Radeon RX 5600 XT vs Tesla M2070

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 5600 XT và Tesla M2070, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 5600 XT
2020, $279
6 GB GDDR6, 150 Watt
32.08
+613%

5600 XT vượt qua M2070 với mức trọn vẹn là 613% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 5600 XT và Tesla M2070, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất189704
Vị trí theo mức độ phổ biến87không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất40.820.05
Hiệu quả năng lượng16.471.54
Kiến trúcRDNA 1.0 (2019−2020)Fermi (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaNavi 10GF100
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành21 Tháng 1 2020 (6 năm năm trước)25 Tháng 7 2011 (14 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$279 $3,099

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 5600 XT có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 81540% so với Tesla M2070.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 5600 XT và Tesla M2070: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 5600 XT và Tesla M2070, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2304448
Tần số nhân1130 MHz574 MHz
Tần số Boost1560 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn10,300 million3,100 million
Quy trình công nghệ7 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt225 Watt
Tốc độ xử lý texture224.632.14
Hiệu suất số thực dấu phẩy động7.188 TFLOPS1.03 TFLOPS
ROPs6448
TMUs14456
L1 Cachekhông có dữ liệu896 KB
L2 Cache3 MB768 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 5600 XT và Tesla M2070 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dài267 mm248 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pin1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 5600 XT và Tesla M2070: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ14000 MHz783 MHz
Băng thông bộ nhớ288.0 GB/s150.3 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 5600 XT và Tesla M2070. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPortNo outputs
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 5600 XT và Tesla M2070 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (11_0)
Shader Model6.55.1
OpenGL4.64.6
OpenCL2.01.1
Vulkan1.2.131N/A
CUDA-2.0

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 5600 XT và Tesla M2070 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD106
+657%
14−16
−657%
1440p62
+675%
8−9
−675%
4K36
+620%
5−6
−620%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.63
+8310%
221.36
−8310%
1440p4.50
+8508%
387.38
−8508%
4K7.75
+7897%
619.80
−7897%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 5600 XT thấp hơn 8310% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 5600 XT thấp hơn 8508% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 5600 XT thấp hơn 7897% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 320
+700%
40−45
−700%
Cyberpunk 2077 83
+730%
10−11
−730%
Resident Evil 4 Remake 123
+669%
16−18
−669%

Full HD
Medium

Battlefield 5 110−120
+638%
16−18
−638%
Counter-Strike 2 257
+634%
35−40
−634%
Cyberpunk 2077 74
+640%
10−11
−640%
Far Cry 5 148
+722%
18−20
−722%
Fortnite 140−150
+717%
18−20
−717%
Forza Horizon 4 185
+671%
24−27
−671%
Forza Horizon 5 104
+643%
14−16
−643%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+628%
18−20
−628%
Valorant 275
+686%
35−40
−686%

Full HD
High

Battlefield 5 110−120
+638%
16−18
−638%
Counter-Strike 2 135
+650%
18−20
−650%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+691%
35−40
−691%
Cyberpunk 2077 63
+688%
8−9
−688%
Dota 2 185
+671%
24−27
−671%
Far Cry 5 135
+650%
18−20
−650%
Fortnite 140−150
+717%
18−20
−717%
Forza Horizon 4 173
+621%
24−27
−621%
Forza Horizon 5 91
+658%
12−14
−658%
Grand Theft Auto V 126
+688%
16−18
−688%
Metro Exodus 81
+710%
10−11
−710%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+628%
18−20
−628%
The Witcher 3: Wild Hunt 140
+678%
18−20
−678%
Valorant 272
+677%
35−40
−677%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 110−120
+638%
16−18
−638%
Cyberpunk 2077 54
+671%
7−8
−671%
Dota 2 168
+700%
21−24
−700%
Far Cry 5 126
+688%
16−18
−688%
Forza Horizon 4 138
+667%
18−20
−667%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+628%
18−20
−628%
The Witcher 3: Wild Hunt 84
+740%
10−11
−740%
Valorant 148
+722%
18−20
−722%

Full HD
Epic

Fortnite 140−150
+717%
18−20
−717%

1440p
High

Counter-Strike 2 80
+700%
10−11
−700%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
+660%
30−33
−660%
Grand Theft Auto V 61
+663%
8−9
−663%
Metro Exodus 49
+717%
6−7
−717%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+629%
24−27
−629%
Valorant 252
+620%
35−40
−620%

1440p
Ultra

Battlefield 5 85−90
+617%
12−14
−617%
Cyberpunk 2077 30
+650%
4−5
−650%
Far Cry 5 89
+642%
12−14
−642%
Forza Horizon 4 109
+679%
14−16
−679%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+714%
7−8
−714%

1440p
Epic

Fortnite 80−85
+730%
10−11
−730%

4K
High

Counter-Strike 2 19
+850%
2−3
−850%
Grand Theft Auto V 63
+688%
8−9
−688%
Metro Exodus 30
+650%
4−5
−650%
The Witcher 3: Wild Hunt 46
+667%
6−7
−667%
Valorant 214
+613%
30−33
−613%

4K
Ultra

Battlefield 5 50−55
+629%
7−8
−629%
Counter-Strike 2 35−40
+620%
5−6
−620%
Cyberpunk 2077 12
+1100%
1−2
−1100%
Dota 2 99
+725%
12−14
−725%
Far Cry 5 45
+650%
6−7
−650%
Forza Horizon 4 70
+678%
9−10
−678%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+700%
5−6
−700%

4K
Epic

Fortnite 40−45
+700%
5−6
−700%

Vậy RX 5600 XT và Tesla M2070 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 5600 XT nhanh hơn 657% ở độ phân giải 1080p
  • RX 5600 XT nhanh hơn 675% ở độ phân giải 1440p
  • RX 5600 XT nhanh hơn 620% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 32.08 4.50
Mức độ mới 21 Tháng 1 2020 25 Tháng 7 2011
Quy trình công nghệ 7 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 150 Watt 225 Watt

RX 5600 XT có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 613%, mới hơn 8 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 471%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 50%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 5600 XT vì nó vượt trội hơn Tesla M2070 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 5600 XT được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Tesla M2070 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 3524 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5600 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 5 số phiếu

Hãy đánh giá Tesla M2070 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 5600 XT hoặc Tesla M2070, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.