Radeon R9 290X vs Arc 7-Cores iGPU

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 290X và Arc 7-Cores iGPU, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 290X
2013
4 GB GDDR5, 250 Watt
17.88
+11.8%

R9 290X vượt qua Arc 7-Cores iGPU với mức vừa phải là 12% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 290X và Arc 7-Cores iGPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất308337
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất4.58không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng4.52không có dữ liệu
Kiến trúcGCN 2.0 (2013−2017)Xe LPG (2023)
Bộ xử lý đồ họaHawaiiMeteor Lake iGPU
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Thiết kếreferencekhông có dữ liệu
Ngày phát hành24 Tháng 10 2013 (11 năm năm trước)14 Tháng 12 2023 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$549 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 290X và Arc 7-Cores iGPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 290X và Arc 7-Cores iGPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng28167
Tần số Boost947 MHz2200 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,200 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture176.0không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.632 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs64không có dữ liệu
TMUs176không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 290X và Arc 7-Cores iGPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16không có dữ liệu
Chiều dài275 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1 x 6-pin + 1 x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 290X và Arc 7-Cores iGPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ512 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ1250 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ320 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 290X và Arc 7-Cores iGPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPortkhông có dữ liệu
Eyefinity+-
HDMI+-
Hỗ trợ DisplayPort+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 290X và Arc 7-Cores iGPU hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration+-
CrossFire+-
FreeSync+-
HD3D+-
LiquidVR+-
TressFX+-
TrueAudio+-
UVD+-
Âm thanh DDMA+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 290X và Arc 7-Cores iGPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212_2
Shader Model6.3không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL2.0không có dữ liệu
Vulkan+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 290X và Arc 7-Cores iGPU trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 290X 17.88
+11.8%
Arc 7-Cores iGPU 15.99

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

R9 290X 16168
+37.1%
Arc 7-Cores iGPU 11795

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

R9 290X 37284
Arc 7-Cores iGPU 38592
+3.5%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

R9 290X 11717
+38.7%
Arc 7-Cores iGPU 8449

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

R9 290X 73987
+62.1%
Arc 7-Cores iGPU 45644

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 290X và Arc 7-Cores iGPU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD86
+153%
34
−153%
4K50
+25%
40−45
−25%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p6.38không có dữ liệu
4K10.98không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 100−110
+15.6%
90
−15.6%
Cyberpunk 2077 35−40
+18.8%
32
−18.8%
Hogwarts Legacy 35−40
+12.9%
31
−12.9%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 75−80
+10.1%
65−70
−10.1%
Counter-Strike 2 100−110
+79.3%
58
−79.3%
Cyberpunk 2077 35−40
+40.7%
27
−40.7%
Far Cry 5 60−65
+57.9%
38
−57.9%
Fortnite 95−100
+9%
85−90
−9%
Forza Horizon 4 70−75
+10.4%
65−70
−10.4%
Forza Horizon 5 55−60
+11.5%
50−55
−11.5%
Hogwarts Legacy 35−40
+29.6%
27
−29.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+13.3%
60−65
−13.3%
Valorant 130−140
+7%
120−130
−7%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 75−80
+10.1%
65−70
−10.1%
Counter-Strike 2 100−110
+235%
31
−235%
Counter-Strike: Global Offensive 280
+34%
200−210
−34%
Cyberpunk 2077 35−40
+65.2%
23
−65.2%
Dota 2 100−110
+16.7%
90−95
−16.7%
Far Cry 5 60−65
+76.5%
34
−76.5%
Fortnite 95−100
+9%
85−90
−9%
Forza Horizon 4 70−75
+10.4%
65−70
−10.4%
Forza Horizon 5 55−60
+11.5%
50−55
−11.5%
Grand Theft Auto V 67
+191%
23
−191%
Hogwarts Legacy 35−40
+106%
17
−106%
Metro Exodus 35−40
+11.8%
30−35
−11.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+13.3%
60−65
−13.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 75
+44.2%
52
−44.2%
Valorant 130−140
+7%
120−130
−7%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 75−80
+10.1%
65−70
−10.1%
Cyberpunk 2077 35−40
+72.7%
22
−72.7%
Dota 2 136
+13.3%
120−130
−13.3%
Far Cry 5 60−65
+71.4%
35
−71.4%
Forza Horizon 4 70−75
+10.4%
65−70
−10.4%
Hogwarts Legacy 35−40
+169%
13
−169%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 44
−36.4%
60−65
+36.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 29
+31.8%
22
−31.8%
Valorant 130−140
+15%
120−130
−15%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 95−100
+9%
85−90
−9%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 35−40
+15.2%
30−35
−15.2%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+10.1%
110−120
−10.1%
Grand Theft Auto V 30−35
+14.8%
27−30
−14.8%
Metro Exodus 21−24
+15%
20−22
−15%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+12%
150−160
−12%
Valorant 170−180
+8.1%
160−170
−8.1%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 50−55
+10.9%
45−50
−10.9%
Cyberpunk 2077 16−18
+13.3%
14−16
−13.3%
Far Cry 5 35−40
+11.4%
35−40
−11.4%
Forza Horizon 4 45−50
+12.5%
40−45
−12.5%
Hogwarts Legacy 20−22
+17.6%
16−18
−17.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+16.7%
24−27
−16.7%

1440p
Epic Preset

Fortnite 40−45
+13.9%
35−40
−13.9%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 16−18
+23.1%
12−14
−23.1%
Grand Theft Auto V 52
+79.3%
27−30
−79.3%
Hogwarts Legacy 10−12
+22.2%
9−10
−22.2%
Metro Exodus 14−16
+16.7%
12−14
−16.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 28
+27.3%
21−24
−27.3%
Valorant 100−110
+13.3%
90−95
−13.3%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 27−30
+12.5%
24−27
−12.5%
Counter-Strike 2 16−18
+14.3%
14−16
−14.3%
Cyberpunk 2077 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
Dota 2 84
+12%
75−80
−12%
Far Cry 5 18−20
+11.8%
16−18
−11.8%
Forza Horizon 4 30−35
+14.3%
27−30
−14.3%
Hogwarts Legacy 10−12
+10%
10−11
−10%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+12.5%
16−18
−12.5%

4K
Epic Preset

Fortnite 18−20
+12.5%
16−18
−12.5%

Vậy R9 290X và Arc 7-Cores iGPU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 290X nhanh hơn 153% ở độ phân giải 1080p
  • R9 290X nhanh hơn 25% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, R9 290X nhanh hơn 235%.
  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, Arc 7-Cores iGPU nhanh hơn 36%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 290X tốt hơn trong 58 các bài kiểm tra (98%)
  • Arc 7-Cores iGPU tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 17.88 15.99
Mức độ mới 24 Tháng 10 2013 14 Tháng 12 2023
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm

R9 290X có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 11.8%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc 7-Cores iGPU: mới hơn 10 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R9 290X vì nó vượt trội hơn Arc 7-Cores iGPU trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 290X được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Arc 7-Cores iGPU dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R9 290X
Radeon R9 290X
Intel Arc 7-Cores iGPU
Arc 7-Cores iGPU

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 462 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 290X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 61 phiếu

Hãy đánh giá Arc 7-Cores iGPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 290X hoặc Arc 7-Cores iGPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.