Radeon R9 M395X vs RX 5300M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M395X và Radeon RX 5300M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R9 M395X
2015
4 GB GDDR5, 250 Watt
12.51
+9.9%

R9 M395X vượt qua RX 5300M với mức vừa phải là 10% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M395X và Radeon RX 5300M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất398420
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng12.249.83
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)RDNA 1.0 (2019−2020)
Bộ xử lý đồ họaAmethystNavi 14
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành5 Tháng 5 2015 (9 năm năm trước)13 Tháng 11 2019 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M395X và Radeon RX 5300M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M395X và Radeon RX 5300M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20481408
Tần số nhân723 MHz1000 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1445 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,000 million6,400 million
Quy trình công nghệ28 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt85 Watt
Tốc độ xử lý texture92.54127.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.961 TFLOPS4.069 TFLOPS
ROPs3232
TMUs12888

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M395X và Radeon RX 5300M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M395X và Radeon RX 5300M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB3 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit96 Bit
Tần số bộ nhớ1250 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ160.0 GB/s168.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M395X và Radeon RX 5300M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Eyefinity+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 M395X và Radeon RX 5300M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
TrueAudio+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M395X và Radeon RX 5300M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212 (12_1)
Shader Model6.36.5
OpenGL4.44.6
OpenCLNot Listed2.0
Vulkan-1.2.131
Mantle+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 M395X và Radeon RX 5300M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 M395X 12.51
+9.9%
RX 5300M 11.38

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R9 M395X 5194
+10%
RX 5300M 4723

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

R9 M395X 7921
RX 5300M 10306
+30.1%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M395X và Radeon RX 5300M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD65−70
+4.8%
62
−4.8%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 70−75
+11.1%
60−65
−11.1%
Cyberpunk 2077 24−27
+8.3%
24−27
−8.3%
Hogwarts Legacy 21−24
+9.5%
21−24
−9.5%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 55−60
−67.3%
92
+67.3%
Counter-Strike 2 70−75
+11.1%
60−65
−11.1%
Cyberpunk 2077 24−27
+8.3%
24−27
−8.3%
Far Cry 5 40−45
+10.5%
35−40
−10.5%
Fortnite 70−75
−56.2%
114
+56.2%
Forza Horizon 4 50−55
+10.2%
45−50
−10.2%
Forza Horizon 5 40−45
+11.1%
35−40
−11.1%
Hogwarts Legacy 21−24
+9.5%
21−24
−9.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+12.2%
40−45
−12.2%
Valorant 110−120
+6.8%
100−110
−6.8%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 55−60
−43.6%
79
+43.6%
Counter-Strike 2 70−75
+11.1%
60−65
−11.1%
Counter-Strike: Global Offensive 170−180
+7.2%
160−170
−7.2%
Cyberpunk 2077 24−27
+8.3%
24−27
−8.3%
Dota 2 80−85
−16.7%
98
+16.7%
Far Cry 5 40−45
+10.5%
35−40
−10.5%
Fortnite 70−75
−12.3%
82
+12.3%
Forza Horizon 4 50−55
+10.2%
45−50
−10.2%
Forza Horizon 5 40−45
+11.1%
35−40
−11.1%
Grand Theft Auto V 45−50
−33.3%
64
+33.3%
Hogwarts Legacy 21−24
+9.5%
21−24
−9.5%
Metro Exodus 24−27
−50%
39
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+12.2%
40−45
−12.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
−81.8%
60
+81.8%
Valorant 110−120
+6.8%
100−110
−6.8%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 55−60
−29.1%
71
+29.1%
Cyberpunk 2077 24−27
+8.3%
24−27
−8.3%
Dota 2 80−85
−13.1%
95
+13.1%
Far Cry 5 40−45
+10.5%
35−40
−10.5%
Forza Horizon 4 50−55
+10.2%
45−50
−10.2%
Hogwarts Legacy 21−24
+9.5%
21−24
−9.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+12.2%
40−45
−12.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
−15.2%
38
+15.2%
Valorant 110−120
+6.8%
100−110
−6.8%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 70−75
+25.9%
58
−25.9%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 24−27
+9.1%
21−24
−9.1%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
+9.2%
85−90
−9.2%
Grand Theft Auto V 20−22
+17.6%
16−18
−17.6%
Metro Exodus 14−16
+15.4%
12−14
−15.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110
+33.3%
75−80
−33.3%
Valorant 130−140
+8%
120−130
−8%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 30−35
+13.3%
30−33
−13.3%
Cyberpunk 2077 10−12
+10%
10−11
−10%
Far Cry 5 27−30
+12.5%
24−27
−12.5%
Forza Horizon 4 30−35
+10.7%
27−30
−10.7%
Hogwarts Legacy 14−16
+16.7%
12−14
−16.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
+5.9%
16−18
−5.9%

1440p
Epic Preset

Fortnite 27−30
+8%
24−27
−8%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
Grand Theft Auto V 24−27
+4.3%
21−24
−4.3%
Hogwarts Legacy 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
Metro Exodus 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+14.3%
14−16
−14.3%
Valorant 65−70
+11.5%
60−65
−11.5%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 16−18
+13.3%
14−16
−13.3%
Counter-Strike 2 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
Cyberpunk 2077 5−6
+25%
4−5
−25%
Dota 2 45−50
+9.5%
40−45
−9.5%
Far Cry 5 12−14
+8.3%
12−14
−8.3%
Forza Horizon 4 21−24
+10%
20−22
−10%
Hogwarts Legacy 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+9.1%
10−12
−9.1%

4K
Epic Preset

Fortnite 12−14
+9.1%
10−12
−9.1%

Vậy R9 M395X và RX 5300M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 M395X nhanh hơn 5% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, R9 M395X nhanh hơn 33%.
  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RX 5300M nhanh hơn 82%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 M395X tốt hơn trong 55 các bài kiểm tra (83%)
  • RX 5300M tốt hơn trong 11 các bài kiểm tra (17%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.51 11.38
Mức độ mới 5 Tháng 5 2015 13 Tháng 11 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 3 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 85 Watt

R9 M395X có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 9.9%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33.3% .

Mặt khác, các ưu điểm của RX 5300M: mới hơn 4 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 194.1%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon R9 M395X và Radeon RX 5300M quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R9 M395X
Radeon R9 M395X
AMD Radeon RX 5300M
Radeon RX 5300M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 18 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M395X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 96 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5300M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M395X hoặc Radeon RX 5300M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.