Radeon Pro Vega II vs RX 6800M

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro Vega II và Radeon RX 6800M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro Vega II
2019
32 GB HBM2, 475 Watt
37.57
+17.2%

Pro Vega II vượt qua RX 6800M với mức vừa phải là 17% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro Vega II và Radeon RX 6800M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất112162
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất17.37không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng5.7916.17
Kiến trúcGCN 5.1 (2018−2022)RDNA 2.0 (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaVega 20Navi 22
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành3 Tháng 6 2019 (5 năm năm trước)31 Tháng 5 2021 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$2,199 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro Vega II và Radeon RX 6800M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro Vega II và Radeon RX 6800M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng40962560
Tần số nhân1574 MHz2116 MHz
Tần số Boost1720 MHz2390 MHz
Số lượng bóng bán dẫn13,230 million17,200 million
Quy trình công nghệ7 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)475 Watt145 Watt
Tốc độ xử lý texture440.3382.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động14.09 TFLOPS12.24 TFLOPS
ROPs6464
TMUs256160
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu40

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro Vega II và Radeon RX 6800M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnApple MPXPCIe 4.0 x16
Độ dàyQuad-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro Vega II và Radeon RX 6800M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM2GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa32 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ4096 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ806 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ825.3 GB/s384.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro Vega II và Radeon RX 6800M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.0b, 4x ThunderboltNo outputs
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro Vega II và Radeon RX 6800M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.76.5
OpenGL4.64.6
OpenCL2.12.1
Vulkan1.31.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro Vega II và Radeon RX 6800M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro Vega II 37.57
+17.2%
RX 6800M 32.05

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro Vega II 15596
+17.2%
RX 6800M 13307

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro Vega II và Radeon RX 6800M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD120−130
+12.1%
107
−12.1%
1440p80−85
+12.7%
71
−12.7%
4K50−55
+16.3%
43
−16.3%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p18.33không có dữ liệu
1440p27.49không có dữ liệu
4K43.98không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 180−190
+0%
180−190
+0%
Cyberpunk 2077 123
+0%
123
+0%
Hogwarts Legacy 70−75
+0%
70−75
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 143
+0%
143
+0%
Counter-Strike 2 180−190
+0%
180−190
+0%
Cyberpunk 2077 110
+0%
110
+0%
Far Cry 5 106
+0%
106
+0%
Fortnite 140−150
+0%
140−150
+0%
Forza Horizon 4 120−130
+0%
120−130
+0%
Forza Horizon 5 131
+0%
131
+0%
Hogwarts Legacy 87
+0%
87
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+0%
120−130
+0%
Valorant 190−200
+0%
190−200
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 141
+0%
141
+0%
Counter-Strike 2 180−190
+0%
180−190
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 102
+0%
102
+0%
Dota 2 126
+0%
126
+0%
Far Cry 5 102
+0%
102
+0%
Fortnite 140−150
+0%
140−150
+0%
Forza Horizon 4 120−130
+0%
120−130
+0%
Forza Horizon 5 125
+0%
125
+0%
Grand Theft Auto V 112
+0%
112
+0%
Hogwarts Legacy 78
+0%
78
+0%
Metro Exodus 105
+0%
105
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+0%
120−130
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 188
+0%
188
+0%
Valorant 190−200
+0%
190−200
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 139
+0%
139
+0%
Cyberpunk 2077 98
+0%
98
+0%
Dota 2 115
+0%
115
+0%
Far Cry 5 95
+0%
95
+0%
Forza Horizon 4 120−130
+0%
120−130
+0%
Hogwarts Legacy 66
+0%
66
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+0%
120−130
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 109
+0%
109
+0%
Valorant 190−200
+0%
190−200
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 140−150
+0%
140−150
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 75−80
+0%
75−80
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
+0%
220−230
+0%
Grand Theft Auto V 84
+0%
84
+0%
Metro Exodus 59
+0%
59
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 230−240
+0%
230−240
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 130
+0%
130
+0%
Cyberpunk 2077 51
+0%
51
+0%
Far Cry 5 100
+0%
100
+0%
Forza Horizon 4 85−90
+0%
85−90
+0%
Hogwarts Legacy 51
+0%
51
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+0%
55−60
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 80−85
+0%
80−85
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Grand Theft Auto V 85
+0%
85
+0%
Hogwarts Legacy 21−24
+0%
21−24
+0%
Metro Exodus 38
+0%
38
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 60
+0%
60
+0%
Valorant 190−200
+0%
190−200
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 82
+0%
82
+0%
Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Cyberpunk 2077 23
+0%
23
+0%
Dota 2 95
+0%
95
+0%
Far Cry 5 61
+0%
61
+0%
Forza Horizon 4 55−60
+0%
55−60
+0%
Hogwarts Legacy 27
+0%
27
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+0%
35−40
+0%

4K
Epic Preset

Fortnite 35−40
+0%
35−40
+0%

Vậy Pro Vega II và RX 6800M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro Vega II nhanh hơn 12% ở độ phân giải 1080p
  • Pro Vega II nhanh hơn 13% ở độ phân giải 1440p
  • Pro Vega II nhanh hơn 16% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 66 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 37.57 32.05
Mức độ mới 3 Tháng 6 2019 31 Tháng 5 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 32 GB 12 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 475 Watt 145 Watt

Pro Vega II có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 17.2%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 166.7% .

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6800M: Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 227.6%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro Vega II vì nó vượt trội hơn Radeon RX 6800M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro Vega II được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon RX 6800M dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon Pro Vega II
Radeon Pro Vega II
AMD Radeon RX 6800M
Radeon RX 6800M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.4 81 phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro Vega II theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 329 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6800M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro Vega II hoặc Radeon RX 6800M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.