Radeon RX 570 vs Arc Pro B70

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 570 và Arc Pro B70, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 570
2017, $169
8 GB GDDR5, 120 Watt
16.87
Arc Pro B70
2026, $949
32 GB GDDR6, 230 Watt
45.64
+171%

Pro B70 vượt qua RX 570 với mức trọn vẹn là 171% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 570 và Arc Pro B70, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất36294
Vị trí theo mức độ phổ biến22không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất12.5127.29
Hiệu quả năng lượng10.69không có dữ liệu
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)Xe2-HPG (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaPolaris 20BMG-G31
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành18 Tháng 4 2017 (9 năm năm trước)26 Tháng 3 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$169 $949

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

Arc Pro B70 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 118% so với RX 570.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 570 và Arc Pro B70: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 570 và Arc Pro B70, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20484096
Tần số nhân1168 MHz2280 MHz
Tần số Boost1244 MHz2800 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,700 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ14 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)120 Watt230 Watt
Tốc độ xử lý texture159.2716.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.095 TFLOPS22.94 TFLOPS
ROPs32128
TMUs128256
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32
L1 Cache512 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MB16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 570 và Arc Pro B70 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài241 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 570 và Arc Pro B70: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB32 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz2375 MHz
Băng thông bộ nhớ224.0 GB/s608.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 570 và Arc Pro B70. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 3x DisplayPort1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1
HDMI++

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 570 và Arc Pro B70 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 570 và Arc Pro B70 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.6
OpenGL4.64.6
OpenCL2.03.0
Vulkan+1.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 570 và Arc Pro B70 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 570 16.87
Arc Pro B70 45.64
+171%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 570 6967
Arc Pro B70 18846
+171%
Mẫu: 12

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 570 và Arc Pro B70 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD85
−159%
220−230
+159%
1440p48
−150%
120−130
+150%
4K30
−167%
80−85
+167%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p1.99
+117%
4.31
−117%
1440p3.52
+125%
7.91
−125%
4K5.63
+111%
11.86
−111%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 570 thấp hơn 117% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 570 thấp hơn 125% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 570 thấp hơn 111% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 95−100
−160%
250−260
+160%
Cyberpunk 2077 35−40
−164%
95−100
+164%
Resident Evil 4 Remake 35−40
−170%
100−105
+170%

Full HD
Medium

Battlefield 5 88
−161%
230−240
+161%
Counter-Strike 2 95−100
−160%
250−260
+160%
Cyberpunk 2077 35−40
−164%
95−100
+164%
Far Cry 5 77
−160%
200−210
+160%
Fortnite 238
−152%
600−650
+152%
Forza Horizon 4 100
−170%
270−280
+170%
Forza Horizon 5 50−55
−164%
140−150
+164%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 96
−160%
250−260
+160%
Valorant 130−140
−163%
350−400
+163%

Full HD
High

Battlefield 5 75
−167%
200−210
+167%
Counter-Strike 2 95−100
−160%
250−260
+160%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
−156%
550−600
+156%
Cyberpunk 2077 35−40
−164%
95−100
+164%
Dota 2 100−110
−165%
270−280
+165%
Far Cry 5 70
−157%
180−190
+157%
Fortnite 95
−163%
250−260
+163%
Forza Horizon 4 94
−166%
250−260
+166%
Forza Horizon 5 50−55
−164%
140−150
+164%
Grand Theft Auto V 73
−160%
190−200
+160%
Metro Exodus 43
−156%
110−120
+156%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 87
−164%
230−240
+164%
The Witcher 3: Wild Hunt 77
−160%
200−210
+160%
Valorant 130−140
−163%
350−400
+163%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 68
−165%
180−190
+165%
Cyberpunk 2077 35−40
−164%
95−100
+164%
Dota 2 100−110
−165%
270−280
+165%
Far Cry 5 65
−162%
170−180
+162%
Forza Horizon 4 75
−167%
200−210
+167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 69
−161%
180−190
+161%
The Witcher 3: Wild Hunt 43
−156%
110−120
+156%
Valorant 130−140
−163%
350−400
+163%

Full HD
Epic

Fortnite 72
−164%
190−200
+164%

1440p
High

Counter-Strike 2 30−35
−165%
90−95
+165%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
−142%
300−310
+142%
Grand Theft Auto V 27−30
−159%
75−80
+159%
Metro Exodus 25
−160%
65−70
+160%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
−147%
400−450
+147%
Valorant 160−170
−141%
400−450
+141%

1440p
Ultra

Battlefield 5 52
−169%
140−150
+169%
Cyberpunk 2077 14−16
−167%
40−45
+167%
Far Cry 5 46
−161%
120−130
+161%
Forza Horizon 4 59
−154%
150−160
+154%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
−160%
65−70
+160%

1440p
Epic

Fortnite 45
−167%
120−130
+167%

4K
High

Counter-Strike 2 14−16
−150%
35−40
+150%
Grand Theft Auto V 30
−167%
80−85
+167%
Metro Exodus 16
−150%
40−45
+150%
The Witcher 3: Wild Hunt 28
−168%
75−80
+168%
Valorant 95−100
−163%
250−260
+163%

4K
Ultra

Battlefield 5 31
−158%
80−85
+158%
Counter-Strike 2 14−16
−150%
35−40
+150%
Cyberpunk 2077 6−7
−167%
16−18
+167%
Dota 2 60−65
−167%
160−170
+167%
Far Cry 5 24
−150%
60−65
+150%
Forza Horizon 4 39
−156%
100−105
+156%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27
−159%
70−75
+159%

4K
Epic

Fortnite 23
−161%
60−65
+161%

Vậy RX 570 và Arc Pro B70 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc Pro B70 nhanh hơn 159% ở độ phân giải 1080p
  • Arc Pro B70 nhanh hơn 150% ở độ phân giải 1440p
  • Arc Pro B70 nhanh hơn 167% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 16.87 45.64
Mức độ mới 18 Tháng 4 2017 26 Tháng 3 2026
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 32 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 120 Watt 230 Watt

RX 570 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 92%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc Pro B70: hiệu năng cao hơn 171%, mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 180%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc Pro B70 vì nó vượt trội hơn Radeon RX 570 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 570 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Arc Pro B70 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 9931 phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 570 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 19 số phiếu

Hãy đánh giá Arc Pro B70 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 570 hoặc Arc Pro B70, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.