Radeon HD 7970 vs Quadro M1200

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 7970 và Quadro M1200, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 7970
2012
6 GB GDDR5, 300 Watt
12.64
+63.1%

HD 7970 vượt qua M1200 với mức ấn tượng là 63% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7970 và Quadro M1200, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất395523
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất2.29không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng3.7012.61
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Maxwell (2014−2017)
Bộ xử lý đồ họaTahitiGM107
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc di động
Thiết kếreferencekhông có dữ liệu
Ngày phát hành9 Tháng 1 2012 (13 năm năm trước)11 Tháng 1 2017 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$549 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7970 và Quadro M1200: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7970 và Quadro M1200, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048640
Tần số nhânkhông có dữ liệu1093 MHz
Tần số Boost925 MHz1150 MHz
Số lượng bóng bán dẫn4,313 million1,870 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)300 Watt45 Watt
Tốc độ xử lý texture118.443.72
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.789 TFLOPS1.399 TFLOPS
ROPs3216
TMUs12840

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7970 và Quadro M1200 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
BusPCIe 2.1 x16không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16MXM-A (3.0)
Chiều dài275 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7970 và Quadro M1200: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1375 MHz1253 MHz
Băng thông bộ nhớ264 GB/s80 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7970 và Quadro M1200. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI 1.4a, 2x mini-DisplayPort 1.2No outputs
Eyefinity+-
HDMI+-
Display Portkhông có dữ liệu1.2

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon HD 7970 và Quadro M1200 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

CrossFire+-
FreeSync+-
Optimus-+
3D Stereokhông có dữ liệu+
Mosaickhông có dữ liệu+
nView Display Managementkhông có dữ liệu+
Optimuskhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7970 và Quadro M1200 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1112
Shader Model6.5 (5.1)5.1
OpenGL4.64.5
OpenCL2.1 (1.2)1.2
Vulkan-1.1.126
CUDA-5.0

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 7970 và Quadro M1200 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 7970 12.64
+63.1%
Quadro M1200 7.75

  • Các kiểm tra khác
    • Passmark
    • 3DMark 11 Performance GPU
    • 3DMark Fire Strike Graphics
    • 3DMark Cloud Gate GPU
    • Unigine Heaven 3.0

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 7970 5248
+63.2%
Quadro M1200 3216

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

HD 7970 7770
+46.3%
Quadro M1200 5310

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

HD 7970 6862
+65.7%
Quadro M1200 4142

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

HD 7970 43795
+58.9%
Quadro M1200 27557

Unigine Heaven 3.0

Đây là một bài kiểm tra hiệu suất cũ dựa trên DirectX 11, sử dụng engine đồ họa 3D Unigine do công ty Unigine của Nga phát triển. Nó hiển thị một thành phố trung cổ theo phong cách giả tưởng, trải dài trên nhiều hòn đảo bay. Phiên bản 3.0 được phát hành vào năm 2012, và đến năm 2013, nó đã được thay thế bởi Heaven 4.0, mang đến một số cải tiến nhỏ, bao gồm cả phiên bản mới hơn của engine Unigine.

