Radeon RX 5300M vs Arc A770

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 5300M và Arc A770, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 5300M
2019
3 GB GDDR6, 85 Watt
12.39

A770 vượt qua 5300M với mức trọn vẹn là 158% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 5300M và Arc A770, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất439193
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu50.20
Hiệu quả năng lượng11.2210.93
Kiến trúcRDNA 1.0 (2019−2020)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaNavi 14DG2-512
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành13 Tháng 11 2019 (6 năm năm trước)12 Tháng 10 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$329

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 5300M và Arc A770: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 5300M và Arc A770, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng14084096
Tần số nhân1000 MHz2100 MHz
Tần số Boost1445 MHz2400 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,400 million21,700 million
Quy trình công nghệ7 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)85 Watt225 Watt
Tốc độ xử lý texture127.2614.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.069 TFLOPS19.66 TFLOPS
ROPs32128
TMUs88256
Tensor Coreskhông có dữ liệu512
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32
L2 Cache1536 KB16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 5300M và Arc A770 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 4.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 5300M và Arc A770: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa3 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ96 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ168.0 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 5300M và Arc A770. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 2.0
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 5300M và Arc A770 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.6
OpenGL4.64.6
OpenCL2.03.0
Vulkan1.2.1311.3
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 5300M và Arc A770 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 5300M 12.39
Arc A770 31.93
+158%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 5300M 5341
Mẫu: 30
Arc A770 13344
+150%
Mẫu: 1699

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RX 5300M 14351
Arc A770 39253
+174%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

RX 5300M 39264
Arc A770 106563
+171%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RX 5300M 10306
Arc A770 30008
+191%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RX 5300M 55837
Arc A770 133291
+139%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 5300M và Arc A770 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD62
−72.6%
107
+72.6%
1440p24−27
−163%
63
+163%
4K14−16
−179%
39
+179%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.07
1440pkhông có dữ liệu5.22
4Kkhông có dữ liệu8.44

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 70−75
−353%
317
+353%
Cyberpunk 2077 24−27
−200%
78
+200%
Resident Evil 4 Remake 24−27
−538%
166
+538%

Full HD
Medium

Battlefield 5 92
−28.3%
110−120
+28.3%
Counter-Strike 2 70−75
−286%
270
+286%
Cyberpunk 2077 24−27
−169%
70
+169%
Far Cry 5 40−45
−185%
117
+185%
Fortnite 114
−28.1%
140−150
+28.1%
Forza Horizon 4 50−55
+60.6%
33
−60.6%
Forza Horizon 5 35−40
−256%
139
+256%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−183%
130−140
+183%
Valorant 110−120
−81.8%
200−210
+81.8%

Full HD
High

Battlefield 5 79
−49.4%
110−120
+49.4%
Counter-Strike 2 70−75
−104%
143
+104%
Counter-Strike: Global Offensive 170−180
−56.5%
270−280
+56.5%
Cyberpunk 2077 24−27
−135%
61
+135%
Dota 2 98
−155%
250−260
+155%
Far Cry 5 40−45
−166%
109
+166%
Fortnite 82
−78%
140−150
+78%
Forza Horizon 4 50−55
+71%
31
−71%
Forza Horizon 5 35−40
−226%
127
+226%
Grand Theft Auto V 64
−64.1%
105
+64.1%
Metro Exodus 39
−190%
113
+190%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−183%
130−140
+183%
The Witcher 3: Wild Hunt 60
−227%
196
+227%
Valorant 110−120
−81.8%
200−210
+81.8%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 71
−66.2%
110−120
+66.2%
Cyberpunk 2077 24−27
−123%
58
+123%
Dota 2 95
−153%
240−250
+153%
Far Cry 5 40−45
−154%
104
+154%
Forza Horizon 4 50−55
+130%
23
−130%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−183%
130−140
+183%
The Witcher 3: Wild Hunt 38
−89.5%
72
+89.5%
Valorant 110−120
−81.8%
200−210
+81.8%

Full HD
Epic

Fortnite 58
−152%
140−150
+152%

1440p
High

Counter-Strike 2 24−27
−275%
90
+275%
Counter-Strike: Global Offensive 90−95
−141%
220−230
+141%
Grand Theft Auto V 18−20
−137%
45
+137%
Metro Exodus 14−16
−373%
71
+373%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110
−73.3%
170−180
+73.3%
Valorant 130−140
−77.4%
230−240
+77.4%

1440p
Ultra

Battlefield 5 30−35
−153%
85−90
+153%
Cyberpunk 2077 10−12
−309%
45
+309%
Far Cry 5 27−30
−204%
82
+204%
Forza Horizon 4 30−33
+100%
15
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
−233%
60
+233%

1440p
Epic

Fortnite 27−30
−207%
80−85
+207%

4K
High

Counter-Strike 2 8−9
−250%
28
+250%
Grand Theft Auto V 24−27
−100%
48
+100%
Metro Exodus 9−10
−422%
47
+422%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
−356%
73
+356%
Valorant 65−70
−190%
190−200
+190%

4K
Ultra

Battlefield 5 16−18
−200%
50−55
+200%
Counter-Strike 2 8−9
−338%
35−40
+338%
Cyberpunk 2077 4−5
−550%
26
+550%
Dota 2 45−50
−139%
110−120
+139%
Far Cry 5 12−14
−277%
49
+277%
Forza Horizon 4 21−24
+175%
8
−175%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−225%
35−40
+225%

4K
Epic

Fortnite 12−14
−225%
35−40
+225%

Vậy RX 5300M và Arc A770 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A770 nhanh hơn 73% ở độ phân giải 1080p
  • Arc A770 nhanh hơn 163% ở độ phân giải 1440p
  • Arc A770 nhanh hơn 179% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RX 5300M nhanh hơn 175%.
  • Trong Cyberpunk 2077, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, Arc A770 nhanh hơn 550%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 5300M tốt hơn trong 5 các bài kiểm tra (9%)
  • Arc A770 tốt hơn trong 52 các bài kiểm tra (91%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.39 31.93
Mức độ mới 13 Tháng 11 2019 12 Tháng 10 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 3 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 85 Watt 225 Watt

RX 5300M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 165%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc A770: hiệu năng cao hơn 158%, mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 433% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 17%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc A770 vì nó vượt trội hơn Radeon RX 5300M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 5300M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Arc A770 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 98 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5300M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.7 5517 số phiếu

Hãy đánh giá Arc A770 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 5300M hoặc Arc A770, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.