Radeon HD 7970 vs Arc A550M

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 7970 và Arc A550M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 7970
2012
6 GB GDDR5, 300 Watt
12.64

Arc A550M vượt qua HD 7970 với mức ấn tượng là 81% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7970 và Arc A550M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất395241
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất2.29không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng3.7028.00
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaTahitiDG2-512
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Thiết kếreferencekhông có dữ liệu
Ngày phát hành9 Tháng 1 2012 (13 năm năm trước)2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$549 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7970 và Arc A550M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7970 và Arc A550M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20482048
Tần số nhânkhông có dữ liệu900 MHz
Tần số Boost925 MHz2050 MHz
Số lượng bóng bán dẫn4,313 million21,700 million
Quy trình công nghệ28 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)300 Watt60 Watt
Tốc độ xử lý texture118.4262.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.789 TFLOPS8.397 TFLOPS
ROPs3264
TMUs128128
Tensor Coreskhông có dữ liệu256
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7970 và Arc A550M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 2.1 x16không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài275 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7970 và Arc A550M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1375 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ264 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7970 và Arc A550M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI 1.4a, 2x mini-DisplayPort 1.2Portable Device Dependent
Eyefinity+-
HDMI+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon HD 7970 và Arc A550M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

CrossFire+-
FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7970 và Arc A550M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1112 Ultimate (12_2)
Shader Model6.5 (5.1)6.6
OpenGL4.64.6
OpenCL2.1 (1.2)3.0
Vulkan-1.3
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 7970 và Arc A550M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 7970 12.64
Arc A550M 22.93
+81.4%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

HD 7970 6862
Arc A550M 14350
+109%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7970 và Arc A550M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p105
−81%
190−200
+81%
Full HD93
−72%
160−170
+72%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.90không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 70−75
−88.7%
130−140
+88.7%
Cyberpunk 2077 24−27
−92.3%
50−55
+92.3%
Hogwarts Legacy 21−24
−104%
45−50
+104%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 55−60
−66.1%
90−95
+66.1%
Counter-Strike 2 70−75
−88.7%
130−140
+88.7%
Cyberpunk 2077 24−27
−92.3%
50−55
+92.3%
Far Cry 5 40−45
−83.3%
75−80
+83.3%
Fortnite 70−75
−56.8%
110−120
+56.8%
Forza Horizon 4 50−55
−72.2%
90−95
+72.2%
Forza Horizon 5 40−45
−85%
70−75
+85%
Hogwarts Legacy 21−24
−104%
45−50
+104%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−95.7%
90−95
+95.7%
Valorant 110−120
−47.3%
160−170
+47.3%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 55−60
−66.1%
90−95
+66.1%
Counter-Strike 2 70−75
−88.7%
130−140
+88.7%
Counter-Strike: Global Offensive 212
−19.3%
250−260
+19.3%
Cyberpunk 2077 24−27
−92.3%
50−55
+92.3%
Dota 2 80−85
−42.9%
120−130
+42.9%
Far Cry 5 40−45
−83.3%
75−80
+83.3%
Fortnite 70−75
−56.8%
110−120
+56.8%
Forza Horizon 4 50−55
−72.2%
90−95
+72.2%
Forza Horizon 5 40−45
−85%
70−75
+85%
Grand Theft Auto V 45−50
−73.5%
85−90
+73.5%
Hogwarts Legacy 21−24
−104%
45−50
+104%
Metro Exodus 24−27
−96.2%
50−55
+96.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−95.7%
90−95
+95.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
−106%
65−70
+106%
Valorant 110−120
−47.3%
160−170
+47.3%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 55−60
−66.1%
90−95
+66.1%
Cyberpunk 2077 24−27
−92.3%
50−55
+92.3%
Dota 2 80−85
−42.9%
120−130
+42.9%
Far Cry 5 40−45
−83.3%
75−80
+83.3%
Forza Horizon 4 50−55
−72.2%
90−95
+72.2%
Hogwarts Legacy 21−24
−104%
45−50
+104%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−95.7%
90−95
+95.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
−106%
65−70
+106%
Valorant 110−120
−47.3%
160−170
+47.3%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 70−75
−56.8%
110−120
+56.8%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 24−27
−104%
50−55
+104%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
−70.8%
160−170
+70.8%
Grand Theft Auto V 20−22
−110%
40−45
+110%
Metro Exodus 14−16
−107%
30−35
+107%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110
−63.6%
170−180
+63.6%
Valorant 130−140
−47.8%
200−210
+47.8%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
−85.7%
65−70
+85.7%
Cyberpunk 2077 10−12
−109%
21−24
+109%
Far Cry 5 27−30
−92.6%
50−55
+92.6%
Forza Horizon 4 30−35
−93.5%
60−65
+93.5%
Hogwarts Legacy 14−16
−85.7%
24−27
+85.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
−100%
35−40
+100%

1440p
Epic Preset

Fortnite 27−30
−96.4%
55−60
+96.4%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 8−9
−188%
21−24
+188%
Grand Theft Auto V 24−27
−79.2%
40−45
+79.2%
Hogwarts Legacy 7−8
−114%
14−16
+114%
Metro Exodus 9−10
−111%
18−20
+111%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
−100%
30−35
+100%
Valorant 65−70
−95.7%
130−140
+95.7%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 18−20
−100%
35−40
+100%
Counter-Strike 2 8−9
−188%
21−24
+188%
Cyberpunk 2077 5−6
−100%
10−11
+100%
Dota 2 45−50
−67.4%
75−80
+67.4%
Far Cry 5 12−14
−100%
24−27
+100%
Forza Horizon 4 21−24
−86.4%
40−45
+86.4%
Hogwarts Legacy 7−8
−114%
14−16
+114%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−100%
24−27
+100%

4K
Epic Preset

Fortnite 12−14
−108%
24−27
+108%

Vậy HD 7970 và Arc A550M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A550M nhanh hơn 81% ở độ phân giải 900p
  • Arc A550M nhanh hơn 72% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Arc A550M nhanh hơn 188%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A550M đã vượt qua HD 7970 trong tất cả 66 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.64 22.93
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 300 Watt 60 Watt

Arc A550M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 81.4%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33.3% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 366.7%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 400%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc A550M vì nó vượt trội hơn Radeon HD 7970 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 7970 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Arc A550M dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 7970
Radeon HD 7970
Intel Arc A550M
Arc A550M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 312 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7970 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 81 phiếu

Hãy đánh giá Arc A550M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7970 hoặc Arc A550M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.