Radeon Pro 560X vs GeForce MX350

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro 560X và GeForce MX350, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro 560X
2018
4 GB GDDR5, 75 Watt
8.86
+31.1%

Pro 560X vượt qua MX350 với mức đáng kể là 31% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro 560X và GeForce MX350, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất481557
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng8.6524.76
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaPolaris 21GP107
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành16 Tháng 7 2018 (6 năm năm trước)10 Tháng 2 2020 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro 560X và GeForce MX350: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro 560X và GeForce MX350, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1024640
Tần số nhân1004 MHz747 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu937 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,000 million3,300 million
Quy trình công nghệ14 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt20 Watt
Tốc độ xử lý texture64.2629.98
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.056 TFLOPS1.199 TFLOPS
ROPs1616
TMUs6432

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro 560X và GeForce MX350 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 3.0 x16
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro 560X và GeForce MX350: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1270 MHz1752 MHz
Băng thông bộ nhớ81.28 GB/s56.06 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro 560X và GeForce MX350. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon Pro 560X và GeForce MX350 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
Optimus-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro 560X và GeForce MX350 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 (12_1)
Shader Model6.46.4
OpenGL4.64.6
OpenCL2.01.2
Vulkan1.2.1311.2.131
CUDA-6.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro 560X và GeForce MX350 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro 560X 8.86
+31.1%
GeForce MX350 6.76

  • Các kiểm tra khác
    • Passmark
    • 3DMark 11 Performance GPU
    • 3DMark Fire Strike Graphics
    • 3DMark Cloud Gate GPU
    • GeekBench 5 OpenCL
    • 3DMark Ice Storm GPU
    • GeekBench 5 Vulkan
    • 3DMark Time Spy Graphics

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro 560X 3677
+30.9%
GeForce MX350 2808

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Pro 560X 7590
+23.1%
GeForce MX350 6166

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Pro 560X 5699
+30.4%
GeForce MX350 4371

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Pro 560X 32449
+31.1%
GeForce MX350 24744

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
Pro 560X 17569
+29.4%
GeForce MX350 13574

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Pro 560X 255217
GeForce MX350 285166
+11.7%

GeekBench 5 Vulkan

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API Vulkan của AMD & Khronos Group.

