Radeon HD 8970M Crossfire vs GeForce GTX 660

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 8970M Crossfire và GeForce GTX 660, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 8970M Crossfire
2012
200 Watt
17.03
+78.7%

HD 8970M Crossfire vượt qua GTX 660 với mức ấn tượng là 79% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 8970M Crossfire và GeForce GTX 660, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất315453
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10050
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu3.16
Hiệu quả năng lượng6.335.05
Kiến trúcGCN (2012−2015)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaNeptune CFGK106
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 5 2012 (12 năm năm trước)6 Tháng 9 2012 (12 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$229

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 8970M Crossfire và GeForce GTX 660: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 8970M Crossfire và GeForce GTX 660, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2560960
Tần số nhân850 MHz980 MHz
Tần số Boost900 MHz1033 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu2,540 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)200 Watt140 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu82.56
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu1.981 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu24
TMUskhông có dữ liệu80

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 8970M Crossfire và GeForce GTX 660 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCI Express 3.0
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu241 mm
Chiều caokhông có dữ liệu11.1 cm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin
Hỗ trợ SLI-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 8970M Crossfire và GeForce GTX 660: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2x 256 Bit192-bit GDDR5
Tần số bộ nhớ4800 MHz6.0 GB/s
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu144.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 8970M Crossfire và GeForce GTX 660. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuOne Dual Link DVI-I, One Dual Link DVI-D, One HDMI, One DisplayPort
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu4 displays
HDMI-+
HDCP-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuInternal

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon HD 8970M Crossfire và GeForce GTX 660 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Blu-Ray-+
3D Gaming-+
3D Vision-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 8970M Crossfire và GeForce GTX 660 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.112 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.3
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-1.1.126
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 8970M Crossfire và GeForce GTX 660 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 8970M Crossfire 17.03
+78.7%
GTX 660 9.53

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

HD 8970M Crossfire 10354
+105%
GTX 660 5040

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 8970M Crossfire và GeForce GTX 660 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD69
+46.8%
47
−46.8%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.87

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 100−105
+81.8%
55−60
−81.8%
Cyberpunk 2077 35−40
+106%
18−20
−106%
Hogwarts Legacy 30−35
+88.9%
18−20
−88.9%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 70−75
+85%
40−45
−85%
Counter-Strike 2 100−105
+81.8%
55−60
−81.8%
Cyberpunk 2077 35−40
+106%
18−20
−106%
Far Cry 5 55−60
+93.3%
30−33
−93.3%
Fortnite 95−100
+90%
50−55
−90%
Forza Horizon 4 70−75
+80%
40−45
−80%
Forza Horizon 5 55−60
+86.7%
30−33
−86.7%
Hogwarts Legacy 30−35
+88.9%
18−20
−88.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+85.7%
35−40
−85.7%
Valorant 130−140
+80%
75−80
−80%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 70−75
+85%
40−45
−85%
Counter-Strike 2 100−105
+81.8%
55−60
−81.8%
Counter-Strike: Global Offensive 128
+82.9%
70−75
−82.9%
Cyberpunk 2077 35−40
+106%
18−20
−106%
Dota 2 100−110
+87.3%
55−60
−87.3%
Far Cry 5 55−60
+93.3%
30−33
−93.3%
Fortnite 95−100
+90%
50−55
−90%
Forza Horizon 4 70−75
+80%
40−45
−80%
Forza Horizon 5 55−60
+86.7%
30−33
−86.7%
Grand Theft Auto V 65−70
+88.6%
35−40
−88.6%
Hogwarts Legacy 30−35
+88.9%
18−20
−88.9%
Metro Exodus 35−40
+106%
18−20
−106%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+85.7%
35−40
−85.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+100%
24−27
−100%
Valorant 130−140
+80%
75−80
−80%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 70−75
+85%
40−45
−85%
Cyberpunk 2077 35−40
+106%
18−20
−106%
Dota 2 100−110
+87.3%
55−60
−87.3%
Far Cry 5 55−60
+93.3%
30−33
−93.3%
Forza Horizon 4 70−75
+80%
40−45
−80%
Hogwarts Legacy 30−35
+88.9%
18−20
−88.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+85.7%
35−40
−85.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+100%
24−27
−100%
Valorant 130−140
+80%
75−80
−80%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 95−100
+90%
50−55
−90%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 35−40
+100%
18−20
−100%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+81.4%
70−75
−81.4%
Grand Theft Auto V 27−30
+81.3%
16−18
−81.3%
Metro Exodus 21−24
+83.3%
12−14
−83.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+84.4%
90−95
−84.4%
Valorant 170−180
+78.9%
95−100
−78.9%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 50−55
+85.2%
27−30
−85.2%
Cyberpunk 2077 16−18
+100%
8−9
−100%
Far Cry 5 35−40
+81%
21−24
−81%
Forza Horizon 4 40−45
+83.3%
24−27
−83.3%
Hogwarts Legacy 18−20
+90%
10−11
−90%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+92.9%
14−16
−92.9%

1440p
Epic Preset

Fortnite 40−45
+90.5%
21−24
−90.5%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%
Grand Theft Auto V 30−35
+100%
16−18
−100%
Hogwarts Legacy 10−12
+83.3%
6−7
−83.3%
Metro Exodus 14−16
+100%
7−8
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+108%
12−14
−108%
Valorant 95−100
+96%
50−55
−96%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 24−27
+85.7%
14−16
−85.7%
Counter-Strike 2 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%
Cyberpunk 2077 7−8
+133%
3−4
−133%
Dota 2 60−65
+103%
30−33
−103%
Far Cry 5 18−20
+90%
10−11
−90%
Forza Horizon 4 30−35
+93.8%
16−18
−93.8%
Hogwarts Legacy 10−12
+83.3%
6−7
−83.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+88.9%
9−10
−88.9%

4K
Epic Preset

Fortnite 18−20
+80%
10−11
−80%

Vậy HD 8970M Crossfire và GTX 660 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 8970M Crossfire nhanh hơn 47% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 17.03 9.53
Mức độ mới 1 Tháng 5 2012 6 Tháng 9 2012
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 200 Watt 140 Watt

HD 8970M Crossfire có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 78.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của GTX 660: mới hơn 4 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 42.9%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 8970M Crossfire vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 660 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 8970M Crossfire được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GTX 660 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 8970M Crossfire
Radeon HD 8970M Crossfire
NVIDIA GeForce GTX 660
GeForce GTX 660

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.8 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 8970M Crossfire theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 4496 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 660 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 8970M Crossfire hoặc GeForce GTX 660, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.