Radeon HD 6790 vs UHD Graphics Xe 750 32EUs

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6790 và UHD Graphics Xe 750 32EUs, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 6790
2011
1 GB GDDR5, 150 Watt
3.76

UHD Graphics Xe 750 32EUs vượt qua HD 6790 với mức khiêm tốn là 5% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6790 và UHD Graphics Xe 750 32EUs, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất710697
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.76không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng1.86không có dữ liệu
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)Gen. 12 (2021−2023)
Bộ xử lý đồ họaBartsTiger Lake Xe
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành4 Tháng 4 2011 (14 năm năm trước)30 Tháng 3 2021 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$149 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6790 và UHD Graphics Xe 750 32EUs: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6790 và UHD Graphics Xe 750 32EUs, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng80032
Tần số nhân840 MHz350 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1450 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,700 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ40 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture33.60không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.344 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs16không có dữ liệu
TMUs40không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6790 và UHD Graphics Xe 750 32EUs với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16không có dữ liệu
Chiều dài198 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 6-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6790 và UHD Graphics Xe 750 32EUs: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ1050 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ134.4 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6790 và UHD Graphics Xe 750 32EUs. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPortkhông có dữ liệu
HDMI+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon HD 6790 và UHD Graphics Xe 750 32EUs hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Synckhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6790 và UHD Graphics Xe 750 32EUs hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)DirectX 12_1
Shader Model5.0không có dữ liệu
OpenGL4.4không có dữ liệu
OpenCL1.2không có dữ liệu
VulkanN/A-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 6790 và UHD Graphics Xe 750 32EUs trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 6790 3.76
UHD Graphics Xe 750 32EUs 3.94
+4.8%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

HD 6790 2887
UHD Graphics Xe 750 32EUs 3322
+15.1%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

HD 6790 2150
UHD Graphics Xe 750 32EUs 2493
+15.9%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6790 và UHD Graphics Xe 750 32EUs trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p52
+4%
50−55
−4%
Full HD61
+281%
16
−281%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.44không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Cyberpunk 2077 8−9
+0%
8−9
+0%
Hogwarts Legacy 8−9
+0%
8−9
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 14−16
−20%
18
+20%
Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Cyberpunk 2077 8−9
+0%
8−9
+0%
Far Cry 5 10−12
−27.3%
14
+27.3%
Fortnite 21−24
−4.5%
21−24
+4.5%
Forza Horizon 4 18−20
−5.6%
18−20
+5.6%
Forza Horizon 5 9−10
+0%
9−10
+0%
Hogwarts Legacy 8−9
+0%
8−9
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−6.3%
16−18
+6.3%
Valorant 50−55
−1.9%
50−55
+1.9%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 14−16
−6.7%
16
+6.7%
Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70
−4.3%
70−75
+4.3%
Cyberpunk 2077 8−9
+0%
8−9
+0%
Dota 2 35−40
+2.9%
34
−2.9%
Far Cry 5 10−12
−18.2%
13
+18.2%
Fortnite 21−24
−4.5%
21−24
+4.5%
Forza Horizon 4 18−20
−5.6%
18−20
+5.6%
Forza Horizon 5 9−10
+0%
9−10
+0%
Grand Theft Auto V 12−14
−8.3%
13
+8.3%
Hogwarts Legacy 8−9
+0%
8−9
+0%
Metro Exodus 7−8
+16.7%
6
−16.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−6.3%
16−18
+6.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+0%
12−14
+0%
Valorant 50−55
−1.9%
50−55
+1.9%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 14−16
+0%
15
+0%
Cyberpunk 2077 8−9
+0%
8−9
+0%
Dota 2 35−40
+12.9%
31
−12.9%
Far Cry 5 10−12
−9.1%
12
+9.1%
Forza Horizon 4 18−20
−5.6%
18−20
+5.6%
Hogwarts Legacy 8−9
+0%
8−9
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−6.3%
16−18
+6.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+0%
12−14
+0%
Valorant 50−55
−3.8%
55−60
+3.8%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 21−24
−4.5%
21−24
+4.5%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 5−6
+0%
5−6
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
−6.9%
30−35
+6.9%
Grand Theft Auto V 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Metro Exodus 2−3
−50%
3−4
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+6.7%
30−33
−6.7%
Valorant 40−45
−4.9%
40−45
+4.9%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 0−1 1−2
Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Far Cry 5 9−10
+0%
9−10
+0%
Forza Horizon 4 9−10
+0%
9−10
+0%
Hogwarts Legacy 4−5
+0%
4−5
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+0%
6−7
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
+0%
16−18
+0%
Valorant 18−20
−5.3%
20−22
+5.3%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 12−14
−8.3%
12−14
+8.3%
Far Cry 5 5−6
+0%
5−6
+0%
Forza Horizon 4 4−5
−25%
5−6
+25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+0%
4−5
+0%

4K
Epic Preset

Fortnite 4−5
+0%
4−5
+0%

Vậy HD 6790 và UHD Graphics Xe 750 32EUs cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 6790 nhanh hơn 4% ở độ phân giải 900p
  • HD 6790 nhanh hơn 281% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, HD 6790 nhanh hơn 17%.
  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, UHD Graphics Xe 750 32EUs nhanh hơn 50%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 6790 tốt hơn trong 3 các bài kiểm tra (8%)
  • UHD Graphics Xe 750 32EUs tốt hơn trong 26 các bài kiểm tra (68%)
  • Hòa trong 9 các bài kiểm tra (24%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.76 3.94
Mức độ mới 4 Tháng 4 2011 30 Tháng 3 2021
Quy trình công nghệ 40 nm 14 nm

UHD Graphics Xe 750 32EUs có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 4.8%, mới hơn 9 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 185.7%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon HD 6790 và UHD Graphics Xe 750 32EUs quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 6790 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi UHD Graphics Xe 750 32EUs dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 6790
Radeon HD 6790
Intel UHD Graphics Xe 750 32EUs
UHD Graphics Xe 750 32EUs

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 156 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6790 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 15 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics Xe 750 32EUs theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6790 hoặc UHD Graphics Xe 750 32EUs, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.