Radeon RX 560 (di động) vs CMP 30HX

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 560 (di động) và CMP 30HX, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 560 (di động)
2017
4 GB GDDR5, 55 Watt
10.39

CMP 30HX vượt qua RX 560 (di động) với mức ấn tượng là 89% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 560 (Laptop) và CMP 30HX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất438276
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất5.6723.05
Hiệu quả năng lượng13.8411.48
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaBaffinTU116
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành5 Tháng 1 2017 (8 năm năm trước)25 Tháng 2 2021 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$99.99 $799

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

CMP 30HX có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 307% so với RX 560 (di động).

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 560 (Laptop) và CMP 30HX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 560 (Laptop) và CMP 30HX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8961408
Tần số nhân1175 MHz1530 MHz
Tần số Boost1275 MHz1785 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,000 million6,600 million
Quy trình công nghệ14 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Watt125 Watt
Tốc độ xử lý texture58.97157.1
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.887 TFLOPS5.027 TFLOPS
ROPs1648
TMUs5688

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 560 (Laptop) và CMP 30HX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 3.0 x4
Chiều dàikhông có dữ liệu229 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 560 (Laptop) và CMP 30HX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ96 GB/s336.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 560 (Laptop) và CMP 30HX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 560 (Laptop) và CMP 30HX hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 560 (Laptop) và CMP 30HX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 (12_1)
Shader Model6.46.6
OpenGL4.64.6
OpenCL2.03.0
Vulkan1.2.1311.2
CUDA-7.5

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 560 (di động) và CMP 30HX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD43
−86%
80−85
+86%
4K36
−80.6%
65−70
+80.6%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.33
+330%
9.99
−330%
4K2.78
+343%
12.29
−343%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 560 (di động) thấp hơn 330% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 560 (di động) thấp hơn 343% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 55−60
−75.4%
100−105
+75.4%
Cyberpunk 2077 21−24
−81.8%
40−45
+81.8%
Hogwarts Legacy 18−20
−84.2%
35−40
+84.2%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 45−50
−84.8%
85−90
+84.8%
Counter-Strike 2 55−60
−75.4%
100−105
+75.4%
Cyberpunk 2077 21−24
−81.8%
40−45
+81.8%
Far Cry 5 35
−85.7%
65−70
+85.7%
Fortnite 87
−83.9%
160−170
+83.9%
Forza Horizon 4 45−50
−77.8%
80−85
+77.8%
Forza Horizon 5 30−35
−87.5%
60−65
+87.5%
Hogwarts Legacy 18−20
−84.2%
35−40
+84.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 49
−83.7%
90−95
+83.7%
Valorant 95−100
−85.6%
180−190
+85.6%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 45−50
−84.8%
85−90
+84.8%
Counter-Strike 2 55−60
−75.4%
100−105
+75.4%
Counter-Strike: Global Offensive 150−160
−87.1%
290−300
+87.1%
Cyberpunk 2077 21−24
−81.8%
40−45
+81.8%
Dota 2 70−75
−75.7%
130−140
+75.7%
Far Cry 5 30
−83.3%
55−60
+83.3%
Fortnite 63
−74.6%
110−120
+74.6%
Forza Horizon 4 45−50
−77.8%
80−85
+77.8%
Forza Horizon 5 30−35
−87.5%
60−65
+87.5%
Grand Theft Auto V 40−45
−87.5%
75−80
+87.5%
Hogwarts Legacy 18−20
−84.2%
35−40
+84.2%
Metro Exodus 21−24
−66.7%
35−40
+66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45
−77.8%
80−85
+77.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 35
−85.7%
65−70
+85.7%
Valorant 95−100
−85.6%
180−190
+85.6%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 45−50
−84.8%
85−90
+84.8%
Cyberpunk 2077 21−24
−81.8%
40−45
+81.8%
Dota 2 70−75
−75.7%
130−140
+75.7%
Far Cry 5 27
−85.2%
50−55
+85.2%
Forza Horizon 4 45−50
−77.8%
80−85
+77.8%
Hogwarts Legacy 18−20
−84.2%
35−40
+84.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 13
−84.6%
24−27
+84.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 20
−75%
35−40
+75%
Valorant 95−100
−85.6%
180−190
+85.6%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 50
−80%
90−95
+80%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 18−20
−84.2%
35−40
+84.2%
Counter-Strike: Global Offensive 75−80
−77.2%
140−150
+77.2%
Grand Theft Auto V 14−16
−80%
27−30
+80%
Metro Exodus 12−14
−75%
21−24
+75%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
−72.4%
100−105
+72.4%
Valorant 110−120
−81%
210−220
+81%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 27−30
−85.2%
50−55
+85.2%
Cyberpunk 2077 9−10
−77.8%
16−18
+77.8%
Far Cry 5 21−24
−81.8%
40−45
+81.8%
Forza Horizon 4 24−27
−80%
45−50
+80%
Hogwarts Legacy 10−12
−63.6%
18−20
+63.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−80%
27−30
+80%

1440p
Epic Preset

Fortnite 21−24
−81.8%
40−45
+81.8%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 5−6
−80%
9−10
+80%
Grand Theft Auto V 21−24
−66.7%
35−40
+66.7%
Hogwarts Legacy 5−6
−80%
9−10
+80%
Metro Exodus 6−7
−66.7%
10−11
+66.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−75%
21−24
+75%
Valorant 55−60
−81.8%
100−105
+81.8%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 12−14
−84.6%
24−27
+84.6%
Counter-Strike 2 5−6
−80%
9−10
+80%
Cyberpunk 2077 4−5
−75%
7−8
+75%
Dota 2 35−40
−84.2%
70−75
+84.2%
Far Cry 5 10−12
−63.6%
18−20
+63.6%
Forza Horizon 4 18−20
−66.7%
30−33
+66.7%
Hogwarts Legacy 5−6
−80%
9−10
+80%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−80%
18−20
+80%

4K
Epic Preset

Fortnite 36
−80.6%
65−70
+80.6%

Vậy RX 560 (di động) và CMP 30HX cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • CMP 30HX nhanh hơn 86% ở độ phân giải 1080p
  • CMP 30HX nhanh hơn 81% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 10.39 19.59
Mức độ mới 5 Tháng 1 2017 25 Tháng 2 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 6 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 55 Watt 125 Watt

RX 560 (di động) có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 127.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của CMP 30HX: hiệu năng cao hơn 88.5%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 16.7%.

Chúng tôi khuyên dùng CMP 30HX vì nó vượt trội hơn Radeon RX 560 (di động) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 560 (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi CMP 30HX dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 560 (di động)
Radeon RX 560 (di động)
NVIDIA CMP 30HX
CMP 30HX

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 55 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 560 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 32 các phiếu

Hãy đánh giá CMP 30HX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 560 (di động) hoặc CMP 30HX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.