Radeon PRO W7600 vs VII

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon PRO W7600 và Radeon VII, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

PRO W7600
2023
8 GB GDDR6, 130 Watt
38.06

VII chỉ vượt qua PRO W7600 với 4% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon PRO W7600 và Radeon VII, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất108101
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất91.3724.10
Hiệu quả năng lượng21.459.81
Kiến trúcRDNA 3.0 (2022−2025)GCN 5.1 (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaNavi 33Vega 20
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành3 Tháng 8 2023 (1 năm năm trước)7 Tháng 2 2019 (6 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$599 $699

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

PRO W7600 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 279% so với Radeon VII.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon PRO W7600 và Radeon VII: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon PRO W7600 và Radeon VII, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20483840
Tần số nhânkhông có dữ liệu1400 MHz
Tần số Boost2440 MHz1750 MHz
Số lượng bóng bán dẫn13,300 million13,230 million
Quy trình công nghệ6 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)130 Watt295 Watt
Tốc độ xử lý texture312.3420.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu13.44 TFLOPS
ROPs6464
TMUs128240

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon PRO W7600 và Radeon VII với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 3.0 x16
Chiều dài241 mm280 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon PRO W7600 và Radeon VII: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit4096 Bit
Tần số bộ nhớ18 GB/s1000 MHz
Băng thông bộ nhớ288.0 GB/s1024 GB/s
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon PRO W7600 và Radeon VII. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort 2.11x HDMI 2.0b, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon PRO W7600 và Radeon VII hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 (12_1)
Shader Model6.76.7
OpenGL4.64.6
OpenCL2.22.1
Vulkan1.31.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon PRO W7600 và Radeon VII trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

PRO W7600 38.06
Radeon VII 39.48
+3.7%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

PRO W7600 15803
Radeon VII 16391
+3.7%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon PRO W7600 và Radeon VII trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD110−120
−9.1%
120
+9.1%
1440p70−75
−5.7%
74
+5.7%
4K50−55
−14%
57
+14%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.45
+7%
5.83
−7%
1440p8.56
+10.4%
9.45
−10.4%
4K11.98
+2.4%
12.26
−2.4%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của PRO W7600 thấp hơn 7% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của PRO W7600 thấp hơn 10% ở độ phân giải 1440p
  • PRO W7600 và Radeon VII có chi phí trên mỗi khung hình gần như giống nhau ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 220−230
+0%
220−230
+0%
Cyberpunk 2077 90−95
+0%
90−95
+0%
Hogwarts Legacy 90−95
+0%
90−95
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 136
+0%
136
+0%
Counter-Strike 2 220−230
+0%
220−230
+0%
Cyberpunk 2077 90−95
+0%
90−95
+0%
Far Cry 5 99
+0%
99
+0%
Fortnite 195
+0%
195
+0%
Forza Horizon 4 163
+0%
163
+0%
Forza Horizon 5 120−130
+0%
120−130
+0%
Hogwarts Legacy 90−95
+0%
90−95
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 157
+0%
157
+0%
Valorant 220−230
+0%
220−230
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 137
+0%
137
+0%
Counter-Strike 2 220−230
+0%
220−230
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 90−95
+0%
90−95
+0%
Dota 2 160
+0%
160
+0%
Far Cry 5 95
+0%
95
+0%
Fortnite 154
+0%
154
+0%
Forza Horizon 4 157
+0%
157
+0%
Forza Horizon 5 120−130
+0%
120−130
+0%
Grand Theft Auto V 111
+0%
111
+0%
Hogwarts Legacy 90−95
+0%
90−95
+0%
Metro Exodus 88
+0%
88
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 158
+0%
158
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 139
+0%
139
+0%
Valorant 220−230
+0%
220−230
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 127
+0%
127
+0%
Cyberpunk 2077 90−95
+0%
90−95
+0%
Dota 2 147
+0%
147
+0%
Far Cry 5 91
+0%
91
+0%
Forza Horizon 4 130
+0%
130
+0%
Hogwarts Legacy 90−95
+0%
90−95
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 143
+0%
143
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 75
+0%
75
+0%
Valorant 197
+0%
197
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 114
+0%
114
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 100−110
+0%
100−110
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Grand Theft Auto V 43
+0%
43
+0%
Metro Exodus 56
+0%
56
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 260−270
+0%
260−270
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 100−105
+0%
100−105
+0%
Cyberpunk 2077 45−50
+0%
45−50
+0%
Far Cry 5 95−100
+0%
95−100
+0%
Forza Horizon 4 110−120
+0%
110−120
+0%
Hogwarts Legacy 45−50
+0%
45−50
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80
+0%
75−80
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 100−110
+0%
100−110
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Grand Theft Auto V 62
+0%
62
+0%
Hogwarts Legacy 24−27
+0%
24−27
+0%
Metro Exodus 37
+0%
37
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 54
+0%
54
+0%
Valorant 240−250
+0%
240−250
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 73
+0%
73
+0%
Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Cyberpunk 2077 21−24
+0%
21−24
+0%
Dota 2 78
+0%
78
+0%
Far Cry 5 59
+0%
59
+0%
Forza Horizon 4 77
+0%
77
+0%
Hogwarts Legacy 24−27
+0%
24−27
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 58
+0%
58
+0%

4K
Epic Preset

Fortnite 44
+0%
44
+0%

Vậy PRO W7600 và Radeon VII cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon VII nhanh hơn 9% ở độ phân giải 1080p
  • Radeon VII nhanh hơn 6% ở độ phân giải 1440p
  • Radeon VII nhanh hơn 14% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 66 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 38.06 39.48
Mức độ mới 3 Tháng 8 2023 7 Tháng 2 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 6 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 130 Watt 295 Watt

PRO W7600 có các ưu điểm sau: mới hơn 4 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 16.7%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 126.9%.

Mặt khác, các ưu điểm của Radeon VII: hiệu năng cao hơn 3.7%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon PRO W7600 và Radeon VII quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là Radeon PRO W7600 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon VII dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon PRO W7600
Radeon PRO W7600
AMD Radeon VII
Radeon VII

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon PRO W7600 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 2891 phiếu

Hãy đánh giá Radeon VII theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon PRO W7600 hoặc Radeon VII, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.