Radeon R9 M395 vs GeForce GTX 760

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M395 và GeForce GTX 760, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 M395
2015
4 GB GDDR5
11.84
+2.4%

R9 M395 chỉ vượt qua GTX 760 với 2% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M395 và GeForce GTX 760, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất409414
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu4.22
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu4.98
Kiến trúcGCN (2012−2015)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuGK104
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành9 Tháng 6 2015 (9 năm năm trước)25 Tháng 6 2013 (11 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$249

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M395 và GeForce GTX 760: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M395 và GeForce GTX 760, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng17921152
Tần số nhân834 MHz980 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1033 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5000 Million3,540 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu170 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu97 °C
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu99.07
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu2.378 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu96

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M395 và GeForce GTX 760 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCIe 3.0PCI Express 3.0
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu241 mm
Chiều caokhông có dữ liệu11.1 cm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Công suất tối thiểu của bộ nguồnkhông có dữ liệu500 Watt
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 6-pin
Hỗ trợ SLI-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M395 và GeForce GTX 760: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1250 MHz1502 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu192.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M395 và GeForce GTX 760. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuOne Dual Link DVI-I, One Dual Link DVI-D, One HDMI, One DisplayPort
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu4 displays
Eyefinity+-
HDMI-+
HDCP-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuInternal

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 M395 và GeForce GTX 760 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
TrueAudio+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-
Blu Ray 3D-+
3D Gaming-+
3D Vision-+
PhysX-+
3D Vision Live-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M395 và GeForce GTX 760 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGL4.44.3
OpenCLNot Listed1.2
Vulkan+1.1.126
Mantle+-
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 M395 và GeForce GTX 760 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 M395 11.84
+2.4%
GTX 760 11.56

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R9 M395 4915
+2.4%
GTX 760 4799

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

R9 M395 8656
+8.7%
GTX 760 7962

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

R9 M395 6819
+14.4%
GTX 760 5959

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

R9 M395 38490
GTX 760 40150
+4.3%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M395 và GeForce GTX 760 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD65−70
−3.1%
67
+3.1%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.72

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 65−70
+3.1%
60−65
−3.1%
Cyberpunk 2077 24−27
+4.2%
24−27
−4.2%
Hogwarts Legacy 21−24
+4.8%
21−24
−4.8%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 50−55
+2%
50−55
−2%
Counter-Strike 2 65−70
+3.1%
60−65
−3.1%
Cyberpunk 2077 24−27
+4.2%
24−27
−4.2%
Far Cry 5 40−45
+2.6%
35−40
−2.6%
Fortnite 70−75
+2.9%
65−70
−2.9%
Forza Horizon 4 50−55
+2%
50−55
−2%
Forza Horizon 5 35−40
+2.8%
35−40
−2.8%
Hogwarts Legacy 21−24
+4.8%
21−24
−4.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+2.4%
40−45
−2.4%
Valorant 100−110
+1.9%
100−110
−1.9%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 50−55
+2%
50−55
−2%
Counter-Strike 2 65−70
+3.1%
60−65
−3.1%
Counter-Strike: Global Offensive 170−180
+1.8%
160−170
−1.8%
Cyberpunk 2077 24−27
+4.2%
24−27
−4.2%
Dota 2 80−85
+2.5%
75−80
−2.5%
Far Cry 5 40−45
+2.6%
35−40
−2.6%
Fortnite 70−75
+2.9%
65−70
−2.9%
Forza Horizon 4 50−55
+2%
50−55
−2%
Forza Horizon 5 35−40
+2.8%
35−40
−2.8%
Grand Theft Auto V 45−50
+2.2%
45−50
−2.2%
Hogwarts Legacy 21−24
+4.8%
21−24
−4.8%
Metro Exodus 24−27
+0%
24−27
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+2.4%
40−45
−2.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+3.3%
30−33
−3.3%
Valorant 100−110
+1.9%
100−110
−1.9%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 50−55
+2%
50−55
−2%
Cyberpunk 2077 24−27
+4.2%
24−27
−4.2%
Dota 2 80−85
+2.5%
75−80
−2.5%
Far Cry 5 40−45
+2.6%
35−40
−2.6%
Forza Horizon 4 50−55
+2%
50−55
−2%
Hogwarts Legacy 21−24
+4.8%
21−24
−4.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+2.4%
40−45
−2.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+3.3%
30−33
−3.3%
Valorant 100−110
+1.9%
100−110
−1.9%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 70−75
+2.9%
65−70
−2.9%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 21−24
+4.5%
21−24
−4.5%
Counter-Strike: Global Offensive 90−95
+2.3%
85−90
−2.3%
Grand Theft Auto V 18−20
+0%
18−20
+0%
Metro Exodus 14−16
+0%
14−16
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+8.5%
80−85
−8.5%
Valorant 120−130
+2.4%
120−130
−2.4%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 30−35
+3.2%
30−35
−3.2%
Cyberpunk 2077 10−11
+0%
10−11
+0%
Far Cry 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Forza Horizon 4 27−30
+3.6%
27−30
−3.6%
Hogwarts Legacy 12−14
+8.3%
12−14
−8.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+0%
16−18
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 24−27
+4%
24−27
−4%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
Grand Theft Auto V 21−24
+0%
21−24
+0%
Hogwarts Legacy 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
Metro Exodus 8−9
+0%
8−9
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 60−65
+3.2%
60−65
−3.2%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 16−18
+0%
16−18
+0%
Counter-Strike 2 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
Cyberpunk 2077 4−5
+0%
4−5
+0%
Dota 2 40−45
+2.4%
40−45
−2.4%
Far Cry 5 12−14
+0%
12−14
+0%
Forza Horizon 4 21−24
+5%
20−22
−5%
Hogwarts Legacy 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+0%
10−12
+0%

4K
Epic Preset

Fortnite 10−12
+0%
10−12
+0%

Vậy R9 M395 và GTX 760 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 760 nhanh hơn 3% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, R9 M395 nhanh hơn 17%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 M395 tốt hơn trong 52 các bài kiểm tra (79%)
  • Hòa trong 14 các bài kiểm tra (21%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 11.84 11.56
Mức độ mới 9 Tháng 6 2015 25 Tháng 6 2013
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 2 GB

R9 M395 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2.4%, Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon R9 M395 và GeForce GTX 760 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 M395 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GTX 760 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R9 M395
Radeon R9 M395
NVIDIA GeForce GTX 760
GeForce GTX 760

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 21 phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M395 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 2198 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 760 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M395 hoặc GeForce GTX 760, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.