Radeon HD 6950M vs Arc Pro A30M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6950M và Arc Pro A30M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 6950M
2011
1 GB GDDR5, 50 Watt
3.33

Arc Pro A30M vượt qua HD 6950M với mức trọn vẹn là 324% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6950M và Arc Pro A30M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất739365
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng4.8820.68
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaBlackcombDG2-128
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành4 Tháng 1 2011 (14 năm năm trước)8 Tháng 8 2022 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6950M và Arc Pro A30M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6950M và Arc Pro A30M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng9601024
Tần số nhân580 MHz1500 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2000 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,700 million7,200 million
Quy trình công nghệ40 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture27.84128.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.114 TFLOPS4.096 TFLOPS
ROPs3232
TMUs4864
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu8

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6950M và Arc Pro A30M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6950M và Arc Pro A30M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ115.2 GB/s128.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6950M và Arc Pro A30M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6950M và Arc Pro A30M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.06.6
OpenGL4.44.6
OpenCL1.23.0
VulkanN/A1.3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6950M và Arc Pro A30M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 10−12
−309%
45−50
+309%
Cyberpunk 2077 7−8
−286%
27−30
+286%
Hogwarts Legacy 7−8
−286%
27−30
+286%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 12−14
−317%
50−55
+317%
Counter-Strike 2 10−12
−309%
45−50
+309%
Cyberpunk 2077 7−8
−286%
27−30
+286%
Far Cry 5 9−10
−289%
35−40
+289%
Fortnite 18−20
−317%
75−80
+317%
Forza Horizon 4 16−18
−306%
65−70
+306%
Forza Horizon 5 7−8
−286%
27−30
+286%
Hogwarts Legacy 7−8
−286%
27−30
+286%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−300%
60−65
+300%
Valorant 45−50
−308%
200−210
+308%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 12−14
−317%
50−55
+317%
Counter-Strike 2 10−12
−309%
45−50
+309%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
−319%
260−270
+319%
Cyberpunk 2077 7−8
−286%
27−30
+286%
Dota 2 30−35
−319%
130−140
+319%
Far Cry 5 9−10
−289%
35−40
+289%
Fortnite 18−20
−317%
75−80
+317%
Forza Horizon 4 16−18
−306%
65−70
+306%
Forza Horizon 5 7−8
−286%
27−30
+286%
Grand Theft Auto V 10−11
−300%
40−45
+300%
Hogwarts Legacy 7−8
−286%
27−30
+286%
Metro Exodus 6−7
−300%
24−27
+300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−300%
60−65
+300%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−309%
45−50
+309%
Valorant 45−50
−308%
200−210
+308%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 12−14
−317%
50−55
+317%
Cyberpunk 2077 7−8
−286%
27−30
+286%
Dota 2 30−35
−319%
130−140
+319%
Far Cry 5 9−10
−289%
35−40
+289%
Forza Horizon 4 16−18
−306%
65−70
+306%
Hogwarts Legacy 7−8
−286%
27−30
+286%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−300%
60−65
+300%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−309%
45−50
+309%
Valorant 45−50
−308%
200−210
+308%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 18−20
−317%
75−80
+317%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 4−5
−300%
16−18
+300%
Counter-Strike: Global Offensive 24−27
−300%
100−105
+300%
Grand Theft Auto V 3−4
−300%
12−14
+300%
Metro Exodus 2−3
−300%
8−9
+300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−314%
120−130
+314%
Valorant 30−35
−312%
140−150
+312%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 3−4
−300%
12−14
+300%
Far Cry 5 8−9
−275%
30−33
+275%
Forza Horizon 4 8−9
−275%
30−33
+275%
Hogwarts Legacy 4−5
−300%
16−18
+300%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−320%
21−24
+320%

1440p
Epic Preset

Fortnite 6−7
−300%
24−27
+300%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−306%
65−70
+306%
Valorant 16−18
−312%
70−75
+312%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−300%
4−5
+300%
Dota 2 10−11
−300%
40−45
+300%
Far Cry 5 5−6
−320%
21−24
+320%
Forza Horizon 4 3−4
−300%
12−14
+300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−300%
16−18
+300%

4K
Epic Preset

Fortnite 4−5
−300%
16−18
+300%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.33 14.12
Mức độ mới 4 Tháng 1 2011 8 Tháng 8 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 6 nm

Arc Pro A30M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 324%, mới hơn 11 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 566.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc Pro A30M vì nó vượt trội hơn Radeon HD 6950M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 6950M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Arc Pro A30M dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 6950M
Radeon HD 6950M
Intel Arc Pro A30M
Arc Pro A30M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 1 phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6950M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 6 số phiếu

Hãy đánh giá Arc Pro A30M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6950M hoặc Arc Pro A30M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.