−42.9%
30−33
+42.9%
Forza Horizon 4 30−35
−56.3%
50−55
+56.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14
−50%
21−24
+50%

4K
Epic

Fortnite 18−20
−57.9%
30−33
+57.9%

Vậy RX 580 (di động) và Pro WX 8200 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro WX 8200 nhanh hơn 56% ở độ phân giải 1080p
  • Pro WX 8200 nhanh hơn 50% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 18.14 30.11
Mức độ mới 18 Tháng 4 2017 13 Tháng 8 2018
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 230 Watt

RX 580 (di động) có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 130%.

Mặt khác, các ưu điểm của Pro WX 8200: hiệu năng cao hơn 66%vàLợi thế về tuổi tác là 1 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro WX 8200 vì nó vượt trội hơn Radeon RX 580 (di động) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 580 (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon Pro WX 8200 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 34 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 580 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 29 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro WX 8200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 580 (di động) hoặc Radeon Pro WX 8200, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.