Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) vs R6 (Mullins)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Radeon R6 (Mullins), bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R7 384 Cores (Kaveri Desktop)
2014
2.54
+331%

R7 384 Cores (Kaveri Desktop) vượt qua R6 (Mullins) với mức trọn vẹn là 331% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Radeon R6 (Mullins), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8721270
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcGCN (2012−2015)GCN 1.1 (2014)
Bộ xử lý đồ họaKaveri SpectreMullins
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành14 Tháng 1 2014 (12 năm năm trước)29 Tháng 4 2014 (12 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Radeon R6 (Mullins): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Radeon R6 (Mullins), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384128
Tần số nhân720 MHz500 MHz
Quy trình công nghệ28 nm28 nm

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Radeon R6 (Mullins): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu64 Bit
Bộ nhớ chia sẻ++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Radeon R6 (Mullins) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (FL 12_0)12 (FL 12_0)

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Radeon R6 (Mullins) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R7 384 Cores (Kaveri Desktop) 2.54
+331%
R6 (Mullins) 0.59

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

R7 384 Cores (Kaveri Desktop) 9651
+327%
R6 (Mullins) 2258

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

R7 384 Cores (Kaveri Desktop) 89954
+339%
R6 (Mullins) 20511

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và Radeon R6 (Mullins) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD14
+367%
3−4
−367%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 7−8
+600%
1−2
−600%
Cyberpunk 2077 5−6
+400%
1−2
−400%
Resident Evil 4 Remake 3−4 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 8−9
+700%
1−2
−700%
Counter-Strike 2 7−8
+600%
1−2
−600%
Cyberpunk 2077 5−6
+400%
1−2
−400%
Far Cry 5 7−8 0−1
Fortnite 12−14
+333%
3−4
−333%
Forza Horizon 4 12−14
+160%
5−6
−160%
Forza Horizon 5 6−7
+500%
1−2
−500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+62.5%
8−9
−62.5%
Valorant 40−45
+53.6%
27−30
−53.6%

Full HD
High

Battlefield 5 8−9
+700%
1−2
−700%
Counter-Strike 2 7−8
+600%
1−2
−600%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
+178%
18−20
−178%
Cyberpunk 2077 5−6
+400%
1−2
−400%
Dota 2 24−27
+117%
12−14
−117%
Far Cry 5 7−8 0−1
Fortnite 12−14
+333%
3−4
−333%
Forza Horizon 4 12−14
+160%
5−6
−160%
Forza Horizon 5 6−7
+500%
1−2
−500%
Grand Theft Auto V 9
+350%
2−3
−350%
Metro Exodus 4−5 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+62.5%
8−9
−62.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+80%
5−6
−80%
Valorant 40−45
+53.6%
27−30
−53.6%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 8−9
+700%
1−2
−700%
Cyberpunk 2077 5−6
+400%
1−2
−400%
Dota 2 24−27
+117%
12−14
−117%
Far Cry 5 7−8 0−1
Forza Horizon 4 12−14
+160%
5−6
−160%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+62.5%
8−9
−62.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+80%
5−6
−80%
Valorant 40−45
+53.6%
27−30
−53.6%

Full HD
Epic

Fortnite 12−14
+333%
3−4
−333%

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7
+100%
3−4
−100%
Counter-Strike: Global Offensive 18−20
+533%
3−4
−533%
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+300%
6−7
−300%
Valorant 21−24
+340%
5−6
−340%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Far Cry 5 4−5 0−1
Forza Horizon 4 6−7
+200%
2−3
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
+100%
2−3
−100%

1440p
Epic

Fortnite 5−6
+400%
1−2
−400%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
Valorant 12−14
+300%
3−4
−300%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 7−8
+600%
1−2
−600%
Far Cry 5 1−2 0−1
Forza Horizon 4 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+50%
2−3
−50%

4K
Epic

Fortnite 3−4
+50%
2−3
−50%

Vậy R7 384 Cores (Kaveri Desktop) và R6 (Mullins) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R7 384 Cores (Kaveri Desktop) nhanh hơn 367% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, R7 384 Cores (Kaveri Desktop) nhanh hơn 533%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • R7 384 Cores (Kaveri Desktop) đã vượt qua R6 (Mullins) trong tất cả 28 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.54 0.59
Mức độ mới 14 Tháng 1 2014 29 Tháng 4 2014

R7 384 Cores (Kaveri Desktop) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 331%.

Mặt khác, các ưu điểm của R6 (Mullins): mới hơn 3 tháng.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) vì nó vượt trội hơn Radeon R6 (Mullins) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon R6 (Mullins) dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 23 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon R6 (Mullins) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 384 Cores (Kaveri Desktop) hoặc Radeon R6 (Mullins), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.