Radeon HD 7870M vs Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU)

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 7870M và Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU), mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 7870M
2012
2 GB GDDR5, 45 Watt
3.58

Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) chỉ vượt qua HD 7870M với 4% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7870M và Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất720712
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.9011.01
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Gen. 11 Ice Lake (2019−2022)
Bộ xử lý đồ họaHeathrowIce Lake G4 Gen. 11
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành24 Tháng 4 2012 (12 năm năm trước)28 Tháng 5 2019 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7870M và Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7870M và Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng64048
Tần số nhân800 MHz300 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1100 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,500 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)45 Watt12-25 Watt
Tốc độ xử lý texture32.00không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.024 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs16không có dữ liệu
TMUs40không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7870M và Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16không có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7870M và Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR4
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ1000 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ64 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7870M và Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon HD 7870M và Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Synckhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7870M và Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12_1
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL1.2không có dữ liệu
Vulkan1.2.131-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 7870M và Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 7870M 3.58
Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) 3.71
+3.6%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

HD 7870M 2702
Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) 3225
+19.4%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

HD 7870M 13065
+48.3%
Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) 8812

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7870M và Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD16−18
−6.3%
17
+6.3%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 12−14
−7.7%
14−16
+7.7%
Cyberpunk 2077 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%
Hogwarts Legacy 8−9
+0%
8−9
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 14−16
+0%
14
+0%
Counter-Strike 2 12−14
−7.7%
14−16
+7.7%
Cyberpunk 2077 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%
Far Cry 5 10−11
−10%
11
+10%
Fortnite 21−24
+75%
12
−75%
Forza Horizon 4 16−18
−5.9%
18−20
+5.9%
Forza Horizon 5 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%
Hogwarts Legacy 8−9
+0%
8−9
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−6.7%
16−18
+6.7%
Valorant 50−55
−1.9%
50−55
+1.9%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 14−16
+7.7%
13
−7.7%
Counter-Strike 2 12−14
−7.7%
14−16
+7.7%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70
+78.4%
37
−78.4%
Cyberpunk 2077 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%
Dota 2 30−35
+88.9%
18
−88.9%
Far Cry 5 10−11
+0%
10
+0%
Fortnite 21−24
+75%
12
−75%
Forza Horizon 4 16−18
−5.9%
18−20
+5.9%
Forza Horizon 5 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%
Grand Theft Auto V 10−12
+22.2%
9
−22.2%
Hogwarts Legacy 8−9
+0%
8−9
+0%
Metro Exodus 7−8
+0%
7−8
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−6.7%
16−18
+6.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−18.2%
13
+18.2%
Valorant 50−55
−1.9%
50−55
+1.9%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 14−16
+16.7%
12
−16.7%
Cyberpunk 2077 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%
Dota 2 30−35
+70%
20
−70%
Far Cry 5 10−11
+11.1%
9
−11.1%
Forza Horizon 4 16−18
−5.9%
18−20
+5.9%
Hogwarts Legacy 8−9
+0%
8−9
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−6.7%
16−18
+6.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
+57.1%
7
−57.1%
Valorant 50−55
−1.9%
50−55
+1.9%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 21−24
+200%
7
−200%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 5−6
+0%
5−6
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
−7.4%
27−30
+7.4%
Grand Theft Auto V 3−4
+0%
3−4
+0%
Metro Exodus 2−3
+0%
2−3
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+0%
30−35
+0%
Valorant 35−40
−5.3%
40−45
+5.3%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Far Cry 5 9−10
+0%
9−10
+0%
Forza Horizon 4 9−10
+0%
9−10
+0%
Hogwarts Legacy 4−5
+0%
4−5
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−20%
6−7
+20%

1440p
Epic Preset

Fortnite 7−8
+0%
7−8
+0%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
+0%
16−18
+0%
Valorant 18−20
−5.6%
18−20
+5.6%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 10−12
−9.1%
12−14
+9.1%
Far Cry 5 5−6
+0%
5−6
+0%
Forza Horizon 4 4−5
+0%
4−5
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+0%
4−5
+0%

4K
Epic Preset

Fortnite 4−5
+0%
4−5
+0%

Vậy HD 7870M và Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) nhanh hơn 6% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Epic Preset, HD 7870M nhanh hơn 200%.
  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Ultra Preset, Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) nhanh hơn 20%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 7870M tốt hơn trong 11 các bài kiểm tra (19%)
  • Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) tốt hơn trong 25 các bài kiểm tra (43%)
  • Hòa trong 22 các bài kiểm tra (38%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.58 3.71
Mức độ mới 24 Tháng 4 2012 28 Tháng 5 2019
Quy trình công nghệ 28 nm 10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 45 Watt 12 Watt

Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 3.6%, mới hơn 7 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 180%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 275%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon HD 7870M và Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 7870M
Radeon HD 7870M
Intel Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU)
Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU)

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 13 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7870M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 57 số phiếu

Hãy đánh giá Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7870M hoặc Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.