Radeon HD 8970M Crossfire vs RX 6650M XT

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 8970M Crossfire và Radeon RX 6650M XT, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 8970M Crossfire
2012
200 Watt
17.04

6650M XT vượt qua HD 8970M Crossfire với mức trọn vẹn là 140% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 8970M Crossfire và Radeon RX 6650M XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất353113
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng6.5626.19
Kiến trúcGCN (2012−2015)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaNeptune CFNavi 23
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 5 2012 (14 năm năm trước)4 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 8970M Crossfire và Radeon RX 6650M XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 8970M Crossfire và Radeon RX 6650M XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25602048
Tần số nhân850 MHz2068 MHz
Tần số Boost900 MHz2416 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu11,060 million
Quy trình công nghệ28 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)200 Watt120 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu309.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu9.896 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu64
TMUskhông có dữ liệu128
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32
L0 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L1 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 8970M Crossfire và Radeon RX 6650M XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 8970M Crossfire và Radeon RX 6650M XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2x 256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ4800 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu256.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 8970M Crossfire và Radeon RX 6650M XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 8970M Crossfire và Radeon RX 6650M XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.112 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.1
Vulkan-1.3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 8970M Crossfire và Radeon RX 6650M XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD69
−132%
160−170
+132%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 95−100
−131%
220−230
+131%
Cyberpunk 2077 35−40
−162%
95−100
+162%
Resident Evil 4 Remake 35−40
−197%
110−120
+197%

Full HD
Medium

Battlefield 5 70−75
−87.7%
130−140
+87.7%
Counter-Strike 2 95−100
−131%
220−230
+131%
Cyberpunk 2077 35−40
−162%
95−100
+162%
Far Cry 5 55−60
−130%
130−140
+130%
Fortnite 90−95
−88.3%
170−180
+88.3%
Forza Horizon 4 70−75
−124%
150−160
+124%
Forza Horizon 5 50−55
−141%
130−140
+141%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
−145%
150−160
+145%
Valorant 130−140
−74.8%
230−240
+74.8%

Full HD
High

Battlefield 5 70−75
−87.7%
130−140
+87.7%
Counter-Strike 2 95−100
−131%
220−230
+131%
Counter-Strike: Global Offensive 128
−118%
270−280
+118%
Cyberpunk 2077 35−40
−162%
95−100
+162%
Dota 2 100−110
−41.7%
140−150
+41.7%
Far Cry 5 55−60
−130%
130−140
+130%
Fortnite 90−95
−88.3%
170−180
+88.3%
Forza Horizon 4 70−75
−124%
150−160
+124%
Forza Horizon 5 50−55
−141%
130−140
+141%
Grand Theft Auto V 65−70
−106%
130−140
+106%
Metro Exodus 35−40
−168%
95−100
+168%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
−145%
150−160
+145%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
−213%
150−160
+213%
Valorant 130−140
−74.8%
230−240
+74.8%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 70−75
−87.7%
130−140
+87.7%
Cyberpunk 2077 35−40
−162%
95−100
+162%
Dota 2 100−110
−41.7%
140−150
+41.7%
Far Cry 5 55−60
−130%
130−140
+130%
Forza Horizon 4 70−75
−124%
150−160
+124%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
−145%
150−160
+145%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
−213%
150−160
+213%
Valorant 130−140
−74.8%
230−240
+74.8%

Full HD
Epic

Fortnite 90−95
−88.3%
170−180
+88.3%

1440p
High

Counter-Strike 2 30−35
−212%
100−110
+212%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
−128%
290−300
+128%
Grand Theft Auto V 27−30
−197%
85−90
+197%
Metro Exodus 21−24
−177%
60−65
+177%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
−6.1%
170−180
+6.1%
Valorant 160−170
−58.9%
260−270
+58.9%

1440p
Ultra

Battlefield 5 45−50
−112%
100−110
+112%
Cyberpunk 2077 16−18
−206%
45−50
+206%
Far Cry 5 35−40
−166%
100−110
+166%
Forza Horizon 4 40−45
−177%
110−120
+177%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
−208%
80−85
+208%

1440p
Epic

Fortnite 40−45
−175%
110−120
+175%

4K
High

Counter-Strike 2 14−16
−220%
45−50
+220%
Grand Theft Auto V 30−35
−188%
90−95
+188%
Metro Exodus 14−16
−171%
35−40
+171%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
−168%
65−70
+168%
Valorant 95−100
−156%
250−260
+156%

4K
Ultra

Battlefield 5 24−27
−154%
65−70
+154%
Counter-Strike 2 14−16
−220%
45−50
+220%
Cyberpunk 2077 7−8
−229%
21−24
+229%
Dota 2 60−65
−88.5%
110−120
+88.5%
Far Cry 5 18−20
−189%
55−60
+189%
Forza Horizon 4 30−33
−167%
80−85
+167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−241%
55−60
+241%

4K
Epic

Fortnite 18−20
−206%
55−60
+206%

Vậy HD 8970M Crossfire và RX 6650M XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6650M XT nhanh hơn 132% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RX 6650M XT nhanh hơn 241%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6650M XT đã vượt qua HD 8970M Crossfire trong tất cả 60 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 17.04 40.82
Mức độ mới 1 Tháng 5 2012 4 Tháng 1 2022
Quy trình công nghệ 28 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 200 Watt 120 Watt

RX 6650M XT có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 140%, mới hơn 9 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 67%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6650M XT vì nó vượt trội hơn Radeon HD 8970M Crossfire trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.8 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 8970M Crossfire theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 79 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6650M XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 8970M Crossfire hoặc Radeon RX 6650M XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.