Radeon R9 M295X vs Quadro NVS 210S
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M295X và Quadro NVS 210S, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
R9 M295X vượt qua NVS 210S với mức trọn vẹn là 20567% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M295X và Quadro NVS 210S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 400 | 1491 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Hiệu quả năng lượng | 3.63 | 0.40 |
Kiến trúc | GCN 3.0 (2014−2019) | Curie (2003−2013) |
Bộ xử lý đồ họa | Amethyst | C51 |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho trạm làm việc |
Ngày phát hành | 23 Tháng 11 2014 (10 năm năm trước) | 22 Tháng 12 2003 (21 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Radeon R9 M295X và Quadro NVS 210S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M295X và Quadro NVS 210S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 2048 | không có dữ liệu |
Tần số nhân | 723 MHz | 425 MHz |
Số lượng bóng bán dẫn | 5,000 million | 75 million |
Quy trình công nghệ | 28 nm | 90 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 250 Watt | 11 Watt |
Tốc độ xử lý texture | 92.54 | 0.85 |
Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 2.961 TFLOPS | không có dữ liệu |
ROPs | 32 | 1 |
TMUs | 128 | 2 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M295X và Quadro NVS 210S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Kích thước máy tính xách tay | large | không có dữ liệu |
Bus | PCIe 3.0 | không có dữ liệu |
Giao diện | MXM-B (3.0) | PCI |
Độ dày | không có dữ liệu | IGP |
Cổng nguồn phụ | None | không có dữ liệu |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M295X và Quadro NVS 210S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | Not Listed | System Shared |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 0 MB | System Shared |
Độ rộng bus bộ nhớ | Not Listed | System Shared |
Tần số bộ nhớ | không có dữ liệu | System Shared |
Băng thông bộ nhớ | 160.0 GB/s | không có dữ liệu |
Bộ nhớ chia sẻ | - | + |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M295X và Quadro NVS 210S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | No outputs | No outputs |
Các công nghệ được hỗ trợ
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 M295X và Quadro NVS 210S hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
FreeSync | + | - |
HD3D | + | - |
PowerTune | + | - |
DualGraphics | + | - |
ZeroCore | + | - |
Đồ họa chuyển đổi | + | - |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Radeon R9 M295X và Quadro NVS 210S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | Not Listed | 9.0c (9_3) |
Shader Model | 6.3 | 3.0 |
OpenGL | 4.4 | 2.1 |
OpenCL | Not Listed | N/A |
Vulkan | - | N/A |
Mantle | + | - |
Benchmark tổng hợp
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 M295X và Quadro NVS 210S trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.
Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp
Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.
Passmark
Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Radeon R9 M295X và Quadro NVS 210S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
Full HD | 48 | -0−1 |
4K | 26 | -0−1 |
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low Preset
Counter-Strike 2 | 70−75 | 0−1 |
Cyberpunk 2077 | 24−27 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 21−24 | 0−1 |
Full HD
Medium Preset
Battlefield 5 | 55−60 | 0−1 |
Counter-Strike 2 | 70−75 | 0−1 |
Cyberpunk 2077 | 24−27 | 0−1 |
Far Cry 5 | 40−45 | 0−1 |
Fortnite | 70−75 | 0−1 |
Forza Horizon 4 | 50−55 | 0−1 |
Forza Horizon 5 | 35−40 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 21−24 | 0−1 |
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 45−50 | 0−1 |
Valorant | 100−110 | 0−1 |
Full HD
High Preset
Battlefield 5 | 55−60 | 0−1 |
Counter-Strike 2 | 70−75 | 0−1 |
Counter-Strike: Global Offensive | 170−180 | 0−1 |
Cyberpunk 2077 | 24−27 | 0−1 |
Dota 2 | 80−85 | 0−1 |
Far Cry 5 | 40−45 | 0−1 |
Fortnite | 70−75 | 0−1 |
Forza Horizon 4 | 50−55 | 0−1 |
Forza Horizon 5 | 35−40 | 0−1 |
Grand Theft Auto V | 45−50 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 21−24 | 0−1 |
Metro Exodus | 24−27 | 0−1 |
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 45−50 | 0−1 |
The Witcher 3: Wild Hunt | 37 | 0−1 |
Valorant | 100−110 | 0−1 |
Full HD
Ultra Preset
Battlefield 5 | 55−60 | 0−1 |
Cyberpunk 2077 | 24−27 | 0−1 |
Dota 2 | 80−85 | 0−1 |
Far Cry 5 | 40−45 | 0−1 |
Forza Horizon 4 | 50−55 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 21−24 | 0−1 |
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 45−50 | 0−1 |
The Witcher 3: Wild Hunt | 17 | 0−1 |
Valorant | 100−110 | 0−1 |
Full HD
Epic Preset
Fortnite | 70−75 | 0−1 |
1440p
High Preset
Counter-Strike 2 | 24−27 | 0−1 |
Counter-Strike: Global Offensive | 90−95 | 0−1 |
Grand Theft Auto V | 18−20 | 0−1 |
Metro Exodus | 14−16 | 0−1 |
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 100−110 | 0−1 |
Valorant | 130−140 | 0−1 |
1440p
Ultra Preset
Battlefield 5 | 30−35 | 0−1 |
Cyberpunk 2077 | 10−12 | 0−1 |
Far Cry 5 | 27−30 | 0−1 |
Forza Horizon 4 | 30−35 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 12−14 | 0−1 |
The Witcher 3: Wild Hunt | 18−20 | 0−1 |
1440p
Epic Preset
Fortnite | 27−30 | 0−1 |
4K
High Preset
Counter-Strike 2 | 8−9 | 0−1 |
Grand Theft Auto V | 24−27 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 7−8 | 0−1 |
Metro Exodus | 8−9 | 0−1 |
The Witcher 3: Wild Hunt | 14 | 0−1 |
Valorant | 65−70 | 0−1 |
4K
Ultra Preset
Battlefield 5 | 16−18 | 0−1 |
Counter-Strike 2 | 8−9 | 0−1 |
Cyberpunk 2077 | 4−5 | 0−1 |
Dota 2 | 45−50 | 0−1 |
Far Cry 5 | 12−14 | 0−1 |
Forza Horizon 4 | 21−24 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 7−8 | 0−1 |
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 12−14 | 0−1 |
4K
Epic Preset
Fortnite | 12−14 | 0−1 |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 12.40 | 0.06 |
Mức độ mới | 23 Tháng 11 2014 | 22 Tháng 12 2003 |
Quy trình công nghệ | 28 nm | 90 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 250 Watt | 11 Watt |
R9 M295X có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 20566.7%, mới hơn 10 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 221.4%.
Mặt khác, các ưu điểm của NVS 210S: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 2172.7%.
Chúng tôi khuyên dùng Radeon R9 M295X vì nó vượt trội hơn Quadro NVS 210S trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là Radeon R9 M295X được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro NVS 210S dành cho trạm làm việc.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.