Radeon R7 M370 vs GeForce GTS 450 Rev. 2

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R7 M370 và GeForce GTS 450 Rev. 2, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R7 M370
2015
4 GB GDDR5
3.39

GTS 450 Rev. 2 vượt qua R7 M370 với mức vừa phải là 18% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 M370 và GeForce GTS 450 Rev. 2, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất788745
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu2.90
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Fermi 2.0 (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaLithoGF116
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành5 Tháng 5 2015 (11 năm năm trước)15 Tháng 3 2011 (15 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 M370 và GeForce GTS 450 Rev. 2: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 M370 và GeForce GTS 450 Rev. 2, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384192
Tần số nhân900 MHz783 MHz
Tần số Boost960 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn690 million1,170 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu106 Watt
Tốc độ xử lý texture23.0425.06
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7373 TFLOPS0.6013 TFLOPS
ROPs816
TMUs2432
L1 Cache96 KB256 KB
L2 Cache256 KB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 M370 và GeForce GTS 450 Rev. 2 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu210 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 M370 và GeForce GTS 450 Rev. 2: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz902 MHz
Băng thông bộ nhớ73.6 GB/s57.73 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 M370 và GeForce GTS 450 Rev. 2. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x DVI, 1x mini-HDMI
Eyefinity+-
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R7 M370 và GeForce GTS 450 Rev. 2 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 M370 và GeForce GTS 450 Rev. 2 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212 (11_0)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.44.6
OpenCLNot Listed1.1
Vulkan-N/A
Mantle+-
CUDA-2.1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R7 M370 và GeForce GTS 450 Rev. 2 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD14
−14.3%
16−18
+14.3%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 12−14
−16.7%
14−16
+16.7%
Cyberpunk 2077 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%
Resident Evil 4 Remake 5−6
+0%
5−6
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 12−14
−7.7%
14−16
+7.7%
Counter-Strike 2 12−14
−16.7%
14−16
+16.7%
Cyberpunk 2077 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%
Far Cry 5 10−11
+0%
10−11
+0%
Fortnite 18−20
−10.5%
21−24
+10.5%
Forza Horizon 4 16−18
−5.9%
18−20
+5.9%
Forza Horizon 5 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−6.7%
16−18
+6.7%
Valorant 50−55
−10%
55−60
+10%

Full HD
High

Battlefield 5 12−14
−7.7%
14−16
+7.7%
Counter-Strike 2 12−14
−16.7%
14−16
+16.7%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
−11.1%
70−75
+11.1%
Cyberpunk 2077 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%
Dota 2 30−35
−9.4%
35−40
+9.4%
Far Cry 5 10−11
+0%
10−11
+0%
Fortnite 18−20
−10.5%
21−24
+10.5%
Forza Horizon 4 16−18
−5.9%
18−20
+5.9%
Forza Horizon 5 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%
Grand Theft Auto V 10−11
+0%
10−11
+0%
Metro Exodus 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−6.7%
16−18
+6.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 10
+0%
10−11
+0%
Valorant 50−55
−10%
55−60
+10%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 12−14
−7.7%
14−16
+7.7%
Cyberpunk 2077 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%
Dota 2 30−35
−9.4%
35−40
+9.4%
Far Cry 5 10−11
+0%
10−11
+0%
Forza Horizon 4 16−18
−5.9%
18−20
+5.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−6.7%
16−18
+6.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 6
−16.7%
7−8
+16.7%
Valorant 50−55
−10%
55−60
+10%

Full HD
Epic

Fortnite 18−20
−10.5%
21−24
+10.5%

1440p
High

Counter-Strike 2 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%
Counter-Strike: Global Offensive 24−27
−15.4%
30−33
+15.4%
Grand Theft Auto V 1−2
+0%
1−2
+0%
Metro Exodus 1−2
+0%
1−2
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−3.4%
30−33
+3.4%
Valorant 30−35
−17.6%
40−45
+17.6%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Far Cry 5 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
Forza Horizon 4 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+0%
5−6
+0%

1440p
Epic

Fortnite 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−6.7%
16−18
+6.7%
Valorant 16−18
−5.9%
18−20
+5.9%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 10−12
−9.1%
12−14
+9.1%
Far Cry 5 2−3
+0%
2−3
+0%
Forza Horizon 4 4−5
+0%
4−5
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+0%
4−5
+0%

4K
Epic

Fortnite 4−5
+0%
4−5
+0%

Vậy R7 M370 và GTS 450 Rev. 2 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTS 450 Rev. 2 nhanh hơn 14% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.39 3.99
Mức độ mới 5 Tháng 5 2015 15 Tháng 3 2011
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 1 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm

R7 M370 có các ưu điểm sau: mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Mặt khác, các ưu điểm của GTS 450 Rev. 2: hiệu năng cao hơn 18%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTS 450 Rev. 2 vì nó vượt trội hơn Radeon R7 M370 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R7 M370 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GTS 450 Rev. 2 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 88 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 M370 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 44 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTS 450 Rev. 2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 M370 hoặc GeForce GTS 450 Rev. 2, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.