Radeon RX 460 vs Nvidia GeForce GTX 1050 3GB Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 460 và GeForce GTX 1050 3GB Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 460
2016
2 GB GDDR5, 75 Watt
9.73

Nvidia GTX 1050 3GB Mobile vượt qua RX 460 với mức vừa phải là 17% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 460 (Desktop) và GeForce GTX 1050 3GB Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất448415
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất1.12không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng9.63không có dữ liệu
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaBaffinkhông có dữ liệu
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành8 Tháng 8 2016 (8 năm năm trước)Tháng 4 2018 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$86 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 460 (Desktop) và GeForce GTX 1050 3GB Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 460 (Desktop) và GeForce GTX 1050 3GB Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng896768
Tần số nhân1090 MHz1366 MHz
Tần số Boost1200 MHz1442 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,000 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ14 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture67.20không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.15 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs16không có dữ liệu
TMUs56không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 460 (Desktop) và GeForce GTX 1050 3GB Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x8không có dữ liệu
Chiều dài170 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 460 (Desktop) và GeForce GTX 1050 3GB Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB3 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit96 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz1752 MHz
Băng thông bộ nhớ112.0 GB/s84 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 460 (Desktop) và GeForce GTX 1050 3GB Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPortkhông có dữ liệu
HDMI+-
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 460 (Desktop) và GeForce GTX 1050 3GB Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
Multi-Projectionkhông có dữ liệu+
Multi Monitorkhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 460 (Desktop) và GeForce GTX 1050 3GB Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)không có dữ liệu
Shader Model6.4không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL2.0không có dữ liệu
Vulkan1.2.131+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 460 và GeForce GTX 1050 3GB Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 460 9.73
Nvidia GTX 1050 3GB Mobile 11.35
+16.6%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RX 460 5701
Nvidia GTX 1050 3GB Mobile 6401
+12.3%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 460 và GeForce GTX 1050 3GB Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD41
−9.8%
45−50
+9.8%
1440p50
−10%
55−60
+10%
4K20
−5%
21−24
+5%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.10không có dữ liệu
1440p1.72không có dữ liệu
4K4.30không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 50−55
−13.2%
60−65
+13.2%
Cyberpunk 2077 20−22
−5%
21−24
+5%
Hogwarts Legacy 18−20
+0%
18−20
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 40−45
−13.6%
50−55
+13.6%
Counter-Strike 2 50−55
−13.2%
60−65
+13.2%
Cyberpunk 2077 20−22
−5%
21−24
+5%
Far Cry 5 40
−12.5%
45−50
+12.5%
Fortnite 116
−12.1%
130−140
+12.1%
Forza Horizon 4 57
−14%
65−70
+14%
Forza Horizon 5 30−35
−12.9%
35−40
+12.9%
Hogwarts Legacy 18−20
+0%
18−20
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 36
−11.1%
40−45
+11.1%
Valorant 90−95
−6.4%
100−105
+6.4%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 40−45
−13.6%
50−55
+13.6%
Counter-Strike 2 50−55
−13.2%
60−65
+13.2%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
−14.1%
170−180
+14.1%
Cyberpunk 2077 20−22
−5%
21−24
+5%
Dota 2 70−75
−12.7%
80−85
+12.7%
Far Cry 5 37
−8.1%
40−45
+8.1%
Fortnite 39
−15.4%
45−50
+15.4%
Forza Horizon 4 54
−11.1%
60−65
+11.1%
Forza Horizon 5 30−35
−12.9%
35−40
+12.9%
Grand Theft Auto V 35
−14.3%
40−45
+14.3%
Hogwarts Legacy 18−20
+0%
18−20
+0%
Metro Exodus 21
−14.3%
24−27
+14.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 28
−7.1%
30−33
+7.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 37
−8.1%
40−45
+8.1%
Valorant 90−95
−6.4%
100−105
+6.4%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 40−45
−13.6%
50−55
+13.6%
Cyberpunk 2077 20−22
−5%
21−24
+5%
Dota 2 70−75
−12.7%
80−85
+12.7%
Far Cry 5 34
−2.9%
35−40
+2.9%
Forza Horizon 4 41
−9.8%
45−50
+9.8%
Hogwarts Legacy 18−20
+0%
18−20
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20
−5%
21−24
+5%
The Witcher 3: Wild Hunt 23
−4.3%
24−27
+4.3%
Valorant 90−95
−6.4%
100−105
+6.4%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 31
−12.9%
35−40
+12.9%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 18−20
+0%
18−20
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 75−80
−11.8%
85−90
+11.8%
Grand Theft Auto V 14−16
−14.3%
16−18
+14.3%
Metro Exodus 10−12
−9.1%
12−14
+9.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
−7.8%
55−60
+7.8%
Valorant 110−120
−8.1%
120−130
+8.1%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 24−27
−8%
27−30
+8%
Cyberpunk 2077 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%
Far Cry 5 21−24
−14.3%
24−27
+14.3%
Forza Horizon 4 24−27
−12.5%
27−30
+12.5%
Hogwarts Legacy 10−12
−9.1%
12−14
+9.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−14.3%
16−18
+14.3%

1440p
Epic Preset

Fortnite 21−24
−14.3%
24−27
+14.3%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 4−5
+0%
4−5
+0%
Grand Theft Auto V 21−24
−14.3%
24−27
+14.3%
Hogwarts Legacy 5−6
+0%
5−6
+0%
Metro Exodus 6−7
+0%
6−7
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 12
+0%
12−14
+0%
Valorant 50−55
−15.4%
60−65
+15.4%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 12−14
+0%
12−14
+0%
Counter-Strike 2 4−5
+0%
4−5
+0%
Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Dota 2 35−40
−11.1%
40−45
+11.1%
Far Cry 5 11
−9.1%
12−14
+9.1%
Forza Horizon 4 16−18
−5.9%
18−20
+5.9%
Hogwarts Legacy 5−6
+0%
5−6
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%

4K
Epic Preset

Fortnite 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%

Vậy RX 460 và Nvidia GTX 1050 3GB Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Nvidia GTX 1050 3GB Mobile nhanh hơn 10% ở độ phân giải 1080p
  • Nvidia GTX 1050 3GB Mobile nhanh hơn 10% ở độ phân giải 1440p
  • Nvidia GTX 1050 3GB Mobile nhanh hơn 5% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.73 11.35
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 3 MB

RX 460 có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 68166.7% .

Mặt khác, các ưu điểm của Nvidia GTX 1050 3GB Mobile: hiệu năng cao hơn 16.6%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1050 3GB Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon RX 460 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 460 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce GTX 1050 3GB Mobile dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 460
Radeon RX 460
Nvidia GeForce GTX 1050 3GB Mobile
GeForce GTX 1050 3GB

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 1078 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 460 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 127 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1050 3GB Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 460 hoặc GeForce GTX 1050 3GB Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.