Radeon RX 5600M vs RTX A2000 12 GB

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 5600M và RTX A2000 12 GB, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 5600M
2020
6 GB GDDR6, 150 Watt
21.26

RTX A2000 12 GB vượt qua RX 5600M với mức ấn tượng là 55% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 5600M và RTX A2000 12 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất262150
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu95.34
Hiệu quả năng lượng10.3834.47
Kiến trúcRDNA 1.0 (2019−2020)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaNavi 10GA106
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành7 Tháng 7 2020 (4 năm năm trước)23 Tháng 11 2021 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$449

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 5600M và RTX A2000 12 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 5600M và RTX A2000 12 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng23043328
Tần số nhân1035 MHz562 MHz
Tần số Boost1265 MHz1200 MHz
Số lượng bóng bán dẫn10,300 million12,000 million
Quy trình công nghệ7 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt70 Watt
Tốc độ xử lý texture182.2124.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.829 TFLOPS7.987 TFLOPS
ROPs6448
TMUs144104
Tensor Coreskhông có dữ liệu104
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu26

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 5600M và RTX A2000 12 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu167 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 5600M và RTX A2000 12 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ288.0 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 5600M và RTX A2000 12 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs4x mini-DisplayPort

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 5600M và RTX A2000 12 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.6
OpenGL4.64.6
OpenCL2.03.0
Vulkan1.21.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 5600M và RTX A2000 12 GB trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 5600M 21.26
RTX A2000 12 GB 32.96
+55%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 5600M 8826
RTX A2000 12 GB 13685
+55.1%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 5600M và RTX A2000 12 GB trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD84
−54.8%
130−140
+54.8%
1440p57
−49.1%
85−90
+49.1%
4K31
−45.2%
45−50
+45.2%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.45
1440pkhông có dữ liệu5.28
4Kkhông có dữ liệu9.98

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 120−130
−53.2%
190−200
+53.2%
Cyberpunk 2077 45−50
−52.2%
70−75
+52.2%
Hogwarts Legacy 40−45
−51.2%
65−70
+51.2%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 114
−49.1%
170−180
+49.1%
Counter-Strike 2 120−130
−53.2%
190−200
+53.2%
Cyberpunk 2077 45−50
−52.2%
70−75
+52.2%
Far Cry 5 70−75
−54.9%
110−120
+54.9%
Fortnite 110−120
−54.5%
170−180
+54.5%
Forza Horizon 4 85−90
−49.4%
130−140
+49.4%
Forza Horizon 5 65−70
−44.9%
100−105
+44.9%
Hogwarts Legacy 40−45
−51.2%
65−70
+51.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
−44.6%
120−130
+44.6%
Valorant 150−160
−49.4%
230−240
+49.4%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 112
−51.8%
170−180
+51.8%
Counter-Strike 2 120−130
−53.2%
190−200
+53.2%
Counter-Strike: Global Offensive 240−250
−42.9%
350−400
+42.9%
Cyberpunk 2077 45−50
−52.2%
70−75
+52.2%
Dota 2 107
−49.5%
160−170
+49.5%
Far Cry 5 70−75
−54.9%
110−120
+54.9%
Fortnite 110−120
−54.5%
170−180
+54.5%
Forza Horizon 4 85−90
−49.4%
130−140
+49.4%
Forza Horizon 5 65−70
−44.9%
100−105
+44.9%
Grand Theft Auto V 80−85
−50%
120−130
+50%
Hogwarts Legacy 40−45
−51.2%
65−70
+51.2%
Metro Exodus 59
−52.5%
90−95
+52.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
−44.6%
120−130
+44.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 104
−53.8%
160−170
+53.8%
Valorant 150−160
−49.4%
230−240
+49.4%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 106
−50.9%
160−170
+50.9%
Cyberpunk 2077 45−50
−52.2%
70−75
+52.2%
Dota 2 104
−53.8%
160−170
+53.8%
Far Cry 5 80
−50%
120−130
+50%
Forza Horizon 4 85−90
−49.4%
130−140
+49.4%
Hogwarts Legacy 40−45
−51.2%
65−70
+51.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
−44.6%
120−130
+44.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 64
−48.4%
95−100
+48.4%
Valorant 115
−47.8%
170−180
+47.8%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 110−120
−54.5%
170−180
+54.5%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 45−50
−48.9%
70−75
+48.9%
Counter-Strike: Global Offensive 150−160
−49.4%
230−240
+49.4%
Grand Theft Auto V 35−40
−44.7%
55−60
+44.7%
Metro Exodus 27−30
−42.9%
40−45
+42.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
−49.4%
260−270
+49.4%
Valorant 190−200
−50.3%
290−300
+50.3%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 82
−46.3%
120−130
+46.3%
Cyberpunk 2077 21−24
−42.9%
30−33
+42.9%
Far Cry 5 45−50
−45.8%
70−75
+45.8%
Forza Horizon 4 55−60
−54.5%
85−90
+54.5%
Hogwarts Legacy 24−27
−45.8%
35−40
+45.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
−47.1%
50−55
+47.1%

1440p
Epic Preset

Fortnite 50−55
−50%
75−80
+50%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 21−24
−42.9%
30−33
+42.9%
Grand Theft Auto V 40−45
−50%
60−65
+50%
Hogwarts Legacy 14−16
−50%
21−24
+50%
Metro Exodus 18−20
−50%
27−30
+50%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
−45.2%
45−50
+45.2%
Valorant 120−130
−53.2%
190−200
+53.2%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 41
−46.3%
60−65
+46.3%
Counter-Strike 2 21−24
−42.9%
30−33
+42.9%
Cyberpunk 2077 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%
Dota 2 70−75
−52.8%
110−120
+52.8%
Far Cry 5 24−27
−45.8%
35−40
+45.8%
Forza Horizon 4 35−40
−44.7%
55−60
+44.7%
Hogwarts Legacy 14−16
−50%
21−24
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−36.4%
30−33
+36.4%

4K
Epic Preset

Fortnite 21−24
−52.2%
35−40
+52.2%

Vậy RX 5600M và RTX A2000 12 GB cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A2000 12 GB nhanh hơn 55% ở độ phân giải 1080p
  • RTX A2000 12 GB nhanh hơn 49% ở độ phân giải 1440p
  • RTX A2000 12 GB nhanh hơn 45% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 21.26 32.96
Mức độ mới 7 Tháng 7 2020 23 Tháng 11 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 12 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 150 Watt 70 Watt

RX 5600M có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 14.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX A2000 12 GB: hiệu năng cao hơn 55%, Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 114.3%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A2000 12 GB vì nó vượt trội hơn Radeon RX 5600M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 5600M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX A2000 12 GB dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 5600M
Radeon RX 5600M
NVIDIA RTX A2000 12 GB
RTX A2000 12 GB

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 238 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5600M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 157 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A2000 12 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 5600M hoặc RTX A2000 12 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.