Radeon RX 550 (di động) vs GeForce 8800 GS

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 550 (di động) và GeForce 8800 GS, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 550 (di động)
2017, $80
2 GB GDDR5, 50 Watt
6.44
+715%

550 (di động) vượt qua 8800 GS với mức trọn vẹn là 715% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 550 (Laptop) và GeForce 8800 GS, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6211208
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất4.47không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng9.920.58
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaLexaG92
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành2 Tháng 7 2017 (8 năm năm trước)31 Tháng 1 2008 (18 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$79.99 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 550 (Laptop) và GeForce 8800 GS: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 550 (Laptop) và GeForce 8800 GS, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng64096
Tần số nhân1100 MHz550 MHz
Tần số Boost1287 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn2,200 million754 million
Quy trình công nghệ14 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt105 Watt
Tốc độ xử lý texture51.4826.40
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.647 TFLOPS0.264 TFLOPS
ROPs1612
TMUs4048
L1 Cache160 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache512 KB48 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 550 (Laptop) và GeForce 8800 GS với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 1.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu229 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 550 (Laptop) và GeForce 8800 GS: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB384 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớ96 GB/s38.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 550 (Laptop) và GeForce 8800 GS. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x DVI, 1x S-Video

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 550 (Laptop) và GeForce 8800 GS hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 550 (Laptop) và GeForce 8800 GS hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)11.1 (10_0)
Shader Model6.44.0
OpenGL4.63.3
OpenCL2.01.1
Vulkan1.2.131N/A
CUDA-1.1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 550 (di động) và GeForce 8800 GS trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD15
+1400%
1−2
−1400%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.33không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 30−35
+967%
3−4
−967%
Cyberpunk 2077 10
+900%
1−2
−900%
Resident Evil 4 Remake 14
+1300%
1−2
−1300%

Full HD
Medium

Battlefield 5 27−30
+833%
3−4
−833%
Counter-Strike 2 38
+850%
4−5
−850%
Cyberpunk 2077 12−14
+1200%
1−2
−1200%
Far Cry 5 18
+800%
2−3
−800%
Fortnite 40−45
+900%
4−5
−900%
Forza Horizon 4 27−30
+867%
3−4
−867%
Forza Horizon 5 13
+1200%
1−2
−1200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+1100%
2−3
−1100%
Valorant 70−75
+800%
8−9
−800%

Full HD
High

Battlefield 5 27−30
+833%
3−4
−833%
Counter-Strike 2 11
+1000%
1−2
−1000%
Counter-Strike: Global Offensive 100−110
+792%
12−14
−792%
Cyberpunk 2077 12−14
+1200%
1−2
−1200%
Dota 2 45
+800%
5−6
−800%
Far Cry 5 15
+1400%
1−2
−1400%
Fortnite 40−45
+900%
4−5
−900%
Forza Horizon 4 27−30
+867%
3−4
−867%
Forza Horizon 5 10
+900%
1−2
−900%
Grand Theft Auto V 18
+800%
2−3
−800%
Metro Exodus 4 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+1100%
2−3
−1100%
The Witcher 3: Wild Hunt 17
+750%
2−3
−750%
Valorant 70−75
+800%
8−9
−800%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 27−30
+833%
3−4
−833%
Cyberpunk 2077 12−14
+1200%
1−2
−1200%
Dota 2 43
+760%
5−6
−760%
Far Cry 5 13
+1200%
1−2
−1200%
Forza Horizon 4 27−30
+867%
3−4
−867%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+1100%
2−3
−1100%
The Witcher 3: Wild Hunt 24
+1100%
2−3
−1100%
Valorant 70−75
+800%
8−9
−800%

Full HD
Epic

Fortnite 40−45
+900%
4−5
−900%

1440p
High

Counter-Strike 2 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
+733%
6−7
−733%
Grand Theft Auto V 7−8 0−1
Metro Exodus 6−7 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+875%
4−5
−875%
Valorant 70−75
+813%
8−9
−813%

1440p
Ultra

Battlefield 5 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Far Cry 5 12−14
+1200%
1−2
−1200%
Forza Horizon 4 14−16
+1400%
1−2
−1400%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+800%
1−2
−800%

1440p
Epic

Fortnite 12−14
+1200%
1−2
−1200%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+750%
2−3
−750%
Metro Exodus 1−2 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5 0−1
Valorant 30−35
+725%
4−5
−725%

4K
Ultra

Battlefield 5 5−6 0−1
Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Dota 2 21−24
+1050%
2−3
−1050%
Far Cry 5 6−7 0−1
Forza Horizon 4 10−11
+900%
1−2
−900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7 0−1

4K
Epic

Fortnite 6−7 0−1

Vậy RX 550 (di động) và 8800 GS cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 550 (di động) nhanh hơn 1400% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.44 0.79
Mức độ mới 2 Tháng 7 2017 31 Tháng 1 2008
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 384 MB
Quy trình công nghệ 14 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 105 Watt

RX 550 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 715.2%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 433.3% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 364.3%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 110%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 550 (di động) vì nó vượt trội hơn GeForce 8800 GS trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 550 (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce 8800 GS dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 550 (di động)
Radeon RX 550 (di động)
NVIDIA GeForce 8800 GS
GeForce 8800 GS

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 43 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 550 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 59 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8800 GS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 550 (di động) hoặc GeForce 8800 GS, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.