Radeon R9 M390X vs RX 7900 XTX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M390X và Radeon RX 7900 XTX, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 M390X
2015
4 GB GDDR5, 100 Watt
9.27

RX 7900 XTX vượt qua R9 M390X với mức trọn vẹn là 708% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M390X và Radeon RX 7900 XTX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất46711
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10049
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu34.96
Hiệu quả năng lượng9.0415.44
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)RDNA 3.0 (2022−2025)
Bộ xử lý đồ họaAmethystNavi 31
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành5 Tháng 5 2015 (9 năm năm trước)3 Tháng 11 2022 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M390X và Radeon RX 7900 XTX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M390X và Radeon RX 7900 XTX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20486144
Tần số nhân723 MHz1929 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2498 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,000 million57,700 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt355 Watt
Tốc độ xử lý texture92.54959.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.961 TFLOPS61.39 TFLOPS
ROPs32192
TMUs128384
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu96

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M390X và Radeon RX 7900 XTX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu287 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M390X và Radeon RX 7900 XTX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu2500 MHz
Băng thông bộ nhớ160.0 GB/s960.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M390X và Radeon RX 7900 XTX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1a, 2x DisplayPort 2.1, 1x USB Type-C
Eyefinity+-
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 M390X và Radeon RX 7900 XTX hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M390X và Radeon RX 7900 XTX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212 Ultimate (12_2)
Shader Model6.36.7
OpenGL4.44.6
OpenCLNot Listed2.2
Vulkan+1.3
Mantle+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 M390X và Radeon RX 7900 XTX trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 M390X 9.27
RX 7900 XTX 74.93
+708%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R9 M390X 3850
RX 7900 XTX 31109
+708%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

R9 M390X 9448
RX 7900 XTX 83322
+782%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M390X và Radeon RX 7900 XTX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD27−30
−793%
241
+793%
1440p18−21
−800%
162
+800%
4K12−14
−742%
101
+742%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.15
1440pkhông có dữ liệu6.17
4Kkhông có dữ liệu9.89

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 50−55
−610%
355
+610%
Cyberpunk 2077 18−20
−1216%
250
+1216%
Hogwarts Legacy 16−18
−1182%
218
+1182%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 40−45
−363%
190−200
+363%
Counter-Strike 2 50−55
−596%
348
+596%
Cyberpunk 2077 18−20
−1163%
240
+1163%
Far Cry 5 30−35
−584%
212
+584%
Fortnite 55−60
−439%
300−350
+439%
Forza Horizon 4 40−45
−724%
338
+724%
Forza Horizon 5 27−30
−861%
269
+861%
Hogwarts Legacy 16−18
−994%
186
+994%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−433%
170−180
+433%
Valorant 90−95
−407%
450−500
+407%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 40−45
−363%
190−200
+363%
Counter-Strike 2 50−55
−578%
339
+578%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
−95.8%
270−280
+95.8%
Cyberpunk 2077 18−20
−1042%
217
+1042%
Dota 2 65−70
−190%
197
+190%
Far Cry 5 30−35
−561%
205
+561%
Fortnite 55−60
−439%
300−350
+439%
Forza Horizon 4 40−45
−705%
330
+705%
Forza Horizon 5 27−30
−807%
254
+807%
Grand Theft Auto V 35−40
−400%
175
+400%
Hogwarts Legacy 16−18
−859%
163
+859%
Metro Exodus 18−20
−1158%
239
+1158%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−433%
170−180
+433%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
−2171%
545
+2171%
Valorant 90−95
−407%
450−500
+407%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 40−45
−363%
190−200
+363%
Cyberpunk 2077 18−20
−989%
207
+989%
Dota 2 65−70
−162%
178
+162%
Far Cry 5 30−35
−510%
189
+510%
Forza Horizon 4 40−45
−620%
295
+620%
Hogwarts Legacy 16−18
−818%
156
+818%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−433%
170−180
+433%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
−1142%
298
+1142%
Valorant 90−95
−407%
450−500
+407%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 55−60
−439%
300−350
+439%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 16−18
−1471%
267
+1471%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
−627%
500−550
+627%
Grand Theft Auto V 12−14
−1169%
165
+1169%
Metro Exodus 10−11
−1510%
161
+1510%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−257%
170−180
+257%
Valorant 100−110
−362%
450−500
+362%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24
−752%
190−200
+752%
Cyberpunk 2077 8−9
−1725%
146
+1725%
Far Cry 5 20−22
−835%
187
+835%
Forza Horizon 4 21−24
−1218%
290
+1218%
Hogwarts Legacy 10−11
−1180%
128
+1180%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−1731%
238
+1731%

1440p
Epic Preset

Fortnite 20−22
−655%
150−160
+655%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 3−4
−2133%
67
+2133%
Grand Theft Auto V 20−22
−830%
186
+830%
Hogwarts Legacy 4−5
−1450%
60−65
+1450%
Metro Exodus 5−6
−2060%
108
+2060%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−1870%
197
+1870%
Valorant 45−50
−576%
300−350
+576%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 10−12
−1136%
130−140
+1136%
Counter-Strike 2 3−4
−1333%
43
+1333%
Cyberpunk 2077 3−4
−2333%
73
+2333%
Dota 2 30−35
−368%
159
+368%
Far Cry 5 10−11
−1490%
159
+1490%
Forza Horizon 4 16−18
−1319%
227
+1319%
Hogwarts Legacy 4−5
−1625%
69
+1625%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−967%
95−100
+967%

4K
Epic Preset

Fortnite 9−10
−778%
75−80
+778%

Vậy R9 M390X và RX 7900 XTX cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7900 XTX nhanh hơn 793% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7900 XTX nhanh hơn 800% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7900 XTX nhanh hơn 742% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Cyberpunk 2077, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RX 7900 XTX nhanh hơn 2333%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7900 XTX đã vượt qua R9 M390X trong tất cả 66 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.27 74.93
Mức độ mới 5 Tháng 5 2015 3 Tháng 11 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 24 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 355 Watt

R9 M390X có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 255%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 7900 XTX: hiệu năng cao hơn 708.3%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7900 XTX vì nó vượt trội hơn Radeon R9 M390X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 M390X được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 7900 XTX dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R9 M390X
Radeon R9 M390X
AMD Radeon RX 7900 XTX
Radeon RX 7900 XTX

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M390X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 4415 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7900 XTX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M390X hoặc Radeon RX 7900 XTX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.