Radeon R9 M395 vs RX 590

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M395 và Radeon RX 590, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 M395
2015
4 GB GDDR5
11.84

RX 590 vượt qua R9 M395 với mức ấn tượng là 91% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M395 và Radeon RX 590, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất409246
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu22.62
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu9.46
Kiến trúcGCN (2012−2015)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuPolaris 30
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành9 Tháng 6 2015 (9 năm năm trước)15 Tháng 11 2018 (6 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$279

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M395 và Radeon RX 590: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M395 và Radeon RX 590, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng17922304
Tần số nhân834 MHz1469 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1545 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5000 Million5,700 million
Quy trình công nghệ28 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu175 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu222.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu7.119 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu144

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M395 và Radeon RX 590 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu241 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M395 và Radeon RX 590: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1250 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu256.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M395 và Radeon RX 590. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI, 3x DisplayPort
Eyefinity+-
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 M395 và Radeon RX 590 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync++
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
TrueAudio+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M395 và Radeon RX 590 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212 (12_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.4
OpenGL4.44.6
OpenCLNot Listed2.0
Vulkan+1.2.131
Mantle+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 M395 và Radeon RX 590 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 M395 11.84
RX 590 22.59
+90.8%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R9 M395 4915
RX 590 9378
+90.8%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

R9 M395 8656
RX 590 23363
+170%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

R9 M395 6819
RX 590 16814
+147%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

R9 M395 38490
RX 590 86825
+126%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M395 và Radeon RX 590 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD50−55
−104%
102
+104%
1440p30−35
−100%
60
+100%
4K18−20
−111%
38
+111%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.74
1440pkhông có dữ liệu4.65
4Kkhông có dữ liệu7.34

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 65−70
−100%
130−140
+100%
Cyberpunk 2077 24−27
−96%
45−50
+96%
Hogwarts Legacy 21−24
−114%
45−50
+114%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 50−55
−156%
133
+156%
Counter-Strike 2 65−70
−100%
130−140
+100%
Cyberpunk 2077 24−27
−96%
45−50
+96%
Far Cry 5 40−45
−113%
85
+113%
Fortnite 70−75
−98.6%
139
+98.6%
Forza Horizon 4 50−55
−135%
120
+135%
Forza Horizon 5 35−40
−97.3%
70−75
+97.3%
Hogwarts Legacy 21−24
−114%
45−50
+114%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−179%
120
+179%
Valorant 100−110
−184%
301
+184%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 50−55
−113%
111
+113%
Counter-Strike 2 65−70
−100%
130−140
+100%
Counter-Strike: Global Offensive 170−180
−46.8%
250−260
+46.8%
Cyberpunk 2077 24−27
−96%
45−50
+96%
Dota 2 80−85
−46.9%
110−120
+46.9%
Far Cry 5 40−45
−97.5%
79
+97.5%
Fortnite 70−75
−97.1%
138
+97.1%
Forza Horizon 4 50−55
−122%
113
+122%
Forza Horizon 5 35−40
−97.3%
70−75
+97.3%
Grand Theft Auto V 45−50
−71.7%
79
+71.7%
Hogwarts Legacy 21−24
−114%
45−50
+114%
Metro Exodus 24−27
−117%
52
+117%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−151%
108
+151%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
−184%
88
+184%
Valorant 100−110
−171%
287
+171%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 50−55
−92.3%
100
+92.3%
Cyberpunk 2077 24−27
−96%
45−50
+96%
Dota 2 80−85
−46.9%
110−120
+46.9%
Far Cry 5 40−45
−85%
74
+85%
Forza Horizon 4 50−55
−78.4%
91
+78.4%
Hogwarts Legacy 21−24
−114%
45−50
+114%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−93%
83
+93%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
−64.5%
51
+64.5%
Valorant 100−110
−3.8%
110
+3.8%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 70−75
−37.1%
96
+37.1%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 21−24
−117%
50−55
+117%
Counter-Strike: Global Offensive 90−95
−80%
160−170
+80%
Grand Theft Auto V 18−20
−128%
40−45
+128%
Metro Exodus 14−16
−121%
31
+121%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
−95.5%
170−180
+95.5%
Valorant 120−130
−79.8%
232
+79.8%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 30−35
−100%
60−65
+100%
Cyberpunk 2077 10−11
−120%
21−24
+120%
Far Cry 5 24−27
−104%
50−55
+104%
Forza Horizon 4 27−30
−103%
55−60
+103%
Hogwarts Legacy 12−14
−92.3%
24−27
+92.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
−118%
35−40
+118%

1440p
Epic Preset

Fortnite 24−27
−108%
50−55
+108%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 7−8
−214%
21−24
+214%
Grand Theft Auto V 21−24
−78.3%
41
+78.3%
Hogwarts Legacy 7−8
−114%
14−16
+114%
Metro Exodus 8−9
−138%
19
+138%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−113%
32
+113%
Valorant 60−65
−76.6%
113
+76.6%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 16−18
−150%
40
+150%
Counter-Strike 2 7−8
−214%
21−24
+214%
Cyberpunk 2077 4−5
−150%
10−11
+150%
Dota 2 40−45
−76.7%
75−80
+76.7%
Far Cry 5 12−14
−100%
24
+100%
Forza Horizon 4 21−24
−119%
46
+119%
Hogwarts Legacy 7−8
−114%
14−16
+114%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−218%
35
+218%

4K
Epic Preset

Fortnite 10−12
−164%
29
+164%

Vậy R9 M395 và RX 590 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 590 nhanh hơn 104% ở độ phân giải 1080p
  • RX 590 nhanh hơn 100% ở độ phân giải 1440p
  • RX 590 nhanh hơn 111% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RX 590 nhanh hơn 218%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 590 đã vượt qua R9 M395 trong tất cả 66 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 11.84 22.59
Mức độ mới 9 Tháng 6 2015 15 Tháng 11 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 12 nm

RX 590 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 90.8%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 133.3%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 590 vì nó vượt trội hơn Radeon R9 M395 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 M395 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 590 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R9 M395
Radeon R9 M395
AMD Radeon RX 590
Radeon RX 590

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 21 phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M395 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 2663 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 590 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M395 hoặc Radeon RX 590, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.