GeForce GTX 1060 (di động) vs ATI Radeon 7000

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1060 (Laptop) và Radeon 7000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3451607
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất9.92không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng17.05không có dữ liệu
Kiến trúcPascal (2016−2021)Rage 6 (2000−2007)
Bộ xử lý đồ họaGP106RV100
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành15 Tháng 8 2016 (9 năm năm trước)19 Tháng 2 2001 (25 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$237.11 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1060 (Laptop) và Radeon 7000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1060 (Laptop) và Radeon 7000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1280không có dữ liệu
Tần số nhân1506 MHz183 MHz
Tần số Boost1708 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn4,400 million30 million
Quy trình công nghệ16 nm180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)80 Watt23 Watt
Nhiệt độ tối đa94 °Ckhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture133.60.55
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.275 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs481
TMUs803
L1 Cache480 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache1536 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1060 (Laptop) và Radeon 7000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16AGP 4x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1060 (Laptop) và Radeon 7000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB32 MB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ2002 MHz183 MHz
Băng thông bộ nhớ192 GB/s2.928 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1060 (Laptop) và Radeon 7000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDP 1.43, HDMI 2.0b, Dual Link-DVI1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
HDCP2.2-
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1060 (Laptop) và Radeon 7000 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GameStream+-
GPU Boost3.0không có dữ liệu
VR Ready+không có dữ liệu
Ansel+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1060 (Laptop) và Radeon 7000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)7.0
Shader Model6.4không có dữ liệu
OpenGL4.51.3
OpenCL1.2N/A
Vulkan1.2.131N/A
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1060 (di động) và Radeon 7000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD68không có dữ liệu
1440p45không có dữ liệu
4K30không có dữ liệu

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.49không có dữ liệu
1440p5.27không có dữ liệu
4K7.90không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 137 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 37 không có dữ liệu
Resident Evil 4 Remake 47 không có dữ liệu

Full HD
Medium

Battlefield 5 96 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 110 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 30 không có dữ liệu
Far Cry 5 75 không có dữ liệu
Fortnite 177 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 102 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 69 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 78 không có dữ liệu
Valorant 136 không có dữ liệu

Full HD
High

Battlefield 5 81 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 73 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 222 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 25 không có dữ liệu
Dota 2 100−110 không có dữ liệu
Far Cry 5 68 không có dữ liệu
Fortnite 105 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 91 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 61 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 74 không có dữ liệu
Metro Exodus 40 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 67 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 69 không có dữ liệu
Valorant 134 không có dữ liệu

Full HD
Ultra

Battlefield 5 71 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 23 không có dữ liệu
Dota 2 118 không có dữ liệu
Far Cry 5 64 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 71 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 52 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 39 không có dữ liệu
Valorant 72 không có dữ liệu

Full HD
Epic

Fortnite 81 không có dữ liệu

1440p
High

Counter-Strike 2 35−40 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 130−140 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 30−35 không có dữ liệu
Metro Exodus 23 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 không có dữ liệu
Valorant 133 không có dữ liệu

1440p
Ultra

Battlefield 5 53 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 16−18 không có dữ liệu
Far Cry 5 43 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 57 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30 không có dữ liệu

1440p
Epic

Fortnite 50 không có dữ liệu

4K
High

Counter-Strike 2 14−16 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 30−35 không có dữ liệu
Metro Exodus 14 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 26 không có dữ liệu
Valorant 117 không có dữ liệu

4K
Ultra

Battlefield 5 28 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 14−16 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 7−8 không có dữ liệu
Dota 2 60−65 không có dữ liệu
Far Cry 5 21 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 35 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 17 không có dữ liệu

4K
Epic

Fortnite 23 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 15 Tháng 8 2016 19 Tháng 2 2001
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 32 MB
Quy trình công nghệ 16 nm 180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 80 Watt 23 Watt

GTX 1060 (di động) có các ưu điểm sau: mới hơn 15 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 19100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1025%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI 7000: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 248%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce GTX 1060 (di động) và Radeon 7000. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 1060 (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon 7000 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 676 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1060 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 201 phiếu

Hãy đánh giá Radeon 7000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1060 (di động) hoặc Radeon 7000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.