Radeon HD 7970M Crossfire vs HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 7970M Crossfire và Radeon HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 7970M Crossfire
2012
200 Watt
14.62
+504%

HD 7970M Crossfire vượt qua HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics với mức trọn vẹn là 504% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7970M Crossfire và Radeon HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất354834
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.43không có dữ liệu
Kiến trúcGCN (2012−2015)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaWimbledon XTkhông có dữ liệu
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 5 2012 (12 năm năm trước)1 Tháng 8 2013 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7970M Crossfire và Radeon HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7970M Crossfire và Radeon HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2560768
Tần số nhân850 MHz720 / 775 MHz
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)200 Wattkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7970M Crossfire và Radeon HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7970M Crossfire và Radeon HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3
Độ rộng bus bộ nhớ2x 256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ4800 MHz1800 - 2000 MHz
Bộ nhớ chia sẻ--

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7970M Crossfire và Radeon HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.111

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 7970M Crossfire và Radeon HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 7970M Crossfire 14.62
+504%
HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics 2.42

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

HD 7970M Crossfire 11119
+364%
HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics 2398

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

HD 7970M Crossfire 31127
+316%
HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics 7479

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7970M Crossfire và Radeon HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p132
+355%
29
−355%
Full HD102
+538%
16−18
−538%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 85−90
+1600%
5−6
−1600%
Cyberpunk 2077 30−35
+520%
5−6
−520%
Hogwarts Legacy 27−30
+367%
6−7
−367%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 60−65
+700%
8−9
−700%
Counter-Strike 2 85−90
+1600%
5−6
−1600%
Cyberpunk 2077 30−35
+520%
5−6
−520%
Far Cry 5 50−55
+733%
6−7
−733%
Fortnite 80−85
+600%
12−14
−600%
Forza Horizon 4 60−65
+425%
12−14
−425%
Forza Horizon 5 45−50
+1100%
4−5
−1100%
Hogwarts Legacy 27−30
+367%
6−7
−367%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+358%
12−14
−358%
Valorant 120−130
+186%
40−45
−186%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 60−65
+700%
8−9
−700%
Counter-Strike 2 85−90
+1600%
5−6
−1600%
Counter-Strike: Global Offensive 190−200
+315%
45−50
−315%
Cyberpunk 2077 30−35
+520%
5−6
−520%
Dota 2 90−95
+276%
24−27
−276%
Far Cry 5 50−55
+733%
6−7
−733%
Fortnite 80−85
+600%
12−14
−600%
Forza Horizon 4 60−65
+425%
12−14
−425%
Forza Horizon 5 45−50
+1100%
4−5
−1100%
Grand Theft Auto V 55−60
+850%
6−7
−850%
Hogwarts Legacy 27−30
+367%
6−7
−367%
Metro Exodus 30−35
+675%
4−5
−675%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+358%
12−14
−358%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+344%
9−10
−344%
Valorant 120−130
+186%
40−45
−186%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 60−65
+700%
8−9
−700%
Cyberpunk 2077 30−35
+520%
5−6
−520%
Dota 2 90−95
+276%
24−27
−276%
Far Cry 5 50−55
+733%
6−7
−733%
Forza Horizon 4 60−65
+425%
12−14
−425%
Hogwarts Legacy 27−30
+367%
6−7
−367%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+358%
12−14
−358%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+344%
9−10
−344%
Valorant 120−130
+186%
40−45
−186%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 80−85
+600%
12−14
−600%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 30−33
+900%
3−4
−900%
Counter-Strike: Global Offensive 110−120
+517%
18−20
−517%
Grand Theft Auto V 24−27
+2300%
1−2
−2300%
Metro Exodus 18−20 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+535%
21−24
−535%
Valorant 150−160
+595%
21−24
−595%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 40−45
+600%
6−7
−600%
Cyberpunk 2077 12−14
+550%
2−3
−550%
Far Cry 5 30−35
+357%
7−8
−357%
Forza Horizon 4 35−40
+517%
6−7
−517%
Hogwarts Legacy 16−18
+433%
3−4
−433%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+450%
4−5
−450%

1440p
Epic Preset

Fortnite 30−35
+560%
5−6
−560%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Grand Theft Auto V 27−30
+86.7%
14−16
−86.7%
Hogwarts Legacy 9−10
+800%
1−2
−800%
Metro Exodus 10−12
+1000%
1−2
−1000%
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22
+567%
3−4
−567%
Valorant 80−85
+583%
12−14
−583%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24
+633%
3−4
−633%
Counter-Strike 2 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Cyberpunk 2077 6−7
+500%
1−2
−500%
Dota 2 50−55
+783%
6−7
−783%
Far Cry 5 16−18
+300%
4−5
−300%
Forza Horizon 4 24−27
+2500%
1−2
−2500%
Hogwarts Legacy 9−10
+800%
1−2
−800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+367%
3−4
−367%

4K
Epic Preset

Fortnite 14−16
+400%
3−4
−400%

Vậy HD 7970M Crossfire và HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 7970M Crossfire nhanh hơn 355% ở độ phân giải 900p
  • HD 7970M Crossfire nhanh hơn 538% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, HD 7970M Crossfire nhanh hơn 2500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 7970M Crossfire đã vượt qua HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics trong tất cả 57 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 14.62 2.42
Mức độ mới 1 Tháng 5 2012 1 Tháng 8 2013

HD 7970M Crossfire có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 504.1%.

Mặt khác, các ưu điểm của HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 7970M Crossfire vì nó vượt trội hơn Radeon HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 7970M Crossfire
Radeon HD 7970M Crossfire
AMD Radeon HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics
Radeon HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.1 19 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7970M Crossfire theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 20 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 8650G HD 8670M Dual Graphics theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7970M Crossfire hoặc Radeon HD 8650G + HD 8670M Dual Graphics, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.