Radeon HD 7970 vs R7 260

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 7970 và Radeon R7 260, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 7970
2012
6 GB GDDR5, 300 Watt
12.64
+81.6%

HD 7970 vượt qua R7 260 với mức ấn tượng là 82% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7970 và Radeon R7 260, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất395549
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất2.293.49
Hiệu quả năng lượng3.705.37
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)GCN 2.0 (2013−2017)
Bộ xử lý đồ họaTahitiBonaire
LoạiDesktopDesktop
Thiết kếreferencereference
Ngày phát hành9 Tháng 1 2012 (13 năm năm trước)17 Tháng 12 2013 (11 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$549 $109

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

R7 260 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 52% so với HD 7970.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7970 và Radeon R7 260: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7970 và Radeon R7 260, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048768
Tần số Boost925 MHz1100 MHz
Số lượng bóng bán dẫn4,313 million2,080 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)300 Watt115 Watt
Tốc độ xử lý texture118.448.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.789 TFLOPS1.536 TFLOPS
ROPs3216
TMUs12848

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7970 và Radeon R7 260 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 2.1 x16PCIe 3.0
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài275 mm170 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin1 x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7970 và Radeon R7 260: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1375 MHz1625 MHz
Băng thông bộ nhớ264 GB/s104 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7970 và Radeon R7 260. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI 1.4a, 2x mini-DisplayPort 1.21x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
Eyefinity++
HDMI++
Hỗ trợ DisplayPort-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon HD 7970 và Radeon R7 260 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

CrossFire+-
FreeSync++
Âm thanh DDMAkhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7970 và Radeon R7 260 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 11DirectX® 12
Shader Model6.5 (5.1)6.3
OpenGL4.64.6
OpenCL2.1 (1.2)2.0

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 7970 và Radeon R7 260 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 7970 12.64
+81.6%
R7 260 6.96

  • Các kiểm tra khác
    • Passmark
    • 3DMark Fire Strike Graphics

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 7970 5248
+81.5%
R7 260 2891

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

HD 7970 6862
+56.7%
R7 260 4380

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7970 và Radeon R7 260 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p105
+90.9%
55−60
−90.9%
Full HD93
+86%
50−55
−86%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.90
−171%
2.18
+171%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của R7 260 thấp hơn 171% ở độ phân giải 1080p

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • Full HD
    Epic Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 1440p
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
  • 4K
    Epic Preset
Counter-Strike 2 70−75
+103%
35−40
−103%
Cyberpunk 2077 24−27
+85.7%
14−16
−85.7%
Hogwarts Legacy 21−24
+91.7%
12−14
−91.7%
Battlefield 5 55−60
+86.7%
30−33
−86.7%
Counter-Strike 2 70−75
+103%
35−40
−103%
Cyberpunk 2077 24−27
+85.7%
14−16
−85.7%
Far Cry 5 40−45
+100%
21−24
−100%
Fortnite 70−75
+85%
40−45
−85%
Forza Horizon 4 50−55
+100%
27−30
−100%
Forza Horizon 5 40−45
+90.5%
21−24
−90.5%
Hogwarts Legacy 21−24
+91.7%
12−14
−91.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+91.7%
24−27
−91.7%
Valorant 110−120
+83.3%
60−65
−83.3%
Battlefield 5 55−60
+86.7%
30−33
−86.7%
Counter-Strike 2 70−75
+103%
35−40
−103%
Counter-Strike: Global Offensive 212
+92.7%
110−120
−92.7%
Cyberpunk 2077 24−27
+85.7%
14−16
−85.7%
Dota 2 80−85
+86.7%
45−50
−86.7%
Far Cry 5 40−45
+100%
21−24
−100%
Fortnite 70−75
+85%
40−45
−85%
Forza Horizon 4 50−55
+100%
27−30
−100%
Forza Horizon 5 40−45
+90.5%
21−24
−90.5%
Grand Theft Auto V 45−50
+104%
24−27
−104%
Hogwarts Legacy 21−24
+91.7%
12−14
−91.7%
Metro Exodus 24−27
+85.7%
14−16
−85.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+91.7%
24−27
−91.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+83.3%
18−20
−83.3%
Valorant 110−120
+83.3%
60−65
−83.3%
Battlefield 5 55−60
+86.7%
30−33
−86.7%
Cyberpunk 2077 24−27
+85.7%
14−16
−85.7%
Dota 2 80−85
+86.7%
45−50
−86.7%
Far Cry 5 40−45
+100%
21−24
−100%
Forza Horizon 4 50−55
+100%
27−30
−100%
Hogwarts Legacy 21−24
+91.7%
12−14
−91.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+91.7%
24−27
−91.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+83.3%
18−20
−83.3%
Valorant 110−120
+83.3%
60−65
−83.3%
Fortnite 70−75
+85%
40−45
−85%
Counter-Strike 2 24−27
+100%
12−14
−100%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
+92%
50−55
−92%
Grand Theft Auto V 20−22
+100%
10−11
−100%
Metro Exodus 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110
+94.5%
55−60
−94.5%
Valorant 130−140
+94.3%
70−75
−94.3%
Battlefield 5 35−40
+94.4%
18−20
−94.4%
Cyberpunk 2077 10−12
+83.3%
6−7
−83.3%
Far Cry 5 27−30
+92.9%
14−16
−92.9%
Forza Horizon 4 30−35
+93.8%
16−18
−93.8%
Hogwarts Legacy 14−16
+100%
7−8
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
+90%
10−11
−90%
Fortnite 27−30
+100%
14−16
−100%
Counter-Strike 2 8−9
+100%
4−5
−100%
Grand Theft Auto V 24−27
+100%
12−14
−100%
Hogwarts Legacy 7−8
+133%
3−4
−133%
Metro Exodus 9−10
+125%
4−5
−125%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+88.9%
9−10
−88.9%
Valorant 65−70
+97.1%
35−40
−97.1%
Battlefield 5 18−20
+100%
9−10
−100%
Counter-Strike 2 8−9
+100%
4−5
−100%
Cyberpunk 2077 5−6
+150%
2−3
−150%
Dota 2 45−50
+91.7%
24−27
−91.7%
Far Cry 5 12−14
+85.7%
7−8
−85.7%
Forza Horizon 4 21−24
+83.3%
12−14
−83.3%
Hogwarts Legacy 7−8
+133%
3−4
−133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+100%
6−7
−100%
Fortnite 12−14
+100%
6−7
−100%

Vậy HD 7970 và R7 260 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 7970 nhanh hơn 91% ở độ phân giải 900p
  • HD 7970 nhanh hơn 86% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.64 6.96
Mức độ mới 9 Tháng 1 2012 17 Tháng 12 2013
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 2 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 300 Watt 115 Watt

HD 7970 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 81.6%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% .

Mặt khác, các ưu điểm của R7 260: Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 160.9%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 7970 vì nó vượt trội hơn Radeon R7 260 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 7970
Radeon HD 7970
AMD Radeon R7 260
Radeon R7 260

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4
312 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7970 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5
51 phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 260 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7970 hoặc Radeon R7 260, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.