Radeon RX 560 (di động) vs 550X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 560 (di động) và Radeon 550X, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 560 (di động)
2017, $100
4 GB GDDR5, 65 Watt
10.33
+192%

560 (di động) vượt qua 550X với mức trọn vẹn là 192% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 560 (Laptop) và Radeon 550X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất481777
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất5.67không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng12.245.45
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaBaffinLexa
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành5 Tháng 1 2017 (9 năm năm trước)27 Tháng 3 2019 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$99.99 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 560 (Laptop) và Radeon 550X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 560 (Laptop) và Radeon 550X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1024512
Tần số nhân1175 MHz1082 MHz
Tần số Boost1275 MHz1218 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,000 million2,200 million
Quy trình công nghệ14 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)65 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture76.9338.98
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.462 TFLOPS1.247 TFLOPS
ROPs1616
TMUs6432
L1 Cache256 KB128 KB
L2 Cache1024 KB512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 560 (Laptop) và Radeon 550X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 3.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu145 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 560 (Laptop) và Radeon 550X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ96 GB/s112.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 560 (Laptop) và Radeon 550X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 560 (Laptop) và Radeon 550X hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 560 (Laptop) và Radeon 550X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 (12_0)
Shader Model6.76.4
OpenGL4.64.6
OpenCL2.12.0
Vulkan1.31.2.131

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 560 (di động) và Radeon 550X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD43
+207%
14−16
−207%
4K36
+200%
12−14
−200%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.33không có dữ liệu
4K2.78không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 55−60
+217%
18−20
−217%
Cyberpunk 2077 21−24
+214%
7−8
−214%
Resident Evil 4 Remake 20−22
+233%
6−7
−233%

Full HD
Medium

Battlefield 5 45−50
+229%
14−16
−229%
Counter-Strike 2 55−60
+217%
18−20
−217%
Cyberpunk 2077 21−24
+214%
7−8
−214%
Far Cry 5 35
+250%
10−11
−250%
Fortnite 87
+222%
27−30
−222%
Forza Horizon 4 45−50
+221%
14−16
−221%
Forza Horizon 5 30−35
+220%
10−11
−220%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 49
+206%
16−18
−206%
Valorant 95−100
+227%
30−33
−227%

Full HD
High

Battlefield 5 45−50
+229%
14−16
−229%
Counter-Strike 2 55−60
+217%
18−20
−217%
Counter-Strike: Global Offensive 150−160
+210%
50−55
−210%
Cyberpunk 2077 21−24
+214%
7−8
−214%
Dota 2 70−75
+208%
24−27
−208%
Far Cry 5 30
+200%
10−11
−200%
Fortnite 63
+200%
21−24
−200%
Forza Horizon 4 45−50
+221%
14−16
−221%
Forza Horizon 5 30−35
+220%
10−11
−220%
Grand Theft Auto V 35−40
+225%
12−14
−225%
Metro Exodus 21−24
+200%
7−8
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45
+221%
14−16
−221%
The Witcher 3: Wild Hunt 35
+250%
10−11
−250%
Valorant 95−100
+227%
30−33
−227%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 45−50
+229%
14−16
−229%
Cyberpunk 2077 21−24
+214%
7−8
−214%
Dota 2 70−75
+208%
24−27
−208%
Far Cry 5 27
+200%
9−10
−200%
Forza Horizon 4 45−50
+221%
14−16
−221%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 13
+225%
4−5
−225%
The Witcher 3: Wild Hunt 20
+233%
6−7
−233%
Valorant 95−100
+227%
30−33
−227%

Full HD
Epic

Fortnite 50
+213%
16−18
−213%

1440p
High

Counter-Strike 2 20−22
+233%
6−7
−233%
Counter-Strike: Global Offensive 75−80
+193%
27−30
−193%
Grand Theft Auto V 14−16
+200%
5−6
−200%
Metro Exodus 12−14
+200%
4−5
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+217%
18−20
−217%
Valorant 110−120
+229%
35−40
−229%

1440p
Ultra

Battlefield 5 27−30
+200%
9−10
−200%
Cyberpunk 2077 9−10
+200%
3−4
−200%
Far Cry 5 21−24
+214%
7−8
−214%
Forza Horizon 4 24−27
+213%
8−9
−213%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+200%
5−6
−200%

1440p
Epic

Fortnite 21−24
+214%
7−8
−214%

4K
High

Counter-Strike 2 5−6
+400%
1−2
−400%
Grand Theft Auto V 21−24
+200%
7−8
−200%
Metro Exodus 6−7
+200%
2−3
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+200%
4−5
−200%
Valorant 55−60
+206%
18−20
−206%

4K
Ultra

Battlefield 5 12−14
+225%
4−5
−225%
Counter-Strike 2 5−6
+400%
1−2
−400%
Cyberpunk 2077 3−4
+200%
1−2
−200%
Dota 2 35−40
+217%
12−14
−217%
Far Cry 5 10−12
+267%
3−4
−267%
Forza Horizon 4 18−20
+200%
6−7
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
+233%
3−4
−233%

4K
Epic

Fortnite 36
+200%
12−14
−200%

Vậy RX 560 (di động) và Radeon 550X cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 560 (di động) nhanh hơn 207% ở độ phân giải 1080p
  • RX 560 (di động) nhanh hơn 200% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 10.33 3.54
Mức độ mới 5 Tháng 1 2017 27 Tháng 3 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 2 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 65 Watt 50 Watt

RX 560 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 192%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của Radeon 550X: mới hơn 2 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 30%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 560 (di động) vì nó vượt trội hơn Radeon 550X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 560 (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon 550X dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 56 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 560 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 15 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 550X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 560 (di động) hoặc Radeon 550X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.