Radeon Pro 455 vs P102-100

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro 455 và P102-100, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro 455
2016
2 GB GDDR5, 35 Watt
7.44

P102-100 vượt qua Pro 455 với mức khiêm tốn là 6% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro 455 và P102-100, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất581563
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.83
Hiệu quả năng lượng16.322.42
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaBaffinGP102
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành30 Tháng 10 2016 (9 năm năm trước)12 Tháng 2 2018 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$599

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro 455 và P102-100: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro 455 và P102-100, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng7683200
Tần số nhân855 MHz1582 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1683 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,000 million11,800 million
Quy trình công nghệ14 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture41.04336.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.313 TFLOPS10.77 TFLOPS
ROPs1680
TMUs48200
L1 Cache192 KB1.2 MB
L2 Cache1024 KB2.5 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro 455 và P102-100 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 3.0 x4
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro 455 và P102-100: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5X
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB5 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit320 Bit
Tần số bộ nhớ1270 MHz1376 MHz
Băng thông bộ nhớ81.28 GB/s440.3 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro 455 và P102-100. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon Pro 455 và P102-100 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro 455 và P102-100 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 (12_1)
Shader Model6.46.4
OpenGL4.64.6
OpenCL2.01.2
Vulkan1.2.1311.2.131
CUDA-6.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro 455 và P102-100 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro 455 7.44
P102-100 7.89
+6%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro 455 3112
Mẫu: 2
P102-100 3300
+6%
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro 455 và P102-100 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD35
+0%
35−40
+0%
4K22
+4.8%
21−24
−4.8%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu17.11
4Kkhông có dữ liệu28.52

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 35−40
−5.3%
40−45
+5.3%
Cyberpunk 2077 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
Hogwarts Legacy 14−16
+0%
14−16
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 30−35
+10%
30−33
−10%
Counter-Strike 2 35−40
−5.3%
40−45
+5.3%
Cyberpunk 2077 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
Far Cry 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Fortnite 45−50
+2.2%
45−50
−2.2%
Forza Horizon 4 30−35
−2.9%
35−40
+2.9%
Forza Horizon 5 21−24
+4.8%
21−24
−4.8%
Hogwarts Legacy 14−16
+0%
14−16
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+0%
27−30
+0%
Valorant 75−80
−1.3%
80−85
+1.3%

Full HD
High

Battlefield 5 30−35
+10%
30−33
−10%
Counter-Strike 2 35−40
−5.3%
40−45
+5.3%
Counter-Strike: Global Offensive 145
−3.4%
150−160
+3.4%
Cyberpunk 2077 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
Dota 2 67
−4.5%
70−75
+4.5%
Far Cry 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Fortnite 45−50
+2.2%
45−50
−2.2%
Forza Horizon 4 30−35
−2.9%
35−40
+2.9%
Forza Horizon 5 21−24
+4.8%
21−24
−4.8%
Grand Theft Auto V 24
+0%
24−27
+0%
Hogwarts Legacy 14−16
+0%
14−16
+0%
Metro Exodus 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+0%
27−30
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 25
+4.2%
24−27
−4.2%
Valorant 75−80
−1.3%
80−85
+1.3%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 30−35
+10%
30−33
−10%
Cyberpunk 2077 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
Dota 2 62
−4.8%
65−70
+4.8%
Far Cry 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Forza Horizon 4 30−35
−2.9%
35−40
+2.9%
Hogwarts Legacy 14−16
+0%
14−16
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+0%
27−30
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 14
+0%
14−16
+0%
Valorant 75−80
−1.3%
80−85
+1.3%

Full HD
Epic

Fortnite 45−50
+2.2%
45−50
−2.2%

1440p
High

Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 55−60
−3.4%
60−65
+3.4%
Grand Theft Auto V 9−10
+0%
9−10
+0%
Metro Exodus 8−9
+0%
8−9
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+5%
40−45
−5%
Valorant 80−85
−1.2%
85−90
+1.2%

1440p
Ultra

Battlefield 5 16−18
+0%
16−18
+0%
Cyberpunk 2077 6−7
+0%
6−7
+0%
Far Cry 5 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
Forza Horizon 4 18−20
+0%
18−20
+0%
Hogwarts Legacy 8−9
+0%
8−9
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
+10%
10−11
−10%

1440p
Epic

Fortnite 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%

4K
High

Counter-Strike 2 1−2
+0%
1−2
+0%
Grand Theft Auto V 18−20
+0%
18−20
+0%
Hogwarts Legacy 3−4
+0%
3−4
+0%
Metro Exodus 3−4
+0%
3−4
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+0%
7−8
+0%
Valorant 35−40
−2.6%
40−45
+2.6%

4K
Ultra

Battlefield 5 7−8
+0%
7−8
+0%
Counter-Strike 2 1−2
+0%
1−2
+0%
Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Dota 2 23
−4.3%
24−27
+4.3%
Far Cry 5 7−8
+0%
7−8
+0%
Forza Horizon 4 12−14
+0%
12−14
+0%
Hogwarts Legacy 3−4
+0%
3−4
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
+0%
7−8
+0%

4K
Epic

Fortnite 7−8
+0%
7−8
+0%

Vậy Pro 455 và P102-100 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa ở độ phân giải 1080p
  • Pro 455 nhanh hơn 5% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 7.44 7.89
Mức độ mới 30 Tháng 10 2016 12 Tháng 2 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 5 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 35 Watt 250 Watt

Pro 455 có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 14.3%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 614.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của P102-100: hiệu năng cao hơn 6%, Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 150% .

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon Pro 455 và P102-100 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro 455 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi P102-100 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon Pro 455
Radeon Pro 455
NVIDIA P102-100
P102-100

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 18 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro 455 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 36 số phiếu

Hãy đánh giá P102-100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro 455 hoặc P102-100, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.