HD 7970 78
+158%
Quadro M1200 30

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7970 và Quadro M1200 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p105
+75%
60−65
−75%
Full HD93
+210%
30
−210%
4K16−18
+45.5%
11
−45.5%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.90không có dữ liệu
4K34.31không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • Full HD
    Epic Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 1440p
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
  • 4K
    Epic Preset
Counter-Strike 2 70−75
+77.5%
40−45
−77.5%
Cyberpunk 2077 24−27
+62.5%
16−18
−62.5%
Hogwarts Legacy 21−24
+64.3%
14−16
−64.3%
Battlefield 5 55−60
+64.7%
30−35
−64.7%
Counter-Strike 2 70−75
+77.5%
40−45
−77.5%
Cyberpunk 2077 24−27
+62.5%
16−18
−62.5%
Far Cry 5 40−45
+68%
24−27
−68%
Fortnite 70−75
+57.4%
45−50
−57.4%
Forza Horizon 4 50−55
+54.3%
35−40
−54.3%
Forza Horizon 5 40−45
+73.9%
21−24
−73.9%
Hogwarts Legacy 21−24
+64.3%
14−16
−64.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+64.3%
27−30
−64.3%
Valorant 110−120
+37.5%
80−85
−37.5%
Battlefield 5 55−60
+64.7%
30−35
−64.7%
Counter-Strike 2 70−75
+77.5%
40−45
−77.5%
Counter-Strike: Global Offensive 212
+71%
120−130
−71%
Cyberpunk 2077 24−27
+62.5%
16−18
−62.5%
Dota 2 80−85
+42.4%
55−60
−42.4%
Far Cry 5 40−45
+68%
24−27
−68%
Fortnite 70−75
+57.4%
45−50
−57.4%
Forza Horizon 4 50−55
+54.3%
35−40
−54.3%
Forza Horizon 5 40−45
+73.9%
21−24
−73.9%
Grand Theft Auto V 45−50
+69%
27−30
−69%
Hogwarts Legacy 21−24
+64.3%
14−16
−64.3%
Metro Exodus 24−27
+73.3%
14−16
−73.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+64.3%
27−30
−64.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+17.9%
28
−17.9%
Valorant 110−120
+37.5%
80−85
−37.5%
Battlefield 5 55−60
+64.7%
30−35
−64.7%
Cyberpunk 2077 24−27
+62.5%
16−18
−62.5%
Dota 2 80−85
+42.4%
55−60
−42.4%
Far Cry 5 40−45
+68%
24−27
−68%
Forza Horizon 4 50−55
+54.3%
35−40
−54.3%
Hogwarts Legacy 21−24
+64.3%
14−16
−64.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+64.3%
27−30
−64.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+154%
13
−154%
Valorant 110−120
+37.5%
80−85
−37.5%
Fortnite 70−75
+57.4%
45−50
−57.4%
Counter-Strike 2 24−27
+84.6%
12−14
−84.6%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
+60%
60−65
−60%
Grand Theft Auto V 20−22
+100%
10−11
−100%
Metro Exodus 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110
+149%
40−45
−149%
Valorant 130−140
+52.8%
85−90
−52.8%
Battlefield 5 35−40
+106%
16−18
−106%
Cyberpunk 2077 10−12
+83.3%
6−7
−83.3%
Far Cry 5 27−30
+58.8%
16−18
−58.8%
Forza Horizon 4 30−35
+63.2%
18−20
−63.2%
Hogwarts Legacy 14−16
+75%
8−9
−75%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
+72.7%
10−12
−72.7%
Fortnite 27−30
+75%
16−18
−75%
Counter-Strike 2 8−9 0−1
Grand Theft Auto V 24−27
+26.3%
18−20
−26.3%
Hogwarts Legacy 7−8
+133%
3−4
−133%
Metro Exodus 9−10
+200%
3−4
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+143%
7−8
−143%
Valorant 65−70
+72.5%
40−45
−72.5%
Battlefield 5 18−20
+125%
8−9
−125%
Counter-Strike 2 8−9 0−1
Cyberpunk 2077 5−6
+150%
2−3
−150%
Dota 2 45−50
+64.3%
27−30
−64.3%
Far Cry 5 12−14
+62.5%
8−9
−62.5%
Forza Horizon 4 21−24
+69.2%
12−14
−69.2%
Hogwarts Legacy 7−8
+133%
3−4
−133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+71.4%
7−8
−71.4%
Fortnite 12−14
+71.4%
7−8
−71.4%

Vậy HD 7970 và Quadro M1200 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 7970 nhanh hơn 75% ở độ phân giải 900p
  • HD 7970 nhanh hơn 210% ở độ phân giải 1080p
  • HD 7970 nhanh hơn 45% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, HD 7970 nhanh hơn 200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 7970 đã vượt qua Quadro M1200 trong tất cả 64 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.64 7.75
Mức độ mới 9 Tháng 1 2012 11 Tháng 1 2017
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 4 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 300 Watt 45 Watt

HD 7970 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 63.1%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% .

Mặt khác, các ưu điểm của Quadro M1200: mới hơn 5 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 566.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 7970 vì nó vượt trội hơn Quadro M1200 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 7970 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Quadro M1200 dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 7970
Radeon HD 7970
NVIDIA Quadro M1200
Quadro M1200

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4
312 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7970 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4
367 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro M1200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7970 hoặc Quadro M1200, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.