Radeon HD 6950M vs RX 580 2048SP

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6950M và Radeon RX 580 2048SP, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 6950M
2011
1 GB GDDR5, 50 Watt
3.31

580 2048SP vượt qua HD 6950M với mức trọn vẹn là 451% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6950M và Radeon RX 580 2048SP, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất792337
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10040
Hiệu quả năng lượng5.109.36
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaBlackcombPolaris 20
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành4 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)15 Tháng 10 2018 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6950M và Radeon RX 580 2048SP: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6950M và Radeon RX 580 2048SP, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng9602048
Tần số nhân580 MHz1168 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1284 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,700 million5,700 million
Quy trình công nghệ40 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt150 Watt
Tốc độ xử lý texture27.84164.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.114 TFLOPS5.259 TFLOPS
ROPs3232
TMUs48128
L1 Cache192 KB512 KB
L2 Cache512 KB2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6950M và Radeon RX 580 2048SP với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu241 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6950M và Radeon RX 580 2048SP: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ115.2 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6950M và Radeon RX 580 2048SP. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6950M và Radeon RX 580 2048SP hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 (12_0)
Shader Model5.06.4
OpenGL4.44.6
OpenCL1.22.0
VulkanN/A1.2.131

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6950M và Radeon RX 580 2048SP trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 12−14
−442%
65−70
+442%
Cyberpunk 2077 7−8
−400%
35−40
+400%
Resident Evil 4 Remake 4−5
−425%
21−24
+425%

Full HD
Medium

Battlefield 5 12−14
−442%
65−70
+442%
Counter-Strike 2 12−14
−442%
65−70
+442%
Cyberpunk 2077 7−8
−400%
35−40
+400%
Far Cry 5 10−11
−450%
55−60
+450%
Fortnite 18−20
−426%
100−105
+426%
Forza Horizon 4 16−18
−431%
85−90
+431%
Forza Horizon 5 8−9
−400%
40−45
+400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−433%
80−85
+433%
Valorant 45−50
−451%
270−280
+451%

Full HD
High

Battlefield 5 12−14
−442%
65−70
+442%
Counter-Strike 2 12−14
−442%
65−70
+442%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
−384%
300−310
+384%
Cyberpunk 2077 7−8
−400%
35−40
+400%
Dota 2 30−35
−448%
170−180
+448%
Far Cry 5 10−11
−450%
55−60
+450%
Fortnite 18−20
−426%
100−105
+426%
Forza Horizon 4 16−18
−431%
85−90
+431%
Forza Horizon 5 8−9
−400%
40−45
+400%
Grand Theft Auto V 9−10
−400%
45−50
+400%
Metro Exodus 6−7
−400%
30−33
+400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−433%
80−85
+433%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−445%
60−65
+445%
Valorant 45−50
−451%
270−280
+451%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 12−14
−442%
65−70
+442%
Cyberpunk 2077 7−8
−400%
35−40
+400%
Dota 2 30−35
−448%
170−180
+448%
Far Cry 5 10−11
−450%
55−60
+450%
Forza Horizon 4 16−18
−431%
85−90
+431%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−433%
80−85
+433%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−445%
60−65
+445%
Valorant 45−50
−451%
270−280
+451%

Full HD
Epic

Fortnite 18−20
−426%
100−105
+426%

1440p
High

Counter-Strike 2 7−8
−400%
35−40
+400%
Counter-Strike: Global Offensive 24−27
−420%
130−140
+420%
Grand Theft Auto V 1−2
−400%
5−6
+400%
Metro Exodus 1−2
−400%
5−6
+400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−417%
150−160
+417%
Valorant 30−35
−445%
180−190
+445%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−400%
10−11
+400%
Far Cry 5 6−7
−400%
30−33
+400%
Forza Horizon 4 8−9
−400%
40−45
+400%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−440%
27−30
+440%

1440p
Epic

Fortnite 6−7
−400%
30−33
+400%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−433%
80−85
+433%
Valorant 16−18
−431%
85−90
+431%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 10−11
−450%
55−60
+450%
Far Cry 5 2−3
−400%
10−11
+400%
Forza Horizon 4 3−4
−433%
16−18
+433%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−425%
21−24
+425%

4K
Epic

Fortnite 4−5
−425%
21−24
+425%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.31 18.24
Mức độ mới 4 Tháng 1 2011 15 Tháng 10 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 150 Watt

HD 6950M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 200%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 580 2048SP: hiệu năng cao hơn 451%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 186%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 580 2048SP vì nó vượt trội hơn Radeon HD 6950M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 6950M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 580 2048SP dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 1 phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6950M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 4636 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 580 2048SP theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6950M hoặc Radeon RX 580 2048SP, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.