Radeon HD 6970M vs UHD Graphics

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6970M và UHD Graphics, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 6970M
2011
1 GB GDDR5, 75 Watt
5.47
+5.6%

HD 6970M vượt qua UHD Graphics với mức khiêm tốn là 6% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6970M và UHD Graphics, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất608622
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 1003
Hiệu quả năng lượng5.3437.96
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)Generation 11.0 (2019−2021)
Bộ xử lý đồ họaBlackcombJasper Lake GT1
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành4 Tháng 1 2011 (14 năm năm trước)11 Tháng 1 2021 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6970M và UHD Graphics: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6970M và UHD Graphics, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng960256
Tần số nhân680 MHz350 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu750 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,700 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ40 nm10 nm+
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt10 Watt
Tốc độ xử lý texture32.6412.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.306 TFLOPS0.384 TFLOPS
ROPs328
TMUs4816

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6970M và UHD Graphics với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)Ring Bus
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6970M và UHD Graphics: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ900 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ115.2 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6970M và UHD Graphics. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6970M và UHD Graphics hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 (12_1)
Shader Model5.06.4
OpenGL4.44.6
OpenCL1.23.0
VulkanN/A1.2

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 6970M và UHD Graphics trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 6970M 5.47
+5.6%
UHD Graphics 5.18

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 6970M 2270
+5.5%
UHD Graphics 2151

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6970M và UHD Graphics trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p52
+15.6%
45−50
−15.6%
Full HD51
+13.3%
45−50
−13.3%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 24−27
+19%
21−24
−19%
Cyberpunk 2077 10−12
+10%
10−11
−10%
Hogwarts Legacy 10−11
+11.1%
9−10
−11.1%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 21−24
+9.5%
21−24
−9.5%
Counter-Strike 2 24−27
+19%
21−24
−19%
Cyberpunk 2077 10−12
+10%
10−11
−10%
Far Cry 5 16−18
+6.3%
16−18
−6.3%
Fortnite 30−35
+10%
30−33
−10%
Forza Horizon 4 24−27
+19%
21−24
−19%
Forza Horizon 5 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
Hogwarts Legacy 10−11
+11.1%
9−10
−11.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+16.7%
18−20
−16.7%
Valorant 65−70
+8.3%
60−65
−8.3%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 21−24
+9.5%
21−24
−9.5%
Counter-Strike 2 24−27
+19%
21−24
−19%
Counter-Strike: Global Offensive 90−95
+9.4%
85−90
−9.4%
Cyberpunk 2077 10−12
+10%
10−11
−10%
Dota 2 45−50
+15%
40−45
−15%
Far Cry 5 16−18
+6.3%
16−18
−6.3%
Fortnite 30−35
+10%
30−33
−10%
Forza Horizon 4 24−27
+19%
21−24
−19%
Forza Horizon 5 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
Grand Theft Auto V 18−20
+18.8%
16−18
−18.8%
Hogwarts Legacy 10−11
+11.1%
9−10
−11.1%
Metro Exodus 10−11
+11.1%
9−10
−11.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+16.7%
18−20
−16.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
Valorant 65−70
+8.3%
60−65
−8.3%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24
+9.5%
21−24
−9.5%
Cyberpunk 2077 10−12
+10%
10−11
−10%
Dota 2 45−50
+15%
40−45
−15%
Far Cry 5 16−18
+6.3%
16−18
−6.3%
Forza Horizon 4 24−27
+19%
21−24
−19%
Hogwarts Legacy 10−11
+11.1%
9−10
−11.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+16.7%
18−20
−16.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
Valorant 65−70
+8.3%
60−65
−8.3%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 30−35
+10%
30−33
−10%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 9−10
+12.5%
8−9
−12.5%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
+20%
35−40
−20%
Grand Theft Auto V 6−7
+20%
5−6
−20%
Metro Exodus 5−6
+25%
4−5
−25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+5.7%
35−40
−5.7%
Valorant 60−65
+12.7%
55−60
−12.7%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
Cyberpunk 2077 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Far Cry 5 12−14
+20%
10−11
−20%
Forza Horizon 4 12−14
+8.3%
12−14
−8.3%
Hogwarts Legacy 6−7
+20%
5−6
−20%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%

1440p
Epic Preset

Fortnite 10−12
+10%
10−11
−10%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
+6.3%
16−18
−6.3%
Hogwarts Legacy 1−2 0−1
Metro Exodus 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
+50%
2−3
−50%
Valorant 27−30
+16.7%
24−27
−16.7%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 3−4
+50%
2−3
−50%
Cyberpunk 2077 2−3
+100%
1−2
−100%
Dota 2 18−20
+18.8%
16−18
−18.8%
Far Cry 5 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
Forza Horizon 4 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
Hogwarts Legacy 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
+20%
5−6
−20%

4K
Epic Preset

Fortnite 6−7
+20%
5−6
−20%

Vậy HD 6970M và UHD Graphics cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 6970M nhanh hơn 16% ở độ phân giải 900p
  • HD 6970M nhanh hơn 13% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.47 5.18
Mức độ mới 4 Tháng 1 2011 11 Tháng 1 2021
Quy trình công nghệ 40 nm 10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 10 Watt

HD 6970M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 5.6%.

Mặt khác, các ưu điểm của UHD Graphics: mới hơn 10 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 650%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon HD 6970M và UHD Graphics quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 6970M
Radeon HD 6970M
Intel UHD Graphics
UHD Graphics

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 94 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6970M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 7537 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6970M hoặc UHD Graphics, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.