Radeon HD 7400G vs RX 5700 XT 50th Anniversary

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 7400G và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 7400G
2012
17 Watt
0.63

RX 5700 XT 50th Anniversary vượt qua HD 7400G với mức trọn vẹn là 6113% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7400G và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất119597
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu39.76
Hiệu quả năng lượng2.7512.91
Kiến trúcTeraScale 3 (2010−2013)RDNA 1.0 (2019−2020)
Bộ xử lý đồ họaScrapperNavi 10
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành2 Tháng 10 2012 (12 năm năm trước)7 Tháng 7 2019 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$449

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7400G và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7400G và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1922560
Tần số nhân327 MHz1680 MHz
Tần số Boost424 MHz1980 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,303 million10,300 million
Quy trình công nghệ32 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)17 Watt225 Watt
Tốc độ xử lý texture5.088316.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.1628 TFLOPS10.14 TFLOPS
ROPs464
TMUs12160

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7400G và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnIGPPCIe 4.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7400G và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared8 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared256 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7400G và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7400G và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 (12_1)
Shader Model5.06.5
OpenGL4.44.6
OpenCL1.22.0
VulkanN/A1.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 7400G và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 7400G 0.63
RX 5700 XT 50th Anniversary 39.14
+6113%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 7400G 267
RX 5700 XT 50th Anniversary 16496
+6078%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7400G và Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−5900%
120−130
+5900%
Hogwarts Legacy 4−5
−5900%
240−250
+5900%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−5900%
120−130
+5900%
Forza Horizon 4 4−5
−5900%
240−250
+5900%
Hogwarts Legacy 4−5
−5900%
240−250
+5900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−5525%
450−500
+5525%
Valorant 27−30
−6107%
1800−1850
+6107%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 18−20
−5953%
1150−1200
+5953%
Cyberpunk 2077 2−3
−5900%
120−130
+5900%
Dota 2 12−14
−5733%
700−750
+5733%
Forza Horizon 4 4−5
−5900%
240−250
+5900%
Hogwarts Legacy 4−5
−5900%
240−250
+5900%
Metro Exodus 1−2
−5900%
60−65
+5900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−5525%
450−500
+5525%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−5733%
350−400
+5733%
Valorant 27−30
−6107%
1800−1850
+6107%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−5900%
120−130
+5900%
Dota 2 12−14
−5733%
700−750
+5733%
Forza Horizon 4 4−5
−5900%
240−250
+5900%
Hogwarts Legacy 4−5
−5900%
240−250
+5900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−5525%
450−500
+5525%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−5733%
350−400
+5733%
Valorant 27−30
−6107%
1800−1850
+6107%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 3−4
−5900%
180−190
+5900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−5614%
400−450
+5614%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 4−5
−5900%
240−250
+5900%
Forza Horizon 4 1−2
−5900%
60−65
+5900%
Hogwarts Legacy 1−2
−5900%
60−65
+5900%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−5900%
120−130
+5900%

1440p
Epic Preset

Fortnite 1−2
−5900%
60−65
+5900%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−5900%
900−950
+5900%
Valorant 4−5
−5900%
240−250
+5900%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−5900%
180−190
+5900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−5900%
120−130
+5900%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−5900%
120−130
+5900%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.63 39.14
Mức độ mới 2 Tháng 10 2012 7 Tháng 7 2019
Quy trình công nghệ 32 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 17 Watt 225 Watt

HD 7400G có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1223.5%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 5700 XT 50th Anniversary: hiệu năng cao hơn 6112.7%, mới hơn 6 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 357.1%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary vì nó vượt trội hơn Radeon HD 7400G trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 7400G được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 7400G
Radeon HD 7400G
AMD Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary
Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.7 93 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7400G theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 138 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7400G hoặc Radeon RX 5700 XT 50th Anniversary, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.