Radeon RX 470 (di động) vs GeForce 8600M GS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 470 (di động) và GeForce 8600M GS, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 470 (di động)
2016, $550
8 GB GDDR5, 85 Watt
16.40
+7710%

470 (di động) vượt qua 8600M GS với mức trọn vẹn là 7710% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 470 (Laptop) và GeForce 8600M GS, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3631448
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất3.67không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng14.860.81
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaEllesmereG86
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành4 Tháng 8 2016 (9 năm năm trước)1 Tháng 5 2007 (19 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$549.99 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 470 (Laptop) và GeForce 8600M GS: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 470 (Laptop) và GeForce 8600M GS, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng204816
Tần số nhân926 MHz450 MHz
Tần số Boost1074 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn5,700 million210 million
Quy trình công nghệ14 nm80 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)85 Watt20 Watt
Tốc độ xử lý texture137.53.600
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.399 TFLOPS0.0288 TFLOPS
ROPs324
TMUs1288
L1 Cache512 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MB32 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 470 (Laptop) và GeForce 8600M GS với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Giao diệnMXM-B (3.0)MXM-II

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 470 (Laptop) và GeForce 8600M GS: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz400 MHz
Băng thông bộ nhớ224.0 GB/s12.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 470 (Laptop) và GeForce 8600M GS. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 470 (Laptop) và GeForce 8600M GS hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 470 (Laptop) và GeForce 8600M GS hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)11.1 (10_0)
Shader Model6.44.0
OpenGL4.63.3
OpenCL2.01.1
Vulkan1.2.131N/A
CUDA-1.1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 470 (di động) và GeForce 8600M GS trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 90−95
+9300%
1−2
−9300%
Cyberpunk 2077 35−40
+3400%
1−2
−3400%
Resident Evil 4 Remake 35−40 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 70−75 0−1
Counter-Strike 2 90−95
+9300%
1−2
−9300%
Cyberpunk 2077 35−40
+3400%
1−2
−3400%
Far Cry 5 55−60 0−1
Fortnite 90−95
+9000%
1−2
−9000%
Forza Horizon 4 65−70
+2200%
3−4
−2200%
Forza Horizon 5 50−55 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+786%
7−8
−786%
Valorant 130−140
+428%
24−27
−428%

Full HD
High

Battlefield 5 70−75 0−1
Counter-Strike 2 90−95
+9300%
1−2
−9300%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
+1675%
12−14
−1675%
Cyberpunk 2077 35−40
+3400%
1−2
−3400%
Dota 2 100−110
+1022%
9−10
−1022%
Far Cry 5 55−60 0−1
Fortnite 90−95
+9000%
1−2
−9000%
Forza Horizon 4 65−70
+2200%
3−4
−2200%
Forza Horizon 5 50−55 0−1
Grand Theft Auto V 60−65 0−1
Metro Exodus 35−40 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+786%
7−8
−786%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+800%
5−6
−800%
Valorant 130−140
+428%
24−27
−428%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 70−75 0−1
Cyberpunk 2077 35−40
+3400%
1−2
−3400%
Dota 2 100−110
+1022%
9−10
−1022%
Far Cry 5 55−60 0−1
Forza Horizon 4 65−70
+2200%
3−4
−2200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+786%
7−8
−786%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+800%
5−6
−800%
Valorant 130−140
+428%
24−27
−428%

Full HD
Epic

Fortnite 90−95
+9000%
1−2
−9000%

1440p
High

Counter-Strike 2 30−35
+1000%
3−4
−1000%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+12100%
1−2
−12100%
Grand Theft Auto V 27−30 0−1
Metro Exodus 21−24 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+7950%
2−3
−7950%
Valorant 160−170
+8100%
2−3
−8100%

1440p
Ultra

Battlefield 5 45−50 0−1
Cyberpunk 2077 14−16 0−1
Far Cry 5 35−40 0−1
Forza Horizon 4 40−45
+4000%
1−2
−4000%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+2400%
1−2
−2400%

1440p
Epic

Fortnite 35−40 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 14−16 0−1
Grand Theft Auto V 30−35
+121%
14−16
−121%
Metro Exodus 12−14 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27 0−1
Valorant 90−95
+9200%
1−2
−9200%

4K
Ultra

Battlefield 5 24−27 0−1
Counter-Strike 2 14−16 0−1
Cyberpunk 2077 6−7 0−1
Dota 2 55−60 0−1
Far Cry 5 18−20 0−1
Forza Horizon 4 27−30 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+1500%
1−2
−1500%

4K
Epic

Fortnite 16−18
+750%
2−3
−750%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RX 470 (di động) nhanh hơn 9200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 470 (di động) đã vượt qua 8600M GS trong tất cả 26 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 16.40 0.21
Mức độ mới 4 Tháng 8 2016 1 Tháng 5 2007
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 14 nm 80 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 85 Watt 20 Watt

RX 470 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 7710%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 471%.

Mặt khác, các ưu điểm của 8600M GS: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 325%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 470 (di động) vì nó vượt trội hơn GeForce 8600M GS trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 33 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 470 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 39 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8600M GS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 470 (di động) hoặc GeForce 8600M GS, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.