Radeon Pro WX 3200 vs Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro WX 3200 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro WX 3200
2019, $199
4 GB GDDR5, 65 Watt
5.31

B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU vượt qua Pro 3200 với mức trọn vẹn là 338% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro WX 3200 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất664266
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất3.30không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng6.28không có dữ liệu
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaPolaris 23không có dữ liệu
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành2 Tháng 7 2019 (6 năm năm trước)5 Tháng 1 2026 (gần đây)
Giá tại thời điểm phát hành$199 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro WX 3200 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro WX 3200 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng64012
Tần số nhân1082 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boostkhông có dữ liệu2500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,200 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ14 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)65 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture34.62không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.385 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs16không có dữ liệu
TMUs32không có dữ liệu
L1 Cache160 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache512 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro WX 3200 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x8không có dữ liệu
Độ dàyMXM Modulekhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro WX 3200 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ1000 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ64 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro WX 3200 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x mini-DisplayPortkhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro WX 3200 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)không có dữ liệu
Shader Model6.4không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL2.0không có dữ liệu
Vulkan1.2.131-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro WX 3200 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro WX 3200 5.31
Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU 23.24
+338%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Pro WX 3200 4338
Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU 18566
+328%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Pro WX 3200 3156
Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU 17276
+447%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Pro WX 3200 18866
Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU 75907
+302%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro WX 3200 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD19
−316%
79
+316%
1440p8−9
−350%
36
+350%
4K8
−338%
35−40
+338%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p10.47không có dữ liệu
1440p24.88không có dữ liệu
4K24.88không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 24−27
−436%
130−140
+436%
Cyberpunk 2077 10−12
−364%
50−55
+364%
Hogwarts Legacy 10−12
−336%
45−50
+336%

Full HD
Medium

Battlefield 5 21−24
−309%
90−95
+309%
Counter-Strike 2 24−27
−436%
130−140
+436%
Cyberpunk 2077 10−12
−364%
50−55
+364%
Far Cry 5 20
−285%
75−80
+285%
Fortnite 30−35
−266%
110−120
+266%
Forza Horizon 4 24−27
−276%
90−95
+276%
Forza Horizon 5 14−16
−400%
75−80
+400%
Hogwarts Legacy 10−12
−336%
45−50
+336%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
−365%
90−95
+365%
Valorant 60−65
−158%
160−170
+158%

Full HD
High

Battlefield 5 21−24
−309%
90−95
+309%
Counter-Strike 2 24−27
−436%
130−140
+436%
Counter-Strike: Global Offensive 90−95
−181%
250−260
+181%
Cyberpunk 2077 10−12
−364%
50−55
+364%
Dota 2 49
−329%
210−220
+329%
Far Cry 5 18
−328%
75−80
+328%
Fortnite 30−35
−266%
110−120
+266%
Forza Horizon 4 24−27
−276%
90−95
+276%
Forza Horizon 5 14−16
−400%
75−80
+400%
Grand Theft Auto V 18−20
−339%
79
+339%
Hogwarts Legacy 10−12
−336%
45−50
+336%
Metro Exodus 10
−420%
50−55
+420%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
−365%
90−95
+365%
The Witcher 3: Wild Hunt 15
−367%
70−75
+367%
Valorant 60−65
−158%
160−170
+158%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 21−24
−309%
90−95
+309%
Cyberpunk 2077 10−12
−364%
50−55
+364%
Dota 2 35
−329%
150−160
+329%
Far Cry 5 17
−353%
75−80
+353%
Forza Horizon 4 24−27
−276%
90−95
+276%
Hogwarts Legacy 10−12
−336%
45−50
+336%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
−365%
90−95
+365%
The Witcher 3: Wild Hunt 10
−600%
70−75
+600%
Valorant 60−65
−338%
280−290
+338%

Full HD
Epic

Fortnite 30−35
−266%
110−120
+266%

1440p
High

Counter-Strike 2 10−11
−400%
50−55
+400%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
−312%
160−170
+312%
Grand Theft Auto V 5−6
−520%
31
+520%
Metro Exodus 4−5
−700%
30−35
+700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−332%
160−170
+332%
Valorant 55−60
−242%
200−210
+242%

1440p
Ultra

Battlefield 5 7−8
−843%
65−70
+843%
Cyberpunk 2077 4−5
−475%
21−24
+475%
Far Cry 5 10−12
−391%
50−55
+391%
Forza Horizon 4 12−14
−369%
60−65
+369%
Hogwarts Legacy 6−7
−333%
24−27
+333%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−375%
35−40
+375%

1440p
Epic

Fortnite 10−12
−418%
55−60
+418%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
−181%
45−50
+181%
Hogwarts Legacy 1−2
−300%
4−5
+300%
The Witcher 3: Wild Hunt 5
−600%
35−40
+600%
Valorant 27−30
−415%
130−140
+415%

4K
Ultra

Battlefield 5 3−4
−1133%
35−40
+1133%
Cyberpunk 2077 1−2
−900%
10−11
+900%
Dota 2 9
−289%
35−40
+289%
Far Cry 5 4−5
−600%
27−30
+600%
Forza Horizon 4 8−9
−413%
40−45
+413%
Hogwarts Legacy 1−2
−1400%
14−16
+1400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−400%
24−27
+400%

4K
Epic

Fortnite 5−6
−420%
24−27
+420%

4K
High

Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Metro Exodus 20−22
+0%
20−22
+0%

Vậy Pro WX 3200 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU nhanh hơn 316% ở độ phân giải 1080p
  • Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU nhanh hơn 350% ở độ phân giải 1440p
  • Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU nhanh hơn 338% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Hogwarts Legacy, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU nhanh hơn 1400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU tốt hơn trong 57 các bài kiểm tra (97%)
  • Hòa trong 2 các bài kiểm tra (3%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.31 23.24
Mức độ mới 2 Tháng 7 2019 5 Tháng 1 2026

Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 337.7%vàmới hơn 6 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU vì nó vượt trội hơn Radeon Pro WX 3200 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro WX 3200 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon Pro WX 3200
Radeon Pro WX 3200
Intel Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU
Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 89 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro WX 3200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 14 số phiếu

Hãy đánh giá Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro WX 3200 hoặc Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.