Radeon R6 M255DX vs RTX A4000 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R6 M255DX và RTX A4000 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R6 M255DX
2014
1.45

RTX A4000 Mobile vượt qua R6 M255DX với mức trọn vẹn là 2339% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R6 M255DX và RTX A4000 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1036159
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu23.68
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaJetGA104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành7 Tháng 1 2014 (12 năm năm trước)12 Tháng 4 2021 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R6 M255DX và RTX A4000 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R6 M255DX và RTX A4000 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3205120
Tần số nhân780 MHz1140 MHz
Tần số Boost855 MHz1680 MHz
Số lượng bóng bán dẫn690 million17,400 million
Quy trình công nghệ28 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu115 Watt
Tốc độ xử lý texture17.10268.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.5472 TFLOPS17.2 TFLOPS
ROPs880
TMUs20160
Tensor Coreskhông có dữ liệu160
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu40
L1 Cache80 KB5 MB
L2 Cache128 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R6 M255DX và RTX A4000 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedlarge
Giao diệnIGPPCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R6 M255DX và RTX A4000 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared8 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared256 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1500 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu384.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R6 M255DX và RTX A4000 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent
Eyefinity+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R6 M255DX và RTX A4000 Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R6 M255DX và RTX A4000 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.2.1311.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R6 M255DX và RTX A4000 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R6 M255DX 1.45
RTX A4000 Mobile 35.37
+2339%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R6 M255DX 605
Mẫu: 11
RTX A4000 Mobile 14810
+2348%
Mẫu: 533

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R6 M255DX và RTX A4000 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD11
−2264%
260−270
+2264%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 3−4
−2633%
80−85
+2633%
Resident Evil 4 Remake 1−2
−9300%
90−95
+9300%

Full HD
Medium

Battlefield 5 2−3
−6200%
120−130
+6200%
Cyberpunk 2077 3−4
−2633%
80−85
+2633%
Far Cry 5 3−4
−3733%
110−120
+3733%
Fortnite 5−6
−3040%
150−160
+3040%
Forza Horizon 4 8−9
−1625%
130−140
+1625%
Forza Horizon 5 2−3
−5550%
110−120
+5550%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−1330%
140−150
+1330%
Valorant 35−40
−511%
210−220
+511%

Full HD
High

Battlefield 5 2−3
−6200%
120−130
+6200%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
−769%
270−280
+769%
Cyberpunk 2077 3−4
−2633%
80−85
+2633%
Dota 2 18−20
−683%
140−150
+683%
Far Cry 5 3−4
−3733%
110−120
+3733%
Fortnite 5−6
−3040%
150−160
+3040%
Forza Horizon 4 8−9
−1625%
130−140
+1625%
Forza Horizon 5 2−3
−5550%
110−120
+5550%
Grand Theft Auto V 1−2
−12000%
120−130
+12000%
Metro Exodus 2−3
−4100%
80−85
+4100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−1330%
140−150
+1330%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−1657%
120−130
+1657%
Valorant 35−40
−511%
210−220
+511%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 2−3
−6200%
120−130
+6200%
Cyberpunk 2077 3−4
−2633%
80−85
+2633%
Dota 2 18−20
−683%
140−150
+683%
Far Cry 5 3−4
−3733%
110−120
+3733%
Forza Horizon 4 8−9
−1625%
130−140
+1625%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−1330%
140−150
+1330%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−1657%
120−130
+1657%
Valorant 35−40
−511%
210−220
+511%

Full HD
Epic

Fortnite 5−6
−3040%
150−160
+3040%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−2100%
85−90
+2100%
Counter-Strike: Global Offensive 10−11
−2410%
250−260
+2410%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−1067%
170−180
+1067%
Valorant 6−7
−4017%
240−250
+4017%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−3900%
40−45
+3900%
Far Cry 5 2−3
−4200%
85−90
+4200%
Forza Horizon 4 4−5
−2400%
100−105
+2400%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−2067%
65−70
+2067%

1440p
Epic

Fortnite 2−3
−4550%
90−95
+4550%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−443%
75−80
+443%
Valorant 7−8
−3029%
210−220
+3029%

4K
Ultra

Dota 2 2−3
−5150%
100−110
+5150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−2200%
45−50
+2200%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−2150%
45−50
+2150%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 200−210
+0%
200−210
+0%

Full HD
Medium

Counter-Strike 2 200−210
+0%
200−210
+0%

Full HD
High

Counter-Strike 2 200−210
+0%
200−210
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 70−75
+0%
70−75
+0%
Metro Exodus 50−55
+0%
50−55
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 40−45
+0%
40−45
+0%
Metro Exodus 30−35
+0%
30−35
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+0%
55−60
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 55−60
+0%
55−60
+0%
Counter-Strike 2 40−45
+0%
40−45
+0%
Cyberpunk 2077 18−20
+0%
18−20
+0%
Far Cry 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Forza Horizon 4 65−70
+0%
65−70
+0%

Vậy R6 M255DX và RTX A4000 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A4000 Mobile nhanh hơn 2264% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RTX A4000 Mobile nhanh hơn 12000%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A4000 Mobile tốt hơn trong 46 các bài kiểm tra (77%)
  • Hòa trong 14 các bài kiểm tra (23%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.45 35.37
Mức độ mới 7 Tháng 1 2014 12 Tháng 4 2021
Quy trình công nghệ 28 nm 8 nm

RTX A4000 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2339%, mới hơn 7 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A4000 Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon R6 M255DX trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R6 M255DX được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX A4000 Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R6 M255DX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 38 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A4000 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R6 M255DX hoặc RTX A4000 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.