Radeon HD 6950M vs HD 7660D

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6950M và Radeon HD 7660D, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 6950M
2011
1 GB GDDR5, 50 Watt
3.31
+171%

HD 6950M vượt qua HD 7660D với mức trọn vẹn là 171% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6950M và Radeon HD 7660D, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất7921095
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.09
Hiệu quả năng lượng5.100.94
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)TeraScale 3 (2010−2013)
Bộ xử lý đồ họaBlackcombDevastator
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành4 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)2 Tháng 10 2012 (13 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$122

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6950M và Radeon HD 7660D: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6950M và Radeon HD 7660D, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng960384
Tần số nhân580 MHz800 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu800 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,700 million1,303 million
Quy trình công nghệ40 nm32 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt100 Watt
Tốc độ xử lý texture27.8419.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.114 TFLOPS0.6144 TFLOPS
ROPs328
TMUs4824
L1 Cache192 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache512 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6950M và Radeon HD 7660D với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)IGP
Độ dàykhông có dữ liệuIGP

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6950M và Radeon HD 7660D: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ900 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ115.2 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6950M và Radeon HD 7660D. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6950M và Radeon HD 7660D hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)11.2 (11_0)
Shader Model5.05.0
OpenGL4.44.4
OpenCL1.21.2
VulkanN/AN/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 6950M và Radeon HD 7660D trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 6950M 3.31
+171%
HD 7660D 1.22

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

HD 6950M 2452
+71.1%
HD 7660D 1433

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

HD 6950M 10122
+73.3%
HD 7660D 5840

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6950M và Radeon HD 7660D trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD45−50
+165%
17
−165%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu7.18

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 12−14
+200%
4−5
−200%
Cyberpunk 2077 7−8
+133%
3−4
−133%
Resident Evil 4 Remake 4−5 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Counter-Strike 2 12−14
+200%
4−5
−200%
Cyberpunk 2077 7−8
+133%
3−4
−133%
Far Cry 5 10−11
+400%
2−3
−400%
Fortnite 18−20
+533%
3−4
−533%
Forza Horizon 4 16−18
+129%
7−8
−129%
Forza Horizon 5 8−9
+700%
1−2
−700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+66.7%
9−10
−66.7%
Valorant 45−50
+48.5%
30−35
−48.5%

Full HD
High

Battlefield 5 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Counter-Strike 2 12−14
+200%
4−5
−200%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
+14.8%
54
−14.8%
Cyberpunk 2077 7−8
+133%
3−4
−133%
Dota 2 30−35
+93.8%
16−18
−93.8%
Far Cry 5 10−11
+400%
2−3
−400%
Fortnite 18−20
+533%
3−4
−533%
Forza Horizon 4 16−18
+129%
7−8
−129%
Forza Horizon 5 8−9
+700%
1−2
−700%
Grand Theft Auto V 9−10
+200%
3−4
−200%
Metro Exodus 6−7
+200%
2−3
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+66.7%
9−10
−66.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
+57.1%
7−8
−57.1%
Valorant 45−50
+48.5%
30−35
−48.5%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Cyberpunk 2077 7−8
+133%
3−4
−133%
Dota 2 30−35
+93.8%
16−18
−93.8%
Far Cry 5 10−11
+400%
2−3
−400%
Forza Horizon 4 16−18
+129%
7−8
−129%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+66.7%
9−10
−66.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
+57.1%
7−8
−57.1%
Valorant 45−50
+48.5%
30−35
−48.5%

Full HD
Epic

Fortnite 18−20
+533%
3−4
−533%

1440p
High

Counter-Strike 2 7−8
+75%
4−5
−75%
Counter-Strike: Global Offensive 24−27
+213%
8−9
−213%
Grand Theft Auto V 1−2 0−1
Metro Exodus 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+123%
12−14
−123%
Valorant 30−35
+1000%
3−4
−1000%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Far Cry 5 6−7
+500%
1−2
−500%
Forza Horizon 4 8−9
+167%
3−4
−167%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+150%
2−3
−150%

1440p
Epic

Fortnite 6−7
+200%
2−3
−200%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
Valorant 16−18
+167%
6−7
−167%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 10−11
+900%
1−2
−900%
Far Cry 5 2−3 0−1
Forza Horizon 4 3−4
+200%
1−2
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+100%
2−3
−100%

4K
Epic

Fortnite 4−5
+100%
2−3
−100%

Vậy HD 6950M và HD 7660D cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 6950M nhanh hơn 165% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, HD 6950M nhanh hơn 1100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 6950M đã vượt qua HD 7660D trong tất cả 43 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.31 1.22
Mức độ mới 4 Tháng 1 2011 2 Tháng 10 2012
Quy trình công nghệ 40 nm 32 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 100 Watt

HD 6950M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 171%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 100%.

Mặt khác, các ưu điểm của HD 7660D: Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 25%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 6950M vì nó vượt trội hơn Radeon HD 7660D trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 6950M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon HD 7660D dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 1 phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6950M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 149 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7660D theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6950M hoặc Radeon HD 7660D, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.