Radeon PRO W7800 vs 8040S

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon PRO W7800 và Radeon 8040S, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

PRO W7800
2023, $2,499
32 GB GDDR6, 260 Watt
65.77
+164%

PRO W7800 vượt qua 8040S với mức trọn vẹn là 164% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon PRO W7800 và Radeon 8040S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất28254
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất13.34không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng19.4834.92
Kiến trúcRDNA 3.0 (2022−2026)RDNA 3.5 (2024−2025)
Bộ xử lý đồ họaNavi 31Strix Halo
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành13 Tháng 4 2023 (3 năm năm trước)6 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$2,499 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon PRO W7800 và Radeon 8040S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon PRO W7800 và Radeon 8040S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng44801024
Tần số nhân1895 MHz1295 MHz
Tần số Boost2525 MHz2800 MHz
Số lượng bóng bán dẫn57,700 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ5 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)260 Watt55 Watt
Tốc độ xử lý texture707.0179.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động45.25 TFLOPS5.734 TFLOPS
ROPs12832
TMUs28064
Ray Tracing Cores7016
L0 Cache2.2 MBkhông có dữ liệu
L1 Cache2 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache6 MB8 MB
L3 Cache64 MB64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon PRO W7800 và Radeon 8040S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài280 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon PRO W7800 và Radeon 8040S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa32 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ2250 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ576.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon PRO W7800 và Radeon 8040S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video3x DisplayPort 2.1, 1x mini-DisplayPort 2.1Portable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon PRO W7800 và Radeon 8040S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.22.1
Vulkan1.31.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon PRO W7800 và Radeon 8040S trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

PRO W7800 65.77
+164%
Radeon 8040S 24.94

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

PRO W7800 27211
+161%
Mẫu: 38
Radeon 8040S 10431
Mẫu: 5

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon PRO W7800 và Radeon 8040S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 140−150
+0%
140−150
+0%
Cyberpunk 2077 55−60
+0%
55−60
+0%
Resident Evil 4 Remake 60−65
+0%
60−65
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 95−100
+0%
95−100
+0%
Counter-Strike 2 140−150
+0%
140−150
+0%
Cyberpunk 2077 55−60
+0%
55−60
+0%
Far Cry 5 80−85
+0%
80−85
+0%
Fortnite 120−130
+0%
120−130
+0%
Forza Horizon 4 100−105
+0%
100−105
+0%
Forza Horizon 5 80−85
+0%
80−85
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−105
+0%
100−105
+0%
Valorant 170−180
+0%
170−180
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 95−100
+0%
95−100
+0%
Counter-Strike 2 140−150
+0%
140−150
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 260−270
+0%
260−270
+0%
Cyberpunk 2077 55−60
+0%
55−60
+0%
Far Cry 5 80−85
+0%
80−85
+0%
Fortnite 120−130
+0%
120−130
+0%
Forza Horizon 4 100−105
+0%
100−105
+0%
Forza Horizon 5 80−85
+0%
80−85
+0%
Grand Theft Auto V 90−95
+0%
90−95
+0%
Metro Exodus 55−60
+0%
55−60
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−105
+0%
100−105
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80
+0%
75−80
+0%
Valorant 170−180
+0%
170−180
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 95−100
+0%
95−100
+0%
Cyberpunk 2077 55−60
+0%
55−60
+0%
Far Cry 5 80−85
+0%
80−85
+0%
Forza Horizon 4 100−105
+0%
100−105
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−105
+0%
100−105
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80
+0%
75−80
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 120−130
+0%
120−130
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
+0%
180−190
+0%
Grand Theft Auto V 45−50
+0%
45−50
+0%
Metro Exodus 30−35
+0%
30−35
+0%
Valorant 210−220
+0%
210−220
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 70−75
+0%
70−75
+0%
Cyberpunk 2077 24−27
+0%
24−27
+0%
Far Cry 5 55−60
+0%
55−60
+0%
Forza Horizon 4 65−70
+0%
65−70
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+0%
40−45
+0%

1440p
Epic

Fortnite 60−65
+0%
60−65
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 24−27
+0%
24−27
+0%
Grand Theft Auto V 45−50
+0%
45−50
+0%
Metro Exodus 21−24
+0%
21−24
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+0%
35−40
+0%
Valorant 150−160
+0%
150−160
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Cyberpunk 2077 10−12
+0%
10−12
+0%
Far Cry 5 30−33
+0%
30−33
+0%
Forza Horizon 4 45−50
+0%
45−50
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+0%
27−30
+0%

4K
Epic

Fortnite 27−30
+0%
27−30
+0%

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 54 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 65.77 24.94
Mức độ mới 13 Tháng 4 2023 6 Tháng 1 2025
Quy trình công nghệ 5 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 260 Watt 55 Watt

PRO W7800 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 164%.

Mặt khác, các ưu điểm của Radeon 8040S: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 25%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 373%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon PRO W7800 vì nó vượt trội hơn Radeon 8040S trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon PRO W7800 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon 8040S dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 40 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon PRO W7800 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon 8040S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon PRO W7800 hoặc Radeon 8040S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.