Pro 560X 16881
+22.5%
GeForce MX350 13777

3DMark Time Spy Graphics

Pro 560X 1614
+20.9%
GeForce MX350 1336

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro 560X và GeForce MX350 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD41
+57.7%
26
−57.7%
1440p43
+59.3%
27
−59.3%
4K17
−52.9%
26
+52.9%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • Full HD
    Epic Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 1440p
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
  • 4K
    Epic Preset
Counter-Strike 2 45−50
−40.4%
66
+40.4%
Cyberpunk 2077 18−20
+12.5%
16
−12.5%
Hogwarts Legacy 16−18
+6.7%
15
−6.7%
Battlefield 5 43
+16.2%
37
−16.2%
Counter-Strike 2 45−50
−6.4%
50
+6.4%
Cyberpunk 2077 18−20
+63.6%
11
−63.6%
Far Cry 5 37
+37%
27
−37%
Fortnite 66
−24.2%
82
+24.2%
Forza Horizon 4 53
+43.2%
37
−43.2%
Forza Horizon 5 27−30
+8%
25
−8%
Hogwarts Legacy 16−18
+100%
8
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+28%
24−27
−28%
Valorant 85−90
−46.6%
129
+46.6%
Battlefield 5 36
+20%
30
−20%
Counter-Strike 2 45−50
+95.8%
24
−95.8%
Counter-Strike: Global Offensive 86
−39.5%
120
+39.5%
Cyberpunk 2077 18−20
+200%
6
−200%
Dota 2 71
−16.9%
83
+16.9%
Far Cry 5 33
+43.5%
23
−43.5%
Fortnite 40
−7.5%
43
+7.5%
Forza Horizon 4 50
+92.3%
26
−92.3%
Forza Horizon 5 27−30
+68.8%
16
−68.8%
Grand Theft Auto V 33
−6.1%
35
+6.1%
Hogwarts Legacy 16−18
+33.3%
12−14
−33.3%
Metro Exodus 19
+58.3%
12
−58.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40
+60%
24−27
−60%
The Witcher 3: Wild Hunt 34
+25.9%
27
−25.9%
Valorant 85−90
−31.8%
116
+31.8%
Battlefield 5 33
+37.5%
24
−37.5%
Cyberpunk 2077 18−20
+260%
5
−260%
Dota 2 69
−10.1%
76
+10.1%
Far Cry 5 31
+47.6%
21
−47.6%
Forza Horizon 4 36
+89.5%
19
−89.5%
Hogwarts Legacy 16−18
+33.3%
12−14
−33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+28%
24−27
−28%
The Witcher 3: Wild Hunt 20
+25%
16
−25%
Valorant 26
−185%
70−75
+185%
Fortnite 32
+18.5%
27
−18.5%
Counter-Strike 2 16−18
+45.5%
10−12
−45.5%
Counter-Strike: Global Offensive 57
+9.6%
50−55
−9.6%
Grand Theft Auto V 12−14
+33.3%
9−10
−33.3%
Metro Exodus 11
+57.1%
7−8
−57.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+17.5%
40−45
−17.5%
Valorant 100−105
+29.9%
75−80
−29.9%
Battlefield 5 21−24
+61.5%
12−14
−61.5%
Cyberpunk 2077 7−8
+40%
5−6
−40%
Far Cry 5 18−20
+26.7%
14−16
−26.7%
Forza Horizon 4 21−24
+31.3%
16−18
−31.3%
Hogwarts Legacy 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+30%
10−11
−30%
Fortnite 18−20
+35.7%
14−16
−35.7%
Counter-Strike 2 2−3
+100%
1−2
−100%
Counter-Strike: Global Offensive 30
+42.9%
21−24
−42.9%
Grand Theft Auto V 13
−38.5%
18−20
+38.5%
Hogwarts Legacy 4−5
+100%
2−3
−100%
Metro Exodus 7
+250%
2−3
−250%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+80%
5−6
−80%
Valorant 45−50
+31.4%
35−40
−31.4%
Battlefield 5 10−11
+66.7%
6−7
−66.7%
Counter-Strike 2 2−3
+100%
1−2
−100%
Cyberpunk 2077 3−4
+50%
2−3
−50%
Dota 2 30−35
+10%
30
−10%
Far Cry 5 10
+25%
8−9
−25%
Forza Horizon 4 14−16
+36.4%
10−12
−36.4%
Hogwarts Legacy 4−5
+100%
2−3
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
Fortnite 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%

Vậy Pro 560X và GeForce MX350 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro 560X nhanh hơn 58% ở độ phân giải 1080p
  • Pro 560X nhanh hơn 59% ở độ phân giải 1440p
  • GeForce MX350 nhanh hơn 53% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Cyberpunk 2077, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, Pro 560X nhanh hơn 260%.
  • Trong Valorant, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, GeForce MX350 nhanh hơn 185%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro 560X tốt hơn trong 52 các bài kiểm tra (81%)
  • GeForce MX350 tốt hơn trong 12 các bài kiểm tra (19%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.86 6.76
Mức độ mới 16 Tháng 7 2018 10 Tháng 2 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 2 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 20 Watt

Pro 560X có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 31.1%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của GeForce MX350: Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 275%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro 560X vì nó vượt trội hơn GeForce MX350 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro 560X được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce MX350 dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon Pro 560X
Radeon Pro 560X
NVIDIA GeForce MX350
GeForce MX350

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6
195 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro 560X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5
1684 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce MX350 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro 560X hoặc GeForce MX350, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.