Radeon Pro Duo vs GeForce GTX 1650 (di động)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro Duo và GeForce GTX 1650 (di động), bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro Duo
2016
8 GB High Bandwidth Memory (HBM), 350 Watt
19.71
+15%

Pro Duo vượt qua GTX 1650 (di động) với mức vừa phải là 15% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro Duo và GeForce GTX 1650 (Laptop), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất275318
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10079
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất4.79không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng4.1225.08
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaCapsaicinTU117
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Thiết kếreferencekhông có dữ liệu
Ngày phát hành26 Tháng 4 2016 (8 năm năm trước)15 Tháng 4 2020 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,499 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro Duo và GeForce GTX 1650 (Laptop): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro Duo và GeForce GTX 1650 (Laptop), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng4096 ×21024
Số pipeline Compute128không có dữ liệu
Tần số nhânkhông có dữ liệu1380 MHz
Tần số Boost1000 MHz1560 MHz
Số lượng bóng bán dẫn8,900 million4,700 million
Quy trình công nghệ28 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)350 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture256.0 ×299.84
Hiệu suất số thực dấu phẩy động8.192 TFLOPS ×23.195 TFLOPS
ROPs64 ×232
TMUs256 ×264

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro Duo và GeForce GTX 1650 (Laptop) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài277 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ3x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro Duo và GeForce GTX 1650 (Laptop): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHigh Bandwidth Memory (HBM)GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB ×24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ4096 Bit ×2128 Bit
Tần số bộ nhớ500 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ512 GB/s ×2192.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro Duo và GeForce GTX 1650 (Laptop). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPortNo outputs
Eyefinity+-
Số màn hình Eyefinity6không có dữ liệu
HDMI+-
Hỗ trợ DisplayPort+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon Pro Duo và GeForce GTX 1650 (Laptop) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration+-
CrossFire+-
Enduro+-
FRTC+-
FreeSync+-
HD3D+-
LiquidVR+-
PowerTune+-
TressFX+-
TrueAudio+-
ZeroCore+-
UVD+-
VCE+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro Duo và GeForce GTX 1650 (Laptop) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212 (12_1)
Shader Model6.06.5
OpenGL4.54.6
OpenCL2.01.2
Vulkan+1.2.140
Mantle+-
CUDA-7.5

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro Duo và GeForce GTX 1650 (di động) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro Duo 19.71
+15%
GTX 1650 (di động) 17.14

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro Duo 8183
+15%
GTX 1650 (di động) 7116

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Pro Duo 27110
+191%
GTX 1650 (di động) 9313

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro Duo và GeForce GTX 1650 (di động) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD65−70
+12.1%
58
−12.1%
1440p40−45
+8.1%
37
−8.1%
4K24−27
+4.3%
23
−4.3%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p23.06không có dữ liệu
1440p37.48không có dữ liệu
4K62.46không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 131
+0%
131
+0%
Cyberpunk 2077 52
+0%
52
+0%
Hogwarts Legacy 51
+0%
51
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 60
+0%
60
+0%
Counter-Strike 2 113
+0%
113
+0%
Cyberpunk 2077 41
+0%
41
+0%
Far Cry 5 60
+0%
60
+0%
Fortnite 90−95
+0%
90−95
+0%
Forza Horizon 4 82
+0%
82
+0%
Forza Horizon 5 68
+0%
68
+0%
Hogwarts Legacy 38
+0%
38
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+0%
65−70
+0%
Valorant 164
+0%
164
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 60
+0%
60
+0%
Counter-Strike 2 67
+0%
67
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 130
+0%
130
+0%
Cyberpunk 2077 32
+0%
32
+0%
Dota 2 96
+0%
96
+0%
Far Cry 5 54
+0%
54
+0%
Fortnite 90−95
+0%
90−95
+0%
Forza Horizon 4 80
+0%
80
+0%
Forza Horizon 5 60
+0%
60
+0%
Grand Theft Auto V 59
+0%
59
+0%
Hogwarts Legacy 29
+0%
29
+0%
Metro Exodus 33
+0%
33
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+0%
65−70
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 62
+0%
62
+0%
Valorant 148
+0%
148
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 59
+0%
59
+0%
Cyberpunk 2077 30
+0%
30
+0%
Dota 2 89
+0%
89
+0%
Far Cry 5 53
+0%
53
+0%
Forza Horizon 4 62
+0%
62
+0%
Hogwarts Legacy 18
+0%
18
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 71
+0%
71
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 36
+0%
36
+0%
Valorant 130−140
+0%
130−140
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 72
+0%
72
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+0%
120−130
+0%
Grand Theft Auto V 27−30
+0%
27−30
+0%
Metro Exodus 20
+0%
20
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+0%
160−170
+0%
Valorant 159
+0%
159
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 47
+0%
47
+0%
Cyberpunk 2077 15
+0%
15
+0%
Far Cry 5 35
+0%
35
+0%
Forza Horizon 4 40−45
+0%
40−45
+0%
Hogwarts Legacy 18−20
+0%
18−20
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+0%
24−27
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 44
+0%
44
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Grand Theft Auto V 30−35
+0%
30−35
+0%
Hogwarts Legacy 10−12
+0%
10−12
+0%
Metro Exodus 12
+0%
12
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 21
+0%
21
+0%
Valorant 90
+0%
90
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 25
+0%
25
+0%
Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Cyberpunk 2077 5
+0%
5
+0%
Dota 2 45
+0%
45
+0%
Far Cry 5 18
+0%
18
+0%
Forza Horizon 4 30−33
+0%
30−33
+0%
Hogwarts Legacy 10−12
+0%
10−12
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+0%
16−18
+0%

4K
Epic Preset

Fortnite 16−18
+0%
16−18
+0%

Vậy Pro Duo và GTX 1650 (di động) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro Duo nhanh hơn 12% ở độ phân giải 1080p
  • Pro Duo nhanh hơn 8% ở độ phân giải 1440p
  • Pro Duo nhanh hơn 4% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 66 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 19.71 17.14
Mức độ mới 26 Tháng 4 2016 15 Tháng 4 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 350 Watt 50 Watt

Pro Duo có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 15%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của GTX 1650 (di động): mới hơn 3 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 133.3%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 600%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro Duo vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 1650 (di động) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro Duo được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce GTX 1650 (di động) dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon Pro Duo
Radeon Pro Duo
NVIDIA GeForce GTX 1650 (di động)
GeForce GTX 1650 (di động)

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.3 4108 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro Duo theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 3509 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1650 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro Duo hoặc GeForce GTX 1650 (di động), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.