Radeon HD 6990M vs GeForce 305M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6990M và GeForce 305M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 6990M
2011
2 GB GDDR5, 100 Watt
4.77
+1225%

HD 6990M vượt qua 305M với mức trọn vẹn là 1225% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6990M và GeForce 305M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6671315
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.641.96
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)Tesla 2.0 (2007−2013)
Bộ xử lý đồ họaBlackcombGT218
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành12 Tháng 7 2011 (14 năm năm trước)10 Tháng 1 2010 (15 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6990M và GeForce 305M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6990M và GeForce 305M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng112016
Tần số nhân715 MHz525 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,700 million260 million
Quy trình công nghệ40 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt14 Watt
Tốc độ xử lý texture40.044.200
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.602 TFLOPS0.0368 TFLOPS
Gigaflopskhông có dữ liệu55
ROPs324
TMUs568

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6990M và GeForce 305M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCI-E 2.0
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 2.0 x16
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6990M và GeForce 305M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GBUp to 512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHzUp to 700 (DDR3), Up to 700 (GDDR3) MHz
Băng thông bộ nhớ115.2 GB/s11.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6990M và GeForce 305M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsDisplayPortHDMIVGADual Link DVISingle Link DVI
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
HDMI-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon HD 6990M và GeForce 305M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quản lý năng lượngkhông có dữ liệu8.0

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6990M và GeForce 305M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)11.1 (10_1)
Shader Model5.04.1
OpenGL4.42.1
OpenCL1.21.1
VulkanN/AN/A
CUDA-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6990M và GeForce 305M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p54
+1250%
4−5
−1250%
Full HD60
+1400%
4−5
−1400%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 21−24
+2100%
1−2
−2100%
Cyberpunk 2077 10−11
+900%
1−2
−900%
Hogwarts Legacy 10−11
+100%
5−6
−100%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 20−22
+1900%
1−2
−1900%
Counter-Strike 2 21−24
+2100%
1−2
−2100%
Cyberpunk 2077 10−11
+900%
1−2
−900%
Far Cry 5 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Fortnite 27−30
+1350%
2−3
−1350%
Forza Horizon 4 21−24
+475%
4−5
−475%
Forza Horizon 5 12−14 0−1
Hogwarts Legacy 10−11
+100%
5−6
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+171%
7−8
−171%
Valorant 60−65
+131%
24−27
−131%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 20−22
+1900%
1−2
−1900%
Counter-Strike 2 21−24
+2100%
1−2
−2100%
Counter-Strike: Global Offensive 80−85
+500%
14−16
−500%
Cyberpunk 2077 10−11
+900%
1−2
−900%
Dota 2 40−45
+310%
10−11
−310%
Far Cry 5 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Fortnite 27−30
+1350%
2−3
−1350%
Forza Horizon 4 21−24
+475%
4−5
−475%
Forza Horizon 5 12−14 0−1
Grand Theft Auto V 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Hogwarts Legacy 10−11
+100%
5−6
−100%
Metro Exodus 9−10 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+171%
7−8
−171%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+180%
5−6
−180%
Valorant 60−65
+131%
24−27
−131%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 20−22
+1900%
1−2
−1900%
Cyberpunk 2077 10−11
+900%
1−2
−900%
Dota 2 40−45
+310%
10−11
−310%
Far Cry 5 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Forza Horizon 4 21−24
+475%
4−5
−475%
Hogwarts Legacy 10−11
+100%
5−6
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+171%
7−8
−171%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+180%
5−6
−180%
Valorant 60−65
+131%
24−27
−131%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 27−30
+1350%
2−3
−1350%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 9−10
+350%
2−3
−350%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40 0−1
Grand Theft Auto V 5−6 0−1
Metro Exodus 4−5 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+775%
4−5
−775%
Valorant 50−55
+1225%
4−5
−1225%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 5−6 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Far Cry 5 9−10 0−1
Forza Horizon 4 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Hogwarts Legacy 5−6 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7 0−1

1440p
Epic Preset

Fortnite 10−11 0−1

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
+13.3%
14−16
−13.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 0−1 0−1
Valorant 24−27
+1100%
2−3
−1100%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 2−3 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Far Cry 5 4−5 0−1
Forza Horizon 4 7−8 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
+400%
1−2
−400%

4K
Epic Preset

Fortnite 5−6
+150%
2−3
−150%

Vậy HD 6990M và GeForce 305M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 6990M nhanh hơn 1250% ở độ phân giải 900p
  • HD 6990M nhanh hơn 1400% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, HD 6990M nhanh hơn 1100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 6990M đã vượt qua GeForce 305M trong tất cả 29 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.77 0.36
Mức độ mới 12 Tháng 7 2011 10 Tháng 1 2010
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 14 Watt

HD 6990M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1225%vàLợi thế về tuổi tác là 1 năm.

Mặt khác, các ưu điểm của GeForce 305M: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 614.3%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 6990M vì nó vượt trội hơn GeForce 305M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 6990M
Radeon HD 6990M
NVIDIA GeForce 305M
GeForce 305M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 14 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6990M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.5 4 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 305M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6990M hoặc GeForce 305M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.