Radeon RX 5600 XT vs GeForce GTX 480

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 5600 XT và GeForce GTX 480, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 5600 XT
2020
6 GB GDDR6, 150 Watt
32.51
+227%

RX 5600 XT vượt qua GTX 480 với mức trọn vẹn là 227% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 5600 XT và GeForce GTX 480, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất159446
Vị trí theo mức độ phổ biến76không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất50.281.55
Hiệu quả năng lượng15.862.91
Kiến trúcRDNA 1.0 (2019−2020)Fermi (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaNavi 10GF100
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành21 Tháng 1 2020 (5 năm năm trước)26 Tháng 3 2010 (15 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$279 $499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 5600 XT có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 3144% so với GTX 480.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 5600 XT và GeForce GTX 480: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 5600 XT và GeForce GTX 480, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2304480
Tần số nhân1130 MHz700 MHz
Tần số Boost1560 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn10,300 million3,100 million
Quy trình công nghệ7 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt250 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu105 °C
Tốc độ xử lý texture224.642.06
Hiệu suất số thực dấu phẩy động7.188 TFLOPS1.345 TFLOPS
ROPs6448
TMUs14460

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 5600 XT và GeForce GTX 480 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệu16x PCI-E 2.0
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dài267 mm267 mm
Chiều caokhông có dữ liệu11.1 cm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pin1x 6-pin + 1x 8-pin
Hỗ trợ SLI-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 5600 XT và GeForce GTX 480: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB1536 MB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ14000 MHz1848 MHz (3696 data rate)
Băng thông bộ nhớ288.0 GB/s177.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 5600 XT và GeForce GTX 480. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPortTwo Dual Link DVI, Mini HDMI
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
HDMI++
HDCP-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuInternal

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 5600 XT và GeForce GTX 480 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (11_0)
Shader Model6.55.1
OpenGL4.64.2
OpenCL2.01.1
Vulkan1.2.131N/A
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 5600 XT và GeForce GTX 480 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 5600 XT 32.51
+227%
GTX 480 9.93

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 5600 XT 13497
+228%
GTX 480 4121

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RX 5600 XT 31310
+524%
GTX 480 5014

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RX 5600 XT 22058
+504%
GTX 480 3650

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 5600 XT và GeForce GTX 480 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD106
+253%
30−35
−253%
1440p61
+239%
18−20
−239%
4K36
+260%
10−12
−260%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.63
+532%
16.63
−532%
1440p4.57
+506%
27.72
−506%
4K7.75
+544%
49.90
−544%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 5600 XT thấp hơn 532% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 5600 XT thấp hơn 506% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 5600 XT thấp hơn 544% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 320
+493%
50−55
−493%
Cyberpunk 2077 83
+295%
21−24
−295%
Hogwarts Legacy 109
+506%
18−20
−506%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 110−120
+170%
40−45
−170%
Counter-Strike 2 257
+376%
50−55
−376%
Cyberpunk 2077 74
+252%
21−24
−252%
Far Cry 5 148
+348%
30−35
−348%
Fortnite 140−150
+145%
60−65
−145%
Forza Horizon 4 185
+330%
40−45
−330%
Forza Horizon 5 104
+235%
30−35
−235%
Hogwarts Legacy 84
+367%
18−20
−367%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+264%
35−40
−264%
Valorant 275
+193%
90−95
−193%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 110−120
+170%
40−45
−170%
Counter-Strike 2 135
+150%
50−55
−150%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+84%
150−160
−84%
Cyberpunk 2077 63
+200%
21−24
−200%
Dota 2 185
+161%
70−75
−161%
Far Cry 5 135
+309%
30−35
−309%
Fortnite 140−150
+145%
60−65
−145%
Forza Horizon 4 173
+302%
40−45
−302%
Forza Horizon 5 91
+194%
30−35
−194%
Grand Theft Auto V 126
+232%
35−40
−232%
Hogwarts Legacy 65
+261%
18−20
−261%
Metro Exodus 81
+305%
20−22
−305%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+264%
35−40
−264%
The Witcher 3: Wild Hunt 140
+438%
24−27
−438%
Valorant 272
+189%
90−95
−189%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 110−120
+170%
40−45
−170%
Cyberpunk 2077 54
+157%
21−24
−157%
Dota 2 168
+137%
70−75
−137%
Far Cry 5 126
+282%
30−35
−282%
Forza Horizon 4 138
+221%
40−45
−221%
Hogwarts Legacy 49
+172%
18−20
−172%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+264%
35−40
−264%
The Witcher 3: Wild Hunt 84
+223%
24−27
−223%
Valorant 148
+57.4%
90−95
−57.4%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 140−150
+145%
60−65
−145%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 80
+344%
18−20
−344%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
+197%
75−80
−197%
Grand Theft Auto V 61
+307%
14−16
−307%
Metro Exodus 49
+345%
10−12
−345%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+243%
50−55
−243%
Valorant 252
+127%
110−120
−127%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 85−90
+244%
24−27
−244%
Cyberpunk 2077 30
+275%
8−9
−275%
Far Cry 5 89
+324%
21−24
−324%
Forza Horizon 4 109
+354%
24−27
−354%
Hogwarts Legacy 36
+227%
10−12
−227%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+321%
14−16
−321%

1440p
Epic Preset

Fortnite 80−85
+295%
21−24
−295%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 19
+375%
4−5
−375%
Grand Theft Auto V 63
+200%
21−24
−200%
Hogwarts Legacy 21−24
+320%
5−6
−320%
Metro Exodus 30
+400%
6−7
−400%
The Witcher 3: Wild Hunt 46
+318%
10−12
−318%
Valorant 214
+304%
50−55
−304%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 50−55
+325%
12−14
−325%
Counter-Strike 2 35−40
+825%
4−5
−825%
Cyberpunk 2077 12
+300%
3−4
−300%
Dota 2 99
+168%
35−40
−168%
Far Cry 5 45
+350%
10−11
−350%
Forza Horizon 4 70
+312%
16−18
−312%
Hogwarts Legacy 18
+260%
5−6
−260%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+344%
9−10
−344%

4K
Epic Preset

Fortnite 40−45
+344%
9−10
−344%

Vậy RX 5600 XT và GTX 480 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 5600 XT nhanh hơn 253% ở độ phân giải 1080p
  • RX 5600 XT nhanh hơn 239% ở độ phân giải 1440p
  • RX 5600 XT nhanh hơn 260% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RX 5600 XT nhanh hơn 825%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 5600 XT đã vượt qua GTX 480 trong tất cả 66 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 32.51 9.93
Mức độ mới 21 Tháng 1 2020 26 Tháng 3 2010
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 1536 MB
Quy trình công nghệ 7 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 150 Watt 250 Watt

RX 5600 XT có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 227.4%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 471.4%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 66.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 5600 XT vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 480 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 5600 XT
Radeon RX 5600 XT
NVIDIA GeForce GTX 480
GeForce GTX 480

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 3053 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5600 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 229 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 480 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 5600 XT hoặc GeForce GTX 480, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.