Radeon R5 M330 vs Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R5 M330 và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU), mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R5 M330
2015
4 GB DDR3, 18 Watt
1.41

Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) vượt qua R5 M330 với mức trọn vẹn là 252% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R5 M330 và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất989629
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.8114.76
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Gen. 11 Ice Lake (2019−2022)
Bộ xử lý đồ họaExoIce Lake G7 Gen. 11
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành5 Tháng 5 2015 (9 năm năm trước)28 Tháng 5 2019 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R5 M330 và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R5 M330 và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng32064
Số pipeline Compute5không có dữ liệu
Tần số nhân955 MHz300 MHz
Tần số Boost1030 MHz1100 MHz
Số lượng bóng bán dẫn690 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)18 Watt12-25 Watt
Tốc độ xử lý texture20.60không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.6592 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs8không có dữ liệu
TMUs20không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R5 M330 và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x8không có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R5 M330 và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3DDR4
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ1000 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ14.4 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R5 M330 và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R5 M330 và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-
Quick Synckhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R5 M330 và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212_1
Shader Model5.0không có dữ liệu
OpenGL4.4không có dữ liệu
OpenCLNot Listedkhông có dữ liệu
Vulkan+-
Mantle+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R5 M330 và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R5 M330 1.41
Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) 4.97
+252%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

R5 M330 1689
Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) 4187
+148%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

R5 M330 922
Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) 2743
+198%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

R5 M330 4897
Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) 16713
+241%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R5 M330 và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD9
−100%
18
+100%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 3−4
−233%
10−11
+233%
Hogwarts Legacy 5−6
−120%
11
+120%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 2−3
−800%
18
+800%
Cyberpunk 2077 3−4
−233%
10−11
+233%
Far Cry 5 2−3
−500%
12
+500%
Fortnite 5−6
−540%
32
+540%
Forza Horizon 4 8−9
−62.5%
13
+62.5%
Hogwarts Legacy 5−6
−100%
10−11
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−100%
20−22
+100%
Valorant 35−40
−77.1%
60−65
+77.1%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 2−3
−700%
16
+700%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
−21.9%
39
+21.9%
Cyberpunk 2077 3−4
−233%
10−11
+233%
Dota 2 18−20
−66.7%
30
+66.7%
Far Cry 5 2−3
−400%
10
+400%
Fortnite 5−6
−400%
25
+400%
Forza Horizon 4 8−9
−188%
21−24
+188%
Grand Theft Auto V 2−3
−350%
9
+350%
Hogwarts Legacy 5−6
−100%
10−11
+100%
Metro Exodus 2−3
−150%
5
+150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−100%
20−22
+100%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−157%
18
+157%
Valorant 35−40
−77.1%
60−65
+77.1%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 2−3
−950%
21−24
+950%
Cyberpunk 2077 3−4
−233%
10−11
+233%
Dota 2 18−20
−55.6%
28
+55.6%
Far Cry 5 2−3
−450%
11
+450%
Forza Horizon 4 8−9
−188%
21−24
+188%
Hogwarts Legacy 5−6
−100%
10−11
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−100%
20−22
+100%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−28.6%
9
+28.6%
Valorant 35−40
−77.1%
60−65
+77.1%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 5−6
−200%
15
+200%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 1−2
−700%
8−9
+700%
Counter-Strike: Global Offensive 9−10
−333%
35−40
+333%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−140%
35−40
+140%
Valorant 7−8
−714%
55−60
+714%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−300%
4−5
+300%
Far Cry 5 5−6
−120%
10−12
+120%
Forza Horizon 4 3−4
−300%
12−14
+300%
Hogwarts Legacy 2−3
−150%
5−6
+150%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−133%
7−8
+133%

1440p
Epic Preset

Fortnite 2−3
−400%
10−11
+400%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−13.3%
16−18
+13.3%
Valorant 7−8
−257%
24−27
+257%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 1−2
Dota 2 2−3
−750%
16−18
+750%
Far Cry 5 4−5
−50%
6−7
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−150%
5−6
+150%

4K
Epic Preset

Fortnite 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 32
+0%
32
+0%

Full HD
Medium Preset

Counter-Strike 2 28
+0%
28
+0%
Forza Horizon 5 15
+0%
15
+0%

Full HD
High Preset

Counter-Strike 2 6
+0%
6
+0%
Forza Horizon 5 12−14
+0%
12−14
+0%

1440p
High Preset

Grand Theft Auto V 6−7
+0%
6−7
+0%
Metro Exodus 4−5
+0%
4−5
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 5−6
+0%
5−6
+0%

4K
High Preset

Hogwarts Legacy 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
+0%
2−3
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 2−3
+0%
2−3
+0%
Forza Horizon 4 7−8
+0%
7−8
+0%
Hogwarts Legacy 0−1 0−1

Vậy R5 M330 và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) nhanh hơn 100% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) nhanh hơn 950%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) tốt hơn trong 49 các bài kiểm tra (82%)
  • Hòa trong 11 các bài kiểm tra (18%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.41 4.97
Mức độ mới 5 Tháng 5 2015 28 Tháng 5 2019
Quy trình công nghệ 28 nm 10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 18 Watt 12 Watt

Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 252.5%, mới hơn 4 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 180%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 50%.

Chúng tôi khuyên dùng Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) vì nó vượt trội hơn Radeon R5 M330 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R5 M330
Radeon R5 M330
Intel Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU)
Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU)

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 1098 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R5 M330 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 241 phiếu

Hãy đánh giá Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R5 M330 hoặc Